(Top Banner Ad)
tentacle
B2
noun B2 Động vật học, Sinh học biển

tentacle

UK: /ˈtentək(ə)l/ • US: /ˈtentəkəl/

Nghĩa tiếng Việt

xúc tu vòi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, slender, flexible appendage of an animal, especially around the mouth, used for feeling, grasping, or moving.

Vietnamese Meaning

Một phần phụ dài, mảnh, linh hoạt của một con vật, đặc biệt là xung quanh miệng, được sử dụng để cảm nhận, nắm bắt hoặc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The octopus used its tentacles to grab the crab."

    "Con bạch tuộc sử dụng các xúc tu của nó để túm lấy con cua."

  • "The sea anemone has stinging tentacles."

    "Hải quỳ có các xúc tu chứa nọc độc."

  • "The company's tentacles reach into many different industries."

    "Các xúc tu của công ty vươn tới nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tentacular thuộc về xúc tu, có hình dáng xúc tu
Adjective tentacled có xúc tu (thường dùng để mô tả một sinh vật)
Verb tentacle (ít dùng) nắm giữ hoặc vươn tới bằng xúc tu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tentare
Late Latin
tentaculum
English
tentacle

Nguồn gốc của từ 'Tentacle'

Từ 'tentacle' xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 18, có nguồn gốc từ tiếng Latin Hậu kỳ 'tentaculum'. 'Tentaculum' có nghĩa là 'một cơ quan dùng để nắm bắt', và bản thân nó lại được hình thành từ động từ 'tentare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chạm, sờ mó, thử'. Điều này rất phù hợp với chức năng của xúc tu: những bộ phận linh hoạt mà nhiều sinh vật biển dùng để chạm, cảm nhận và nắm bắt con mồi hoặc vật thể.

Usage Note

Từ 'tentacle' thường được dùng để chỉ các phần phụ của động vật không xương sống như bạch tuộc, mực, sứa. Nó gợi ý sự linh hoạt và khả năng sử dụng để thao tác, nắm bắt.

Prepositions

of with

'Tentacle of' dùng để chỉ bộ phận thuộc về con vật nào (e.g., 'the tentacle of an octopus'). 'With tentacles' dùng để mô tả con vật có xúc tu (e.g., 'a creature with tentacles').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tentacle
  • long long tentacles
    (những xúc tu dài)
  • powerful powerful tentacles
    (những xúc tu mạnh mẽ)
  • slender slender tentacles
    (những xúc tu mảnh khảnh)
  • prehensile prehensile tentacles
    (những xúc tu có khả năng cầm nắm)
  • writhing writhing tentacles
    (những xúc tu uốn lượn)
Verb + tentacle
  • grasp with grasp with its tentacles
    (nắm chặt bằng xúc tu của nó)
  • reach out reach out a tentacle
    (vươn một xúc tu ra)
  • wave wave its tentacles
    (vẫy xúc tu của nó)
  • retract retract its tentacles
    (rụt xúc tu của nó lại)

Idioms

  • the tentacles of power/influence

    ảnh hưởng/quyền lực vươn xa, sự kiểm soát rộng khắp

    "The company's tentacles of influence stretched across the entire industry."

    (Ảnh hưởng của công ty vươn rộng khắp toàn bộ ngành công nghiệp.)

  • to have tentacles everywhere

    có sự kiểm soát/mối liên hệ ở khắp mọi nơi

    "The criminal organization seemed to have tentacles everywhere, making it hard to escape."

    (Tổ chức tội phạm đó dường như có tay chân khắp mọi nơi, khiến việc thoát ra trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tentacle

noun
Lật mặt

Một phần phụ dài, mảnh, linh hoạt của một con vật, đặc biệt là xung quanh miệng, được sử dụng để cảm nhận, nắm bắt hoặc di chuyển.

"The octopus used its tentacles to grab the crab."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist aims to study the tentacle's regenerative properties.
Nhà khoa học hướng đến việc nghiên cứu các đặc tính tái sinh của xúc tu.
Phủ định
I chose not to touch the tentacular creature at the aquarium.
Tôi đã chọn không chạm vào sinh vật có xúc tu ở hồ cá.
Nghi vấn
Why did the octopus decide to extend its tentacle?
Tại sao con bạch tuộc quyết định mở rộng xúc tu của nó?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will examine the squid's tentacle tomorrow.
Nhà khoa học sẽ kiểm tra xúc tu của con mực vào ngày mai.
Phủ định
The creature isn't going to use its tentacular appendages to attack.
Sinh vật đó sẽ không sử dụng các phần phụ dạng xúc tu của nó để tấn công.
Nghi vấn
Will the octopus use its tentacle to open the jar?
Con bạch tuộc có sử dụng xúc tu của nó để mở cái lọ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The octopus is extending its tentacle towards the diver.
Con bạch tuộc đang vươn cái xúc tu của nó về phía người thợ lặn.
Phủ định
The scientist is not studying the tentacular movements of the jellyfish.
Nhà khoa học không nghiên cứu các chuyển động bằng xúc tu của con sứa.
Nghi vấn
Are the sea anemones' tentacles swaying in the current?
Các xúc tu của hải quỳ có đang đung đưa trong dòng hải lưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tentacle".

Hình ảnh xúc tu trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, xúc tu thường gắn liền với những sinh vật biển sâu bí ẩn và đáng sợ như bạch tuộc khổng lồ (Kraken) hay quái vật vũ trụ Cthulhu. Chúng là biểu tượng của sự xa lạ, nguy hiểm, quyền lực vượt trội và những bí ẩn chưa được khám phá từ lòng biển hoặc không gian. Hình ảnh xúc tu thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, kinh dị và giả tưởng.

Ý nghĩa ẩn dụ của xúc tu

Ngoài nghĩa đen, 'tentacle' còn được dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ sự ảnh hưởng hoặc kiểm soát rộng lớn, thường là một cách tiêu cực. Ví dụ, 'the tentacles of bureaucracy' (những xúc tu của bộ máy quan liêu) gợi lên hình ảnh một hệ thống phức tạp, khó thoát ra, hoặc 'the tentacles of corruption' (những xúc tu của tham nhũng) ám chỉ sự lan rộng của tham nhũng trong xã hội.