(Top Banner Ad)
off
Ẩm thực, Mô tả giác quan

off

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun offset Sự bù đắp; sự đối trọng
Adjective offshore Ngoài khơi; ở nước ngoài (thuế, tài khoản)
Adjective offline Ngoại tuyến; không kết nối mạng
Noun cutoff Điểm cắt; giới hạn; đường tắt

Subject Area

Ẩm thực, Mô tả giác quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Middle English
off
Modern English
off

Nguồn gốc của 'off'

Từ 'off' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'of', mang ý nghĩa 'tách rời khỏi', 'từ', 'rời xa'. Trong quá trình phát triển của tiếng Anh, 'of' và 'off' đã tách ra thành hai từ riêng biệt. Trong khi 'of' giữ lại nghĩa sở hữu, thuộc về, thì 'off' phát triển mạnh mẽ nghĩa 'rời xa', 'không dính vào', 'ngừng hoạt động', 'ngừng kết nối'. Điều này giúp phân biệt rõ ràng hai khái niệm và làm cho ngôn ngữ trở nên chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + off
  • Turn Turn off the light.
    (Tắt đèn.)
  • Take Take off your shoes.
    (Cởi giày ra.)
  • Switch Switch off the TV.
    (Tắt TV.)
  • Cut Cut off the power.
    (Cắt điện.)
  • Go The alarm went off.
    (Chuông báo thức reo.)
  • Call Call off the meeting.
    (Hủy cuộc họp.)
  • Put Put off the decision.
    (Trì hoãn quyết định.)
  • Knock Knock off work.
    (Kết thúc công việc.)
Tính từ + off
  • Well They are well off.
    (Họ khá giả.)
  • Far The village is far off.
    (Ngôi làng ở rất xa.)
Danh từ + off
  • Time I need some time off.
    (Tôi cần nghỉ ngơi một thời gian.)
  • Day It's my day off.
    (Hôm nay là ngày nghỉ của tôi.)

Idioms

  • Be off (somewhere)

    Rời đi, khởi hành đến đâu đó

    "I'm off to the market."

    (Tôi đang đi chợ đây.)

  • Get off lightly/easily

    Thoát tội nhẹ, bị phạt nhẹ

    "He got off lightly with a warning."

    (Anh ta chỉ bị cảnh cáo, thoát tội khá nhẹ nhàng.)

  • Off the record

    Không chính thức, không được công bố

    "This is off the record, but I think he's leaving."

    (Chuyện này không được công bố nhé, nhưng tôi nghĩ anh ấy sắp nghỉ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off".

Khái niệm 'Time Off'

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'time off' (thời gian nghỉ) là một khái niệm rất quan trọng, chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi không làm việc. Nó có thể là ngày nghỉ phép, ngày cuối tuần, hoặc bất kỳ thời gian nào không phải làm nhiệm vụ. Việc sử dụng 'off' trong cụm từ này nhấn mạnh sự tách biệt khỏi công việc, được xem là quyền lợi cơ bản để tái tạo sức lao động và cân bằng cuộc sống.

Tắt thiết bị (Turn Off)

Hành động 'turn off' (tắt) các thiết bị điện tử, đặc biệt là điện thoại di động, thường được coi là một biểu hiện của sự tôn trọng trong nhiều bối cảnh xã hội ở phương Tây, ví dụ như trong rạp chiếu phim, nhà hát, buổi hòa nhạc, hoặc các cuộc họp quan trọng. Điều này thể hiện việc tập trung vào sự kiện hoặc cuộc trò chuyện, không muốn bị phân tâm và không làm phiền người khác.