(Top Banner Ad)
squid
A2
danh từ A2 Động vật học, Ẩm thực

squid

UK: /skwɪd/ • US: /skwɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mực ống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sea creature with a long body, large eyes, eight arms, and two tentacles around its mouth, and that is often used for food.

Vietnamese Meaning

Một loài sinh vật biển có thân dài, mắt lớn, tám tay và hai xúc tu xung quanh miệng, và thường được dùng làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered fried squid as an appetizer."

    "Chúng tôi đã gọi món mực chiên làm món khai vị."

  • "Giant squid are rarely seen alive."

    "Mực khổng lồ hiếm khi được nhìn thấy khi còn sống."

  • "The fishing boats were out trying to catch squid."

    "Những chiếc thuyền đánh cá đang ra khơi để đánh bắt mực ống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squid
Adjective (informal) squiddy
Noun (gerund) squidding

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 17th century)
squid

Nguồn gốc có thể

Từ 'squid' xuất hiện vào đầu thế kỷ 17. Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'squirt' (phun, bắn ra) do thói quen tự vệ của mực là phun mực để trốn thoát. Một khả năng khác là từ phương ngữ cổ 'squoit' hoặc 'squite' có nghĩa là mực nhỏ.

Usage Note

Từ 'squid' thường được dùng để chỉ các loài mực ống nói chung. Trong ẩm thực, 'squid' thường đề cập đến phần thân mực ống được chế biến thành món ăn. Cần phân biệt với 'octopus' (bạch tuộc) là loài có tám tay và không có xúc tu dài.

Prepositions

about for

Ví dụ: "Researchers are learning more *about* squid intelligence." (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu thêm *về* trí thông minh của mực ống). "This restaurant is famous *for* its grilled squid." (Nhà hàng này nổi tiếng *về* món mực nướng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squid
  • giant giant squid
    (mực khổng lồ)
  • fresh fresh squid
    (mực tươi)
  • fried fried squid
    (mực chiên)
  • grilled grilled squid
    (mực nướng)
  • frozen frozen squid
    (mực đông lạnh)
Verb + squid
  • catch catch squid
    (bắt mực)
  • eat eat squid
    (ăn mực)
  • cook cook squid
    (chế biến mực)
  • prepare prepare squid
    (chuẩn bị mực (để nấu))
Noun + squid
  • squid squid ink
    (mực (màu đen tiết ra từ con mực))
  • squid squid fishing
    (câu mực)
  • squid squid jig
    (mồi câu mực giả)

Idioms

  • squid ink

    Mực của con mực (dùng trong nấu ăn, viết); đôi khi ám chỉ việc che đậy thông tin, làm rối bời vấn đề để tránh sự thật.

    "The politician tried to throw a lot of squid ink to obscure the truth."

    (Chính trị gia đã cố gắng phun nhiều mực (tức là tung tin nhiễu loạn) để che giấu sự thật.)

  • to go squid fishing

    Đi câu mực (một hoạt động giải trí hoặc nghề nghiệp).

    "We often go squid fishing off the coast in the summer evenings."

    (Chúng tôi thường đi câu mực ngoài khơi vào các buổi tối mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squid

danh từ
Lật mặt

Một loài sinh vật biển có thân dài, mắt lớn, tám tay và hai xúc tu xung quanh miệng, và thường được dùng làm thức ăn.

"We ordered fried squid as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squid, which lives in the ocean, is a fascinating creature.
Con mực, loài sống ở đại dương, là một sinh vật thú vị.
Phủ định
The squid that I caught yesterday, which wasn't very big, didn't provide much meat.
Con mực mà tôi bắt được hôm qua, con mà không lớn lắm, không có nhiều thịt.
Nghi vấn
Is that the squid which swam right past us?
Đó có phải là con mực đã bơi ngay qua chúng ta không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef is squidding the calamari for tonight's special.
Đầu bếp đang sơ chế mực để làm món đặc biệt tối nay.
Phủ định
The fisherman is not squidding in this area because the population is low.
Người ngư dân không đánh bắt mực ở khu vực này vì số lượng mực thấp.
Nghi vấn
Are they squidding near the coral reefs?
Họ có đang đánh bắt mực gần các rạn san hô không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishermen have been catching squid all night.
Những người đánh cá đã bắt mực suốt đêm.
Phủ định
They haven't been seeing much squid near the shore lately.
Gần đây họ không thấy nhiều mực gần bờ.
Nghi vấn
Has the chef been using squid ink in his new dish?
Đầu bếp có đang sử dụng mực của mực trong món ăn mới của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squid".

Mực khổng lồ và thần thoại

Mực khổng lồ (giant squid) đã trở thành một biểu tượng trong văn hóa dân gian và thần thoại, đặc biệt là hình ảnh 'Kraken' – một quái vật biển khổng lồ có thể nhấn chìm tàu thuyền. Chúng tượng trưng cho những bí ẩn sâu thẳm và đáng sợ của đại dương, xuất hiện trong nhiều câu chuyện và tác phẩm văn học.

Món ăn phổ biến

Mực là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực toàn cầu, đặc biệt là món 'calamari' (mực ống chiên giòn) rất được yêu thích ở nhiều nước phương Tây và Địa Trung Hải như một món khai vị. Nó cũng được chế biến thành nhiều món ăn đa dạng khác như nướng, xào, hấp trên khắp thế giới.