(Top Banner Ad)
offshore
B2
adverb B2 Kinh tế, Địa lý, Năng lượng

offshore

UK: /ˈɒfʃɔː/ • US: /ˈɔːfʃɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài khơi hải ngoại (trong bối cảnh tài chính)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Away from or at a distance from the land; in the sea and away from the coast.

Vietnamese Meaning

Xa bờ, ngoài khơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind was blowing offshore."

    "Gió thổi ra khơi."

  • "Offshore drilling is a risky but potentially lucrative business."

    "Khoan dầu ngoài khơi là một hoạt động kinh doanh rủi ro nhưng có tiềm năng sinh lợi lớn."

  • "They moved their company offshore to avoid high taxes."

    "Họ chuyển công ty ra nước ngoài để tránh thuế cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective offshore Ngoài khơi, xa bờ (liên quan đến vị trí địa lý); ở nước ngoài, thuộc về nước ngoài (liên quan đến kinh doanh, tài chính)
Adverb offshore Ngoài khơi, xa bờ; ở nước ngoài
Verb offshore Chuyển (hoạt động kinh doanh) ra nước ngoài để giảm chi phí hoặc hưởng ưu đãi thuế
Noun (gerund) offshoring Hành động hoặc quá trình chuyển hoạt động kinh doanh ra nước ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa lý, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*af
Old English
of
English
off
Proto-Germanic
*skurō
Old English
scora
English
shore
English
offshore (compound)

Nguồn gốc của 'offshore'

Từ 'offshore' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần đơn giản: 'off' và 'shore'. 'Off' có nghĩa là 'xa khỏi, cách xa', và 'shore' có nghĩa là 'bờ biển, bờ'. Khi kết hợp lại, 'offshore' mang nghĩa đen là 'xa bờ' hoặc 'nằm cách bờ một khoảng'. Ý nghĩa này ban đầu được dùng để chỉ các hoạt động hoặc địa điểm trên biển, cách xa đất liền. Về sau, từ này được mở rộng để chỉ các hoạt động kinh doanh, tài chính được thực hiện ở nước ngoài, thường là để hưởng các ưu đãi về thuế hoặc quy định pháp luật.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra trên biển, cách xa đất liền. Nhấn mạnh khoảng cách so với bờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offshore (offshore modifies the noun)
  • offshore offshore wind
    (gió ngoài khơi)
  • offshore offshore drilling
    (khoan dầu khí ngoài khơi)
  • offshore offshore banking
    (ngân hàng ngoài khơi (các dịch vụ tài chính ở nước ngoài để hưởng ưu đãi thuế))
  • offshore offshore company
    (công ty ngoài khơi (thành lập ở nước ngoài với mục đích tài chính hoặc thuế))
  • offshore offshore account
    (tài khoản ngoài khơi (tài khoản ngân hàng ở nước ngoài))
Verb + offshore (offshore acts as an adverb)
  • operate operate offshore
    (hoạt động ngoài khơi / hoạt động ở nước ngoài)
  • move move offshore
    (chuyển địa điểm hoạt động ra ngoài khơi / ra nước ngoài)
  • invest invest offshore
    (đầu tư ra nước ngoài)
Offshore + Noun (Common phrases)
  • offshore offshore wind farm
    (trang trại điện gió ngoài khơi)
  • offshore offshore oil rig
    (giàn khoan dầu ngoài khơi)

Idioms

  • offshore tax haven

    Thiên đường thuế ngoài khơi (một quốc gia hoặc khu vực có mức thuế rất thấp hoặc không có thuế, thu hút các công ty và cá nhân gửi tiền hoặc đăng ký kinh doanh để trốn thuế)

    "Many wealthy individuals use offshore tax havens to minimize their tax liabilities."

    (Nhiều cá nhân giàu có sử dụng các thiên đường thuế ngoài khơi để giảm thiểu nghĩa vụ thuế của họ.)

  • offshore outsourcing

    Thuê ngoài ở nước ngoài (việc chuyển giao các công việc hoặc quy trình kinh doanh cho các nhà cung cấp dịch vụ ở một quốc gia khác, thường là để tiết kiệm chi phí)

    "The company decided on offshore outsourcing to reduce operational costs."

    (Công ty đã quyết định thuê ngoài ở nước ngoài để giảm chi phí vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offshore

adverb
Lật mặt

Xa bờ, ngoài khơi.

"The wind was blowing offshore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The offshore oil rigs, which are located far from the coast, provide a significant amount of energy.
Các giàn khoan dầu ngoài khơi, nằm cách xa bờ biển, cung cấp một lượng năng lượng đáng kể.
Phủ định
The company, which had planned to invest in offshore wind farms, didn't receive the necessary permits.
Công ty, công ty đã lên kế hoạch đầu tư vào các trang trại gió ngoài khơi, đã không nhận được giấy phép cần thiết.
Nghi vấn
Are those the offshore accounts that the investigation is focusing on, which could lead to serious legal consequences?
Có phải đó là những tài khoản nước ngoài mà cuộc điều tra đang tập trung vào, điều này có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough capital, I would invest in offshore wind farms.
Nếu tôi có đủ vốn, tôi sẽ đầu tư vào các trang trại điện gió ngoài khơi.
Phủ định
If the company didn't invest in offshore exploration, they wouldn't be so vulnerable to market fluctuations.
Nếu công ty không đầu tư vào thăm dò ngoài khơi, họ sẽ không dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường.
Nghi vấn
Would they move their production offshore if labor costs were lower?
Liệu họ có chuyển sản xuất ra nước ngoài nếu chi phí lao động thấp hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests offshore, they benefit