cutoff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A point or level at which something stops being allowed or possible.
Vietnamese Meaning
Điểm hoặc mức mà tại đó một điều gì đó không còn được cho phép hoặc có thể xảy ra nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cutoff for applications is next Friday."
"Thời hạn chót để nộp đơn là thứ Sáu tuần tới."
-
"There will be a cutoff of water supply tonight."
"Sẽ có sự cắt nguồn cung cấp nước vào tối nay."
-
"What's the cutoff point for applying for a student loan?"
"Điểm giới hạn để đăng ký vay sinh viên là gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ giới hạn, ngưỡng, hoặc thời hạn cuối cùng. Khác với 'limit' là một giới hạn chung, 'cutoff' mang tính quyết định và chấm dứt.
Prepositions
cutoff for: Mức/giới hạn cuối cùng để đạt được điều gì đó hoặc tham gia vào việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set a cutoff (đặt ra một hạn chót / một mức giới hạn)
-
meet the cutoff (đáp ứng được mức chuẩn / kịp hạn chót)
-
miss the cutoff (lỡ hạn chót / không đạt mức chuẩn)
-
reach the cutoff (đạt đến điểm giới hạn)
-
strict cutoff (hạn chót nghiêm ngặt / mức giới hạn khắt khe)
-
final cutoff (hạn chót cuối cùng)
-
official cutoff (hạn chót / điểm chuẩn chính thức)
-
arbitrary cutoff (điểm giới hạn tùy tiện, không có cơ sở)
-
cutoff point (điểm giới hạn, ngưỡng)
-
cutoff date (ngày hết hạn, hạn chót)
-
cutoff score (điểm sàn, điểm chuẩn)
-
cutoff time (giờ giới nghiêm, thời hạn cuối)
Idioms
-
to be cut off from the world
Bị cô lập, cách ly hoàn toàn với thế giới bên ngoài.
"After the storm, the island was completely cut off from the world for three days."
(Sau cơn bão, hòn đảo đã hoàn toàn bị cô lập với thế giới bên ngoài trong ba ngày.)
-
to cut someone off (in traffic)
Tạt đầu xe của ai đó một cách nguy hiểm khi đang lái xe.
"That white car just cut me off and I almost had an accident!"
(Cái xe ô tô trắng đó vừa tạt đầu xe tôi và tôi suýt nữa thì gặp tai nạn!)
-
to cut someone off (financially)
Ngừng chu cấp, cắt viện trợ tài chính cho ai đó.
"His parents threatened to cut him off if he dropped out of university."
(Bố mẹ anh ấy dọa sẽ cắt viện trợ nếu anh ấy bỏ học đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cutoff
Danh từĐiểm hoặc mức mà tại đó một điều gì đó không còn được cho phép hoặc có thể xảy ra nữa.
"The cutoff for applications is next Friday."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The concert was canceled after the cutoff time for ticket sales had passed. |
Buổi hòa nhạc đã bị hủy sau khi thời gian kết thúc bán vé đã qua. |
| Phủ định | Unless the company cuts off unnecessary expenses, it will not be able to achieve its financial goals. |
Trừ khi công ty cắt giảm những chi phí không cần thiết, nó sẽ không thể đạt được các mục tiêu tài chính của mình. |
| Nghi vấn | Will they cut off the electricity if we don't pay the bill before the cutoff date? |
Liệu họ có cắt điện nếu chúng ta không thanh toán hóa đơn trước ngày hết hạn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cutoff score for the exam was 80. |
Điểm chuẩn cho kỳ thi là 80. |
| Phủ định | They didn't cut off the electricity despite the unpaid bill. |
Họ đã không cắt điện mặc dù chưa thanh toán hóa đơn. |
| Nghi vấn | Will they cut off the funding if we don't meet the deadline? |
Liệu họ có cắt nguồn tài trợ nếu chúng ta không đáp ứng được thời hạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company's profits increase, they will not cut off any employees. |
Nếu lợi nhuận của công ty tăng lên, họ sẽ không cắt giảm bất kỳ nhân viên nào. |
| Phủ định | If you don't meet the cutoff score, you won't be accepted into the program. |
Nếu bạn không đạt điểm chuẩn, bạn sẽ không được chấp nhận vào chương trình. |
| Nghi vấn | Will they cut off the electricity if we don't pay the bill? |
Họ sẽ cắt điện nếu chúng ta không thanh toán hóa đơn chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had announced the product launch earlier, they would cut off their partnership with the competitor now. |
Nếu công ty đã thông báo ra mắt sản phẩm sớm hơn, họ sẽ cắt đứt quan hệ đối tác với đối thủ cạnh tranh ngay bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so disorganized, he wouldn't have missed the cutoff for submitting the application. |
Nếu anh ấy không quá thiếu tổ chức, anh ấy đã không bỏ lỡ thời hạn chót để nộp đơn. |
| Nghi vấn | If you had invested more wisely, would you be able to cut off your reliance on your parents now? |
Nếu bạn đã đầu tư khôn ngoan hơn, bạn có thể cắt đứt sự phụ thuộc vào cha mẹ bạn ngay bây giờ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will cut off the internet connection if we don't pay the bill, won't they? |
Công ty sẽ cắt kết nối internet nếu chúng ta không thanh toán hóa đơn, phải không? |
| Phủ định | They haven't cut off the water supply yet, have they? |
Họ vẫn chưa cắt nguồn cung cấp nước, phải không? |
| Nghi vấn | There's a cutoff time for submitting applications, isn't there? |
Có thời hạn nộp đơn, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new bridge is completed, the construction company will have been cutting off traffic to the old bridge for six months. |
Vào thời điểm cây cầu mới hoàn thành, công ty xây dựng sẽ đã chặn giao thông đến cây cầu cũ trong sáu tháng. |
| Phủ định | The company won't have been cutting off power to the entire city for more than a few hours; they're fixing the issue quickly. |
Công ty sẽ không cắt điện toàn thành phố quá vài giờ; họ đang khắc phục sự cố nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Will they have been cutting off the internet service for long when the technicians finally arrive? |
Liệu họ đã cắt dịch vụ internet lâu chưa khi các kỹ thuật viên cuối cùng cũng đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutoff".
