(Top Banner Ad)
cutoff
B2
Danh từ B2 Tổng quát

cutoff

UK: /ˈkʌtˌɒf/ • US: /ˈkʌtˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chót điểm cắt ngưỡng sự cắt đứt cắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point or level at which something stops being allowed or possible.

Vietnamese Meaning

Điểm hoặc mức mà tại đó một điều gì đó không còn được cho phép hoặc có thể xảy ra nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cutoff for applications is next Friday."

    "Thời hạn chót để nộp đơn là thứ Sáu tuần tới."

  • "There will be a cutoff of water supply tonight."

    "Sẽ có sự cắt nguồn cung cấp nước vào tối nay."

  • "What's the cutoff point for applying for a student loan?"

    "Điểm giới hạn để đăng ký vay sinh viên là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cutoff Hạn chót; điểm giới hạn; mức chuẩn (để được chấp nhận).
Adjective cutoff Bị cắt ngắn (thường dùng cho quần áo, ví dụ: cutoff jeans - quần jeans cắt gấu).
Verb (phrasal) cut off Cắt đứt; cô lập; ngắt (điện, nước, viện trợ); ngắt lời.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cyttan + of
Middle English
cutten + off
Modern English (c. 1825)
cutoff

Một Từ Ghép Thực Dụng

Từ 'cutoff' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo từ mới bằng cách ghép hai từ đơn giản: 'cut' (cắt) và 'off' (ra, rời). Ban đầu, nó xuất hiện dưới dạng động từ cụm 'cut off' (cắt đứt). Vào thế kỷ 19, trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, 'cutoff' bắt đầu được dùng như một danh từ để chỉ các bộ phận máy móc có chức năng ngắt, chặn dòng chảy, chẳng hạn như 'cutoff valve' (van ngắt). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ điểm dừng, giới hạn, hoặc hạn chót nào.

Usage Note

Thường dùng để chỉ giới hạn, ngưỡng, hoặc thời hạn cuối cùng. Khác với 'limit' là một giới hạn chung, 'cutoff' mang tính quyết định và chấm dứt.

Prepositions

for

cutoff for: Mức/giới hạn cuối cùng để đạt được điều gì đó hoặc tham gia vào việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cutoff
  • set a cutoff
    (đặt ra một hạn chót / một mức giới hạn)
  • meet the cutoff
    (đáp ứng được mức chuẩn / kịp hạn chót)
  • miss the cutoff
    (lỡ hạn chót / không đạt mức chuẩn)
  • reach the cutoff
    (đạt đến điểm giới hạn)
Adjective + cutoff
  • strict cutoff
    (hạn chót nghiêm ngặt / mức giới hạn khắt khe)
  • final cutoff
    (hạn chót cuối cùng)
  • official cutoff
    (hạn chót / điểm chuẩn chính thức)
  • arbitrary cutoff
    (điểm giới hạn tùy tiện, không có cơ sở)
cutoff + Noun
  • cutoff point
    (điểm giới hạn, ngưỡng)
  • cutoff date
    (ngày hết hạn, hạn chót)
  • cutoff score
    (điểm sàn, điểm chuẩn)
  • cutoff time
    (giờ giới nghiêm, thời hạn cuối)

Idioms

  • to be cut off from the world

    Bị cô lập, cách ly hoàn toàn với thế giới bên ngoài.

    "After the storm, the island was completely cut off from the world for three days."

    (Sau cơn bão, hòn đảo đã hoàn toàn bị cô lập với thế giới bên ngoài trong ba ngày.)

  • to cut someone off (in traffic)

    Tạt đầu xe của ai đó một cách nguy hiểm khi đang lái xe.

    "That white car just cut me off and I almost had an accident!"

    (Cái xe ô tô trắng đó vừa tạt đầu xe tôi và tôi suýt nữa thì gặp tai nạn!)

  • to cut someone off (financially)

    Ngừng chu cấp, cắt viện trợ tài chính cho ai đó.

    "His parents threatened to cut him off if he dropped out of university."

    (Bố mẹ anh ấy dọa sẽ cắt viện trợ nếu anh ấy bỏ học đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutoff

Danh từ
Lật mặt

Điểm hoặc mức mà tại đó một điều gì đó không còn được cho phép hoặc có thể xảy ra nữa.

