(Top Banner Ad)
off-brand
B2
adjective B2 Kinh doanh, Tiêu dùng

off-brand

UK: /ˌɒf ˈbrænd/ • US: /ˌɔf ˈbrænd/

Nghĩa tiếng Việt

hàng không thương hiệu hàng trôi nổi hàng nhái hàng không nhãn mác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not made or sold by a well-known company; generic.

Vietnamese Meaning

Không được sản xuất hoặc bán bởi một công ty nổi tiếng; hàng nhái, hàng không thương hiệu, hàng trôi nổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought an off-brand cola because it was cheaper."

    "Tôi đã mua một loại cola không thương hiệu vì nó rẻ hơn."

  • "Many people prefer off-brand medications to save money."

    "Nhiều người thích dùng thuốc không có thương hiệu để tiết kiệm tiền."

  • "This off-brand cereal tastes just as good as the leading brand."

    "Loại ngũ cốc không có thương hiệu này có vị ngon y như loại hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand thương hiệu, nhãn hiệu
Verb brand đóng dấu, ghi nhãn (thương hiệu); gắn mác
Noun branding việc xây dựng và quản lý thương hiệu
Adjective brand-name có thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu
Adjective unbranded không có thương hiệu, không nhãn hiệu

Synonyms

Antonyms

brand-name (hàng hiệu, có thương hiệu)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
brand
Modern English
off-brand

Nguồn gốc của 'off-brand'

Từ 'off-brand' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'off' (mang nghĩa 'không thuộc về, tách rời khỏi') và 'brand' (thương hiệu). 'Brand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brandr', dùng để chỉ dấu hiệu được đốt nóng để đánh dấu súc vật hoặc hàng hóa. Khi ghép lại, 'off-brand' mô tả những sản phẩm không thuộc về một thương hiệu nổi tiếng hoặc được quảng bá rộng rãi, thường ám chỉ sản phẩm của các nhà sản xuất ít tên tuổi hơn, phân biệt với 'hàng hiệu'.

Usage Note

Từ 'off-brand' thường được dùng để chỉ các sản phẩm có giá thành rẻ hơn so với các sản phẩm có thương hiệu nổi tiếng. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, mà đơn giản là sản phẩm không thuộc một thương hiệu lớn. Đôi khi, 'off-brand' được dùng để ám chỉ chất lượng sản phẩm có thể không cao bằng hàng hiệu, nhưng vẫn đáp ứng được nhu cầu sử dụng cơ bản. So sánh với 'generic', 'store brand'. 'Generic' thường nhấn mạnh tính chất không có thương hiệu, còn 'store brand' chỉ những sản phẩm mang thương hiệu của một cửa hàng bán lẻ cụ thể (ví dụ: 'Walmart brand').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + off-brand
  • cheap cheap off-brand product
    (sản phẩm không tên tuổi giá rẻ)
  • generic generic off-brand medicine
    (thuốc không tên tuổi (generic) thay thế)
Verb + off-brand
  • buy buy off-brand
    (mua hàng không tên tuổi)
  • prefer prefer off-brand items
    (thích các mặt hàng không tên tuổi hơn)
Noun (modified by) off-brand
  • product off-brand product
    (sản phẩm không tên tuổi)
  • alternative off-brand alternative
    (lựa chọn thay thế không tên tuổi)

Idioms

  • off-brand products

    các sản phẩm không có thương hiệu nổi tiếng

    "Many people choose off-brand products to save money."

    (Nhiều người chọn các sản phẩm không có thương hiệu để tiết kiệm tiền.)

  • an off-brand alternative

    một lựa chọn thay thế không có thương hiệu (thường rẻ hơn)

    "Instead of the expensive original, I found an off-brand alternative that works just as well."

    (Thay vì sản phẩm gốc đắt tiền, tôi tìm thấy một lựa chọn thay thế không có thương hiệu nhưng hoạt động tốt tương tự.)

  • go off-brand

    đi chệch khỏi hình ảnh thương hiệu (của một công ty/cá nhân), không phù hợp với bản sắc thương hiệu

    "His controversial tweet was criticized for going off-brand for the company."

    (Dòng tweet gây tranh cãi của anh ấy bị chỉ trích vì không phù hợp với hình ảnh thương hiệu của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-brand

adjective
Lật mặt

Không được sản xuất hoặc bán bởi một công ty nổi tiếng; hàng nhái, hàng không thương hiệu, hàng trôi nổi.

"I bought an off-brand cola because it was cheaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-brand".

Sự lựa chọn giữa 'hàng hiệu' và 'hàng không tên tuổi'

Trong nhiều nền văn hóa tiêu dùng phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một xu hướng đáng chú ý xoay quanh các sản phẩm 'off-brand'. Mặc dù các sản phẩm có thương hiệu lớn thường được tin tưởng về chất lượng và độ bền, nhưng hàng 'off-brand' lại thu hút người mua bởi mức giá thấp hơn đáng kể. Người tiêu dùng thường phải cân nhắc giữa chi phí và nhận thức về chất lượng, đôi khi phát hiện ra rằng hàng 'off-brand' có chất lượng tương đương với hàng hiệu nhưng giá lại tốt hơn nhiều.

Định kiến về sản phẩm 'off-brand'

Mặc dù có những sản phẩm 'off-brand' chất lượng tốt, nhưng vẫn tồn tại định kiến rằng chúng kém chất lượng hơn hàng hiệu. Điều này thường xuất phát từ sự thiếu quảng bá, ít thông tin về nguồn gốc và niềm tin vào các thương hiệu đã được chứng minh. Tuy nhiên, nhiều người tiêu dùng thông thái đã học cách tìm kiếm và tin tưởng vào các nhãn hiệu 'off-brand' đáng tin cậy, đặc biệt là trong các mặt hàng như thuốc men (generic drugs) hay thực phẩm cơ bản, nơi sự khác biệt về thành phần thường rất ít.