(Top Banner Ad)
odds
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Thống kê

odds

UK: /ɒdz/ • US: /ɑːdz/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ cược khả năng cơ hội bất chấp mọi khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio between the probability of something happening and the probability of it not happening.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ giữa khả năng một điều gì đó xảy ra và khả năng nó không xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What are the odds of winning the lottery?"

    "Tỷ lệ trúng số là bao nhiêu?"

  • "The odds are stacked against him."

    "Cơ hội không đứng về phía anh ấy."

  • "Despite the odds, she managed to win the race."

    "Bất chấp những khó khăn, cô ấy đã xoay sở để thắng cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective odd Lẻ; kỳ quặc, lạ thường
Adverb oddly Một cách kỳ lạ, một cách bất thường
Noun oddity Sự kỳ lạ, vật kỳ lạ, người kỳ cục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uddaz
Old Norse
oddi
Middle English
odde
English
odd
English
odds

Nguồn gốc từ 'lẻ' đến 'khả năng'

Ban đầu, từ 'odd' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'lẻ', 'không cân xứng', hoặc 'duy nhất'. Khi từ này chuyển sang dạng số nhiều là 'odds', nó bắt đầu được dùng để chỉ sự khác biệt, sự không cân bằng hoặc lợi thế trong cờ bạc và các cuộc thi. Từ đó, nó phát triển nghĩa rộng hơn thành 'khả năng' hoặc 'tỷ lệ cược', biểu thị xác suất một điều gì đó xảy ra.

Usage Note

Khi nói về 'odds' trong cờ bạc hoặc thể thao, nó đề cập đến tỷ lệ cược, cho biết số tiền bạn sẽ thắng so với số tiền bạn đặt cược. 'Odds' cũng có thể đề cập đến khả năng thành công chung của một sự kiện. Cần phân biệt với 'probability' (xác suất) là tỷ lệ phần trăm khả năng sự kiện xảy ra, còn 'odds' là tỷ lệ giữa khả năng xảy ra và không xảy ra.

Prepositions

against on at

Odds against: Tỷ lệ bất lợi, khả năng thất bại cao.
Odds on: Tỷ lệ có lợi, khả năng thành công cao.
At odds: Bất đồng, mâu thuẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odds
  • high high odds
    (khả năng cao, tỷ lệ cược cao)
  • long long odds
    (khả năng thấp, tỷ lệ cược thấp)
  • short short odds
    (khả năng cao, dễ xảy ra (trong cá cược))
  • overwhelming overwhelming odds
    (khả năng/khó khăn áp đảo)
  • against all against all odds
    (bất chấp mọi khó khăn, nghịch cảnh)
Verb + odds
  • beat beat the odds
    (vượt qua khó khăn, thành công ngoài mong đợi)
  • defy defy the odds
    (bất chấp mọi khó khăn, thách thức mọi khả năng)
  • improve improve the odds
    (cải thiện cơ hội, tăng khả năng thành công)
  • stack stack the odds against someone
    (gây bất lợi cho ai, khiến ai khó thành công)
Preposition + odds
  • at at odds with
    (mâu thuẫn với, bất đồng với)
  • against against the odds
    (bất chấp mọi khó khăn, nghịch cảnh)

Idioms

  • at odds with someone/something

    mâu thuẫn, bất hòa với ai/cái gì; không phù hợp với

    "His findings were at odds with the results of previous research."

    (Những phát hiện của anh ấy mâu thuẫn với kết quả của nghiên cứu trước đó.)

  • beat the odds

    vượt qua khó khăn, thành công bất chấp mọi bất lợi hoặc khả năng thấp

    "Despite facing severe challenges, the small business managed to beat the odds and thrive."

    (Dù đối mặt với những thách thức nghiêm trọng, doanh nghiệp nhỏ vẫn xoay sở vượt qua khó khăn và phát triển mạnh.)

  • the odds are (that...)

    rất có thể là, khả năng cao là...

    "The odds are that the project will be completed on time."

    (Rất có thể dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odds

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Tỷ lệ giữa khả năng một điều gì đó xảy ra và khả năng nó không xảy ra.

"What are the odds of winning the lottery?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odds".

Cá cược và Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, 'odds' được sử dụng rộng rãi trong cá cược thể thao (sport betting) và cờ bạc. Các nhà cái đặt ra 'tỷ lệ cược' (odds) để người chơi dự đoán kết quả, phản ánh xác suất chiến thắng và số tiền có thể thắng được. Việc hiểu 'odds' là yếu tố quan trọng trong các hoạt động này.

Câu chuyện về 'Kẻ yếu thế'

Khái niệm 'beating the odds' (vượt qua khó khăn) rất phổ biến và được ngưỡng mộ trong văn hóa phương Tây. Nó thường gắn liền với những câu chuyện về 'kẻ yếu thế' (underdog) - người hoặc đội bóng ít có khả năng chiến thắng nhưng đã thành công nhờ nỗ lực và kiên cường. Điều này phản ánh giá trị của sự kiên trì, quyết tâm và khả năng vươn lên dù đối mặt với nghịch cảnh.