"The cutoff for applications is next Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert was canceled after the cutoff time for ticket sales had passed.
Buổi hòa nhạc đã bị hủy sau khi thời gian kết thúc bán vé đã qua.
Phủ định
Unless the company cuts off unnecessary expenses, it will not be able to achieve its financial goals.
Trừ khi công ty cắt giảm những chi phí không cần thiết, nó sẽ không thể đạt được các mục tiêu tài chính của mình.
Nghi vấn
Will they cut off the electricity if we don't pay the bill before the cutoff date?
Liệu họ có cắt điện nếu chúng ta không thanh toán hóa đơn trước ngày hết hạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cutoff score for the exam was 80.
Điểm chuẩn cho kỳ thi là 80.
Phủ định
They didn't cut off the electricity despite the unpaid bill.
Họ đã không cắt điện mặc dù chưa thanh toán hóa đơn.
Nghi vấn
Will they cut off the funding if we don't meet the deadline?
Liệu họ có cắt nguồn tài trợ nếu chúng ta không đáp ứng được thời hạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company's profits increase, they will not cut off any employees.
Nếu lợi nhuận của công ty tăng lên, họ sẽ không cắt giảm bất kỳ nhân viên nào.
Phủ định
If you don't meet the cutoff score, you won't be accepted into the program.
Nếu bạn không đạt điểm chuẩn, bạn sẽ không được chấp nhận vào chương trình.
Nghi vấn
Will they cut off the electricity if we don't pay the bill?
Họ sẽ cắt điện nếu chúng ta không thanh toán hóa đơn chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had announced the product launch earlier, they would cut off their partnership with the competitor now.
Nếu công ty đã thông báo ra mắt sản phẩm sớm hơn, họ sẽ cắt đứt quan hệ đối tác với đối thủ cạnh tranh ngay bây giờ.
Phủ định
If he weren't so disorganized, he wouldn't have missed the cutoff for submitting the application.
Nếu anh ấy không quá thiếu tổ chức, anh ấy đã không bỏ lỡ thời hạn chót để nộp đơn.
Nghi vấn
If you had invested more wisely, would you be able to cut off your reliance on your parents now?
Nếu bạn đã đầu tư khôn ngoan hơn, bạn có thể cắt đứt sự phụ thuộc vào cha mẹ bạn ngay bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will cut off the internet connection if we don't pay the bill, won't they?
Công ty sẽ cắt kết nối internet nếu chúng ta không thanh toán hóa đơn, phải không?
Phủ định
They haven't cut off the water supply yet, have they?
Họ vẫn chưa cắt nguồn cung cấp nước, phải không?
Nghi vấn
There's a cutoff time for submitting applications, isn't there?
Có thời hạn nộp đơn, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bridge is completed, the construction company will have been cutting off traffic to the old bridge for six months.
Vào thời điểm cây cầu mới hoàn thành, công ty xây dựng sẽ đã chặn giao thông đến cây cầu cũ trong sáu tháng.
Phủ định
The company won't have been cutting off power to the entire city for more than a few hours; they're fixing the issue quickly.
Công ty sẽ không cắt điện toàn thành phố quá vài giờ; họ đang khắc phục sự cố nhanh chóng.
Nghi vấn
Will they have been cutting off the internet service for long when the technicians finally arrive?
Liệu họ đã cắt dịch vụ internet lâu chưa khi các kỹ thuật viên cuối cùng cũng đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutoff".

Hạn Chót và Điểm Sàn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và công việc, 'cutoff date' (hạn chót) và 'cutoff score' (điểm sàn) là những khái niệm rất quan trọng và thường rất nghiêm ngặt. Nộp hồ sơ muộn dù chỉ một phút sau hạn chót có thể khiến bạn bị loại ngay lập tức. Tương tự, thiếu 0.1 điểm so với điểm sàn cũng đồng nghĩa với việc không trúng tuyển. Điều này phản ánh sự coi trọng tính đúng giờ, công bằng và việc tuân thủ quy tắc.

Ranh Giới Thế Hệ

Các nhà xã hội học thường sử dụng các 'cutoff years' (năm giới hạn) để phân định các thế hệ như Baby Boomers, Gen X, Millennials, và Gen Z. Ví dụ, một số người định nghĩa Millennials là những người sinh từ năm 1981 đến 1996. Năm 1996 trở thành 'cutoff point' (điểm giới hạn). Dù chỉ là một quy ước, những ranh giới này ảnh hưởng đến cách mọi người tự nhận diện và cách truyền thông marketing nhắm đến các nhóm đối tượng khác nhau.