squid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sea creature with a long body, large eyes, eight arms, and two tentacles around its mouth, and that is often used for food.
Vietnamese Meaning
Một loài sinh vật biển có thân dài, mắt lớn, tám tay và hai xúc tu xung quanh miệng, và thường được dùng làm thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered fried squid as an appetizer."
"Chúng tôi đã gọi món mực chiên làm món khai vị."
-
"Giant squid are rarely seen alive."
"Mực khổng lồ hiếm khi được nhìn thấy khi còn sống."
-
"The fishing boats were out trying to catch squid."
"Những chiếc thuyền đánh cá đang ra khơi để đánh bắt mực ống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | squid | |
| Adjective (informal) | squiddy | |
| Noun (gerund) | squidding |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'squid' thường được dùng để chỉ các loài mực ống nói chung. Trong ẩm thực, 'squid' thường đề cập đến phần thân mực ống được chế biến thành món ăn. Cần phân biệt với 'octopus' (bạch tuộc) là loài có tám tay và không có xúc tu dài.
Prepositions
Ví dụ: "Researchers are learning more *about* squid intelligence." (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu thêm *về* trí thông minh của mực ống). "This restaurant is famous *for* its grilled squid." (Nhà hàng này nổi tiếng *về* món mực nướng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant giant squid (mực khổng lồ)
-
fresh fresh squid (mực tươi)
-
fried fried squid (mực chiên)
-
grilled grilled squid (mực nướng)
-
frozen frozen squid (mực đông lạnh)
-
catch catch squid (bắt mực)
-
eat eat squid (ăn mực)
-
cook cook squid (chế biến mực)
-
prepare prepare squid (chuẩn bị mực (để nấu))
-
squid squid ink (mực (màu đen tiết ra từ con mực))
-
squid squid fishing (câu mực)
-
squid squid jig (mồi câu mực giả)
Idioms
-
squid ink
Mực của con mực (dùng trong nấu ăn, viết); đôi khi ám chỉ việc che đậy thông tin, làm rối bời vấn đề để tránh sự thật.
"The politician tried to throw a lot of squid ink to obscure the truth."
(Chính trị gia đã cố gắng phun nhiều mực (tức là tung tin nhiễu loạn) để che giấu sự thật.)
-
to go squid fishing
Đi câu mực (một hoạt động giải trí hoặc nghề nghiệp).
"We often go squid fishing off the coast in the summer evenings."
(Chúng tôi thường đi câu mực ngoài khơi vào các buổi tối mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squid
danh từMột loài sinh vật biển có thân dài, mắt lớn, tám tay và hai xúc tu xung quanh miệng, và thường được dùng làm thức ăn.
"We ordered fried squid as an appetizer."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The squid, which lives in the ocean, is a fascinating creature. |
Con mực, loài sống ở đại dương, là một sinh vật thú vị. |
| Phủ định | The squid that I caught yesterday, which wasn't very big, didn't provide much meat. |
Con mực mà tôi bắt được hôm qua, con mà không lớn lắm, không có nhiều thịt. |
| Nghi vấn | Is that the squid which swam right past us? |
Đó có phải là con mực đã bơi ngay qua chúng ta không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef is squidding the calamari for tonight's special. |
Đầu bếp đang sơ chế mực để làm món đặc biệt tối nay. |
| Phủ định | The fisherman is not squidding in this area because the population is low. |
Người ngư dân không đánh bắt mực ở khu vực này vì số lượng mực thấp. |
| Nghi vấn | Are they squidding near the coral reefs? |
Họ có đang đánh bắt mực gần các rạn san hô không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fishermen have been catching squid all night. |
Những người đánh cá đã bắt mực suốt đêm. |
| Phủ định | They haven't been seeing much squid near the shore lately. |
Gần đây họ không thấy nhiều mực gần bờ. |
| Nghi vấn | Has the chef been using squid ink in his new dish? |
Đầu bếp có đang sử dụng mực của mực trong món ăn mới của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squid".
