tentacle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, slender, flexible appendage of an animal, especially around the mouth, used for feeling, grasping, or moving.
Vietnamese Meaning
Một phần phụ dài, mảnh, linh hoạt của một con vật, đặc biệt là xung quanh miệng, được sử dụng để cảm nhận, nắm bắt hoặc di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The octopus used its tentacles to grab the crab."
"Con bạch tuộc sử dụng các xúc tu của nó để túm lấy con cua."
-
"The sea anemone has stinging tentacles."
"Hải quỳ có các xúc tu chứa nọc độc."
-
"The company's tentacles reach into many different industries."
"Các xúc tu của công ty vươn tới nhiều ngành công nghiệp khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tentacular | thuộc về xúc tu, có hình dáng xúc tu |
| Adjective | tentacled | có xúc tu (thường dùng để mô tả một sinh vật) |
| Verb | tentacle | (ít dùng) nắm giữ hoặc vươn tới bằng xúc tu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tentacle' thường được dùng để chỉ các phần phụ của động vật không xương sống như bạch tuộc, mực, sứa. Nó gợi ý sự linh hoạt và khả năng sử dụng để thao tác, nắm bắt.
Prepositions
'Tentacle of' dùng để chỉ bộ phận thuộc về con vật nào (e.g., 'the tentacle of an octopus'). 'With tentacles' dùng để mô tả con vật có xúc tu (e.g., 'a creature with tentacles').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long tentacles (những xúc tu dài)
-
powerful powerful tentacles (những xúc tu mạnh mẽ)
-
slender slender tentacles (những xúc tu mảnh khảnh)
-
prehensile prehensile tentacles (những xúc tu có khả năng cầm nắm)
-
writhing writhing tentacles (những xúc tu uốn lượn)
-
grasp with grasp with its tentacles (nắm chặt bằng xúc tu của nó)
-
reach out reach out a tentacle (vươn một xúc tu ra)
-
wave wave its tentacles (vẫy xúc tu của nó)
-
retract retract its tentacles (rụt xúc tu của nó lại)
Idioms
-
the tentacles of power/influence
ảnh hưởng/quyền lực vươn xa, sự kiểm soát rộng khắp
"The company's tentacles of influence stretched across the entire industry."
(Ảnh hưởng của công ty vươn rộng khắp toàn bộ ngành công nghiệp.)
-
to have tentacles everywhere
có sự kiểm soát/mối liên hệ ở khắp mọi nơi
"The criminal organization seemed to have tentacles everywhere, making it hard to escape."
(Tổ chức tội phạm đó dường như có tay chân khắp mọi nơi, khiến việc thoát ra trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tentacle
nounMột phần phụ dài, mảnh, linh hoạt của một con vật, đặc biệt là xung quanh miệng, được sử dụng để cảm nhận, nắm bắt hoặc di chuyển.
"The octopus used its tentacles to grab the crab."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist aims to study the tentacle's regenerative properties. |
Nhà khoa học hướng đến việc nghiên cứu các đặc tính tái sinh của xúc tu. |
| Phủ định | I chose not to touch the tentacular creature at the aquarium. |
Tôi đã chọn không chạm vào sinh vật có xúc tu ở hồ cá. |
| Nghi vấn | Why did the octopus decide to extend its tentacle? |
Tại sao con bạch tuộc quyết định mở rộng xúc tu của nó? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist will examine the squid's tentacle tomorrow. |
Nhà khoa học sẽ kiểm tra xúc tu của con mực vào ngày mai. |
| Phủ định | The creature isn't going to use its tentacular appendages to attack. |
Sinh vật đó sẽ không sử dụng các phần phụ dạng xúc tu của nó để tấn công. |
| Nghi vấn | Will the octopus use its tentacle to open the jar? |
Con bạch tuộc có sử dụng xúc tu của nó để mở cái lọ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The octopus is extending its tentacle towards the diver. |
Con bạch tuộc đang vươn cái xúc tu của nó về phía người thợ lặn. |
| Phủ định | The scientist is not studying the tentacular movements of the jellyfish. |
Nhà khoa học không nghiên cứu các chuyển động bằng xúc tu của con sứa. |
| Nghi vấn | Are the sea anemones' tentacles swaying in the current? |
Các xúc tu của hải quỳ có đang đung đưa trong dòng hải lưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tentacle".
