(Top Banner Ad)
offline
A2
Tính từ A2 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Tổng quát

offline

UK: /ˈɒflaɪn/ • US: /ˈɔːflaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại tuyến không kết nối mạng gián đoạn kết nối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected to or controlled by a computer or network.

Vietnamese Meaning

Không kết nối với hoặc được điều khiển bởi máy tính hoặc mạng lưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The server will be offline for maintenance this weekend."

    "Máy chủ sẽ ngoại tuyến để bảo trì vào cuối tuần này."

  • "I downloaded the map so I can use it offline."

    "Tôi đã tải bản đồ xuống để có thể sử dụng nó khi không có mạng."

  • "We should have an offline meeting to discuss this matter."

    "Chúng ta nên có một cuộc họp trực tiếp để thảo luận vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb offline không kết nối mạng/hệ thống; ngoại tuyến
Adjective, Adverb online đang kết nối mạng/hệ thống; trực tuyến
Noun line đường dây; kết nối
Preposition, Adverb off tắt; không hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
off
English
line
English (mid-20th C.)
offline

Nguồn gốc 'Offline'

Từ 'offline' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'off' (có nghĩa là tắt, không hoạt động) và 'line' (có nghĩa là đường dây, kết nối). Khái niệm này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, ban đầu trong lĩnh vực điện toán và viễn thông để chỉ trạng thái một thiết bị hoặc hệ thống không kết nối với mạng hoặc nguồn điện chính. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ trạng thái nào không trực tuyến hoặc không có mặt trên internet.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả trạng thái của một thiết bị, hệ thống hoặc người không hoạt động trên mạng. Khác với 'disconnected' vốn chỉ sự ngắt kết nối tạm thời, 'offline' thường mang ý nghĩa chủ động hoặc có kế hoạch.
Diễn tả hành động xảy ra khi không có kết nối mạng. Khác với 'online', 'offline' thể hiện sự gián đoạn hoặc không tham gia vào môi trường mạng.
Thường dùng trong cụm 'go offline', 'be offline', 'the offline' để chỉ trạng thái không kết nối. Nhấn mạnh vào khoảng thời gian gián đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + offline
  • go go offline
    (ngắt kết nối; ngoại tuyến)
  • be be offline
    (đang ngoại tuyến; không kết nối)
  • take [something] take the system offline
    (ngắt kết nối hệ thống; tạm ngừng hoạt động hệ thống)
  • work work offline
    (làm việc ngoại tuyến (không cần kết nối internet))
Tính từ + danh từ (danh từ được 'offline' bổ nghĩa)
  • offline offline mode
    (chế độ ngoại tuyến)
  • offline offline access
    (truy cập ngoại tuyến)
  • offline offline backup
    (bản sao lưu ngoại tuyến)
  • offline offline content
    (nội dung ngoại tuyến)

Idioms

  • take something offline

    Thảo luận riêng/tiếp tục một vấn đề sau này, ngoài cuộc họp/diễn đàn chính.

    "Let's take this discussion offline and decide on the details later."

    (Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này riêng sau nhé và quyết định chi tiết sau.)

  • go offline

    Ngừng tương tác trên mạng xã hội hoặc ngắt kết nối internet để nghỉ ngơi (nghĩa bóng).

    "I'm going to go offline for the weekend to recharge."

    (Tôi sẽ tạm 'ngoại tuyến' vào cuối tuần để nạp lại năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offline

Tính từ
Lật mặt

Không kết nối với hoặc được điều khiển bởi máy tính hoặc mạng lưới.

"The server will be offline for maintenance this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline".

Giải độc Kỹ thuật số (Digital Detox)

Thuật ngữ 'digital detox' (giải độc kỹ thuật số) liên quan chặt chẽ đến 'offline'. Nó mô tả hành động tự nguyện ngắt kết nối khỏi các thiết bị điện tử và mạng internet trong một khoảng thời gian nhất định. Mục đích là để giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần, và tăng cường các tương tác đời thực. Việc 'offline' có chủ đích đã trở thành một xu hướng quan trọng trong xã hội hiện đại để tìm kiếm sự cân bằng và bình yên.

Cân bằng Công việc – Cuộc sống

Trong kỷ nguyên số, ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân thường bị mờ đi. Việc 'offline' sau giờ làm hoặc vào cuối tuần đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra ranh giới rõ ràng hơn. Điều này giúp thúc đẩy cân bằng công việc – cuộc sống, cho phép mọi người dành thời gian cho gia đình, bạn bè và các hoạt động cá nhân mà không bị phân tâm bởi các yêu cầu hoặc thông báo trực tuyến, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống.