(Top Banner Ad)
offset
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tài chính, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

offset

UK: /ˈɒfset/ • US: /ˈɔːfset/

Nghĩa tiếng Việt

bù đắp cân bằng đối trọng bù trừ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To counteract (something) by having an equal and opposite force or effect.

Vietnamese Meaning

Bù đắp, cân bằng, làm giảm ảnh hưởng của (cái gì) bằng một lực hoặc hiệu ứng tương đương và ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increase in production costs was offset by a decrease in labor expenses."

    "Sự tăng chi phí sản xuất đã được bù đắp bằng việc giảm chi phí nhân công."

  • "The company offers carbon offsets to its customers."

    "Công ty cung cấp bù đắp carbon cho khách hàng của mình."

  • "We need to offset the negative impact of the project."

    "Chúng ta cần bù đắp tác động tiêu cực của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offset bù đắp, đền bù, làm cân bằng, làm giảm bớt
Noun offset sự bù đắp, vật bù đắp, khoản bù trừ, sự chênh lệch (trong in ấn)
Adjective offsetting có tác dụng bù đắp, làm cân bằng, giảm thiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
off (away) + settan (to place)
English (Compound)
offset (verb, noun)

Nguồn gốc đơn giản từ việc 'đặt ra xa'

Từ 'offset' là một từ ghép tiếng Anh, được hình thành từ hai từ cơ bản: 'off' có nghĩa là 'rời xa, tách ra' và 'set' có nghĩa là 'đặt, để'. Về cơ bản, nó mang ý nghĩa là 'đặt một cái gì đó ra xa để cân bằng hoặc bù đắp cho cái khác'. Ý nghĩa này đã phát triển từ thế kỷ 16 để chỉ hành động làm cân bằng hoặc giảm bớt tác động của một điều gì đó.

Sự ra đời của in offset

Một trong những ứng dụng thú vị của 'offset' là trong ngành in ấn. Kỹ thuật 'in offset' (offset printing) ra đời vào đầu thế kỷ 20, mô tả quá trình mực in được 'chuyển' (offset) từ một tấm kim loại lên một tấm cao su, rồi từ tấm cao su này mới in lên giấy. Điều này tạo ra hình ảnh sắc nét và là một cuộc cách mạng trong ngành in.

Usage Note

Động từ 'offset' thường được dùng để chỉ sự bù đắp, cân bằng giữa hai yếu tố đối lập. Nó nhấn mạnh vào việc làm giảm tác động tiêu cực của một yếu tố bằng một yếu tố khác. Khác với 'compensate' (bồi thường) ở chỗ 'offset' tập trung vào việc tạo ra sự cân bằng hơn là chỉ đơn thuần bồi thường thiệt hại. 'Counteract' là một từ đồng nghĩa mạnh, nhưng 'offset' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế và kỹ thuật.

Prepositions

against by

'Offset against': Bù trừ vào cái gì. Ví dụ: losses offset against profits (lỗ được bù trừ vào lợi nhuận).
'Offset by': Được bù đắp bởi cái gì. Ví dụ: The cost of the new equipment was offset by increased efficiency (chi phí thiết bị mới được bù đắp bởi hiệu quả tăng lên).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + offset
  • carbon carbon offset
    (sự bù đắp carbon (giảm phát thải carbon))
  • tax tax offset
    (khoản giảm trừ thuế)
  • monetary monetary offset
    (sự bù đắp bằng tiền)
Other uses
  • offset offset printing
    (in offset (kỹ thuật in))
  • an an offset against
    (một sự bù trừ/đối trọng với cái gì đó)

Idioms

  • Carbon offset

    Bù đắp carbon (một khoản đầu tư vào các dự án giảm phát thải carbon để cân bằng lượng khí thải của cá nhân/tổ chức)

    "Many airlines offer passengers the option to buy carbon offsets to reduce the environmental impact of their flights."

    (Nhiều hãng hàng không cung cấp cho hành khách tùy chọn mua bù đắp carbon để giảm tác động môi trường từ các chuyến bay của họ.)

  • To offset the costs/expenses/losses

    Bù đắp chi phí/khoản phí/thua lỗ (làm cho chúng trở nên ít nghiêm trọng hơn hoặc được cân bằng bởi một khoản thu nhập/lợi ích khác)

    "The extra hours I worked helped to offset the unexpected medical expenses."

    (Số giờ làm thêm của tôi đã giúp bù đắp các chi phí y tế phát sinh không mong muốn.)

  • To offset the negative impact/effects

    Giảm thiểu/làm cân bằng tác động/ảnh hưởng tiêu cực (thực hiện hành động để làm cho một tác động xấu bớt nghiêm trọng đi)

    "Planting trees is one way to offset the negative effects of deforestation."

    (Trồng cây là một cách để giảm thiểu những tác động tiêu cực của nạn phá rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offset

Động từ
Lật mặt

Bù đắp, cân bằng, làm giảm ảnh hưởng của (cái gì) bằng một lực hoặc hiệu ứng tương đương và ngược lại.

"The increase in production costs was offset by a decrease in labor expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offset".

Bù đắp carbon (Carbon Offsetting) và trách nhiệm môi trường

Khái niệm 'bù đắp carbon' là một yếu tố quan trọng trong nỗ lực toàn cầu nhằm chống biến đổi khí hậu. Nó cho phép các cá nhân và tổ chức 'bù lại' lượng khí thải carbon của mình bằng cách đầu tư vào các dự án giảm phát thải carbon ở nơi khác, như trồng rừng, năng lượng tái tạo, hoặc các dự án hiệu quả năng lượng. Đây là một cách để mọi người thể hiện trách nhiệm môi trường và góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững.

Sự cân bằng trong tài chính và kinh doanh

Trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh, 'offset' thường được dùng để chỉ việc cân bằng các khoản thu và chi, hoặc lợi nhuận và thua lỗ. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể sử dụng lợi nhuận từ một sản phẩm để 'offset' chi phí nghiên cứu và phát triển cho một sản phẩm mới. Điều này thể hiện một tư duy quản lý tài chính để đảm bảo sự ổn định và bền vững.