(Top Banner Ad)
oddments
B2
Danh từ B2 Tổng quát

oddments

UK: /ˈɒdmənts/ • US: /ˈɑːdmənts/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lặt vặt đồ linh tinh những thứ vớ vẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small miscellaneous articles or remnants; odds and ends.

Vietnamese Meaning

Những vật linh tinh nhỏ hoặc những mảnh vụn còn sót lại; những thứ lặt vặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She keeps all sorts of oddments in that drawer."

    "Cô ấy giữ đủ loại đồ lặt vặt trong ngăn kéo đó."

  • "The antique shop was full of interesting oddments."

    "Cửa hàng đồ cổ tràn ngập những món đồ lặt vặt thú vị."

  • "I cleared out the cupboard and found all sorts of oddments."

    "Tôi dọn dẹp tủ và tìm thấy đủ loại đồ lặt vặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective odd lẻ, kỳ quặc, không bình thường
Adverb oddly một cách kỳ lạ, lẻ tẻ, bất thường
Noun oddness sự kỳ quặc, sự lẻ tẻ, tính không bình thường
Noun (plural) odds tỷ lệ cược, khả năng (thường dùng trong cụm 'the odds are...')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
oddi
Latin
-mentum
English
odd (adj.)
English
oddment (n.)
English
oddments (n. plural)

Nguồn gốc của 'oddments'

'Oddments' là một từ ghép trong tiếng Anh, hình thành từ tính từ 'odd' (lẻ, kỳ quặc, không khớp) và hậu tố '-ment' (chỉ kết quả hoặc trạng thái). 'Odd' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'oddi', có nghĩa là 'điểm' hoặc 'số lẻ'. Hậu tố '-ment' lại đến từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Do đó, 'oddments' ban đầu ám chỉ những thứ còn sót lại, những mảnh vụn lẻ tẻ, không đồng bộ hoặc không thuộc về một bộ nào.

Usage Note

Từ 'oddments' thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các vật phẩm nhỏ, không có giá trị lớn và không liên quan đến nhau. Nó mang sắc thái về sự ngẫu nhiên và tính chất hỗn tạp. So sánh với 'odds and ends', hai cụm từ này gần như đồng nghĩa, nhưng 'oddments' có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn một chút.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của những món đồ lặt vặt đó. Ví dụ: 'a box of oddments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oddments
  • miscellaneous miscellaneous oddments
    (những thứ linh tinh hỗn tạp)
  • random random oddments
    (những đồ vật lộn xộn, ngẫu nhiên)
  • various various oddments
    (nhiều loại đồ linh tinh khác nhau)
  • small small oddments
    (những mẩu vụn nhỏ)
  • fabric fabric oddments
    (vải vụn, vải thừa)
  • knitting knitting oddments
    (len vụn, len thừa)
Verb + oddments
  • collect collect oddments
    (thu thập đồ linh tinh)
  • gather gather oddments
    (gom nhặt đồ linh tinh)
  • sort through sort through oddments
    (phân loại đồ linh tinh)
  • sell sell oddments
    (bán đồ linh tinh)
  • store store oddments
    (cất giữ đồ linh tinh)
  • throw away throw away oddments
    (vứt bỏ đồ linh tinh)

Idioms

  • a box of oddments

    một hộp đồ linh tinh

    "She found a vintage button in a box of oddments in her grandmother's attic."

    (Cô ấy tìm thấy một chiếc cúc áo cổ điển trong một hộp đồ linh tinh trên gác mái nhà bà mình.)

  • bits and oddments

    những mẩu vụn và đồ linh tinh

    "He keeps all his bits and oddments in a jar on his workbench."

    (Anh ấy cất tất cả những mẩu vụn và đồ linh tinh của mình trong một cái lọ trên bàn làm việc.)

  • leftover oddments

    những đồ vật còn sót lại

    "The artist used leftover oddments of wood to create a unique sculpture."

    (Nghệ sĩ đã sử dụng những đồ vật còn sót lại từ gỗ để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oddments

Danh từ
Lật mặt

Những vật linh tinh nhỏ hoặc những mảnh vụn còn sót lại; những thứ lặt vặt.

"She keeps all sorts of oddments in that drawer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had organized the attic, she would find the oddments now.
Nếu cô ấy đã sắp xếp tầng áp mái, cô ấy sẽ tìm thấy những thứ lặt vặt bây giờ.
Phủ định
If he hadn't thrown away those oddments, he could use them for his project now.
Nếu anh ấy không vứt những thứ lặt vặt đó đi, anh ấy có thể sử dụng chúng cho dự án của mình bây giờ.
Nghi vấn
If they had collected all the oddments, would they be able to complete the mosaic sooner?
Nếu họ đã thu thập tất cả những thứ lặt vặt, liệu họ có thể hoàn thành bức tranh khảm sớm hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She collects oddments, doesn't she?
Cô ấy sưu tầm những thứ lặt vặt, phải không?
Phủ định
They don't need those oddments, do they?
Họ không cần những thứ lặt vặt đó, phải không?
Nghi vấn
Oddments are usually cheap, aren't they?
Những thứ lặt vặt thường rẻ, đúng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The box contained a collection of oddments from her travels.
Chiếc hộp chứa một bộ sưu tập những thứ lặt vặt từ những chuyến đi của cô ấy.
Phủ định
There weren't any oddments in the drawer; it was completely empty.
Không có thứ lặt vặt nào trong ngăn kéo cả; nó hoàn toàn trống rỗng.
Nghi vấn
What oddments did you find at the flea market?
Bạn đã tìm thấy những thứ lặt vặt gì ở chợ trời?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found some oddments in the attic yesterday.
Cô ấy đã tìm thấy một vài thứ lặt vặt trên gác mái ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't throw away the oddments after the garage sale.
Họ đã không vứt bỏ những thứ lặt vặt sau buổi bán hàng để xe.
Nghi vấn
Did he collect oddments as a hobby when he was younger?
Anh ấy có sưu tầm những thứ lặt vặt như một sở thích khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oddments".

Tái chế và Thủ công

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cộng đồng yêu thích thủ công và tái chế (upcycling), 'oddments' như vải vụn, len thừa, hoặc các mảnh vật liệu nhỏ thường được trân trọng. Thay vì vứt bỏ, chúng được sáng tạo thành các sản phẩm mới như chăn vá, đồ trang trí, hoặc đồ chơi, thể hiện tinh thần tiết kiệm và bảo vệ môi trường.

Sự Tiết Kiệm và Sáng Tạo

Việc giữ lại 'oddments' cũng phản ánh một khía cạnh văn hóa về sự tháo vát và khả năng dự phòng. Nhiều người có thói quen cất giữ những món đồ nhỏ, tưởng chừng vô dụng, với suy nghĩ 'biết đâu sau này sẽ cần đến'. Điều này cho thấy sự coi trọng việc tận dụng tối đa tài nguyên và khả năng sáng tạo từ những vật liệu có sẵn trong cuộc sống.