odds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ratio between the probability of something happening and the probability of it not happening.
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ giữa khả năng một điều gì đó xảy ra và khả năng nó không xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What are the odds of winning the lottery?"
"Tỷ lệ trúng số là bao nhiêu?"
-
"The odds are stacked against him."
"Cơ hội không đứng về phía anh ấy."
-
"Despite the odds, she managed to win the race."
"Bất chấp những khó khăn, cô ấy đã xoay sở để thắng cuộc đua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về 'odds' trong cờ bạc hoặc thể thao, nó đề cập đến tỷ lệ cược, cho biết số tiền bạn sẽ thắng so với số tiền bạn đặt cược. 'Odds' cũng có thể đề cập đến khả năng thành công chung của một sự kiện. Cần phân biệt với 'probability' (xác suất) là tỷ lệ phần trăm khả năng sự kiện xảy ra, còn 'odds' là tỷ lệ giữa khả năng xảy ra và không xảy ra.
Prepositions
Odds against: Tỷ lệ bất lợi, khả năng thất bại cao.
Odds on: Tỷ lệ có lợi, khả năng thành công cao.
At odds: Bất đồng, mâu thuẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high odds (khả năng cao, tỷ lệ cược cao)
-
long long odds (khả năng thấp, tỷ lệ cược thấp)
-
short short odds (khả năng cao, dễ xảy ra (trong cá cược))
-
overwhelming overwhelming odds (khả năng/khó khăn áp đảo)
-
against all against all odds (bất chấp mọi khó khăn, nghịch cảnh)
-
beat beat the odds (vượt qua khó khăn, thành công ngoài mong đợi)
-
defy defy the odds (bất chấp mọi khó khăn, thách thức mọi khả năng)
-
improve improve the odds (cải thiện cơ hội, tăng khả năng thành công)
-
stack stack the odds against someone (gây bất lợi cho ai, khiến ai khó thành công)
-
at at odds with (mâu thuẫn với, bất đồng với)
-
against against the odds (bất chấp mọi khó khăn, nghịch cảnh)
Idioms
-
at odds with someone/something
mâu thuẫn, bất hòa với ai/cái gì; không phù hợp với
"His findings were at odds with the results of previous research."
(Những phát hiện của anh ấy mâu thuẫn với kết quả của nghiên cứu trước đó.)
-
beat the odds
vượt qua khó khăn, thành công bất chấp mọi bất lợi hoặc khả năng thấp
"Despite facing severe challenges, the small business managed to beat the odds and thrive."
(Dù đối mặt với những thách thức nghiêm trọng, doanh nghiệp nhỏ vẫn xoay sở vượt qua khó khăn và phát triển mạnh.)
-
the odds are (that...)
rất có thể là, khả năng cao là...
"The odds are that the project will be completed on time."
(Rất có thể dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
odds
Danh từ (số nhiều)Tỷ lệ giữa khả năng một điều gì đó xảy ra và khả năng nó không xảy ra.
"What are the odds of winning the lottery?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odds".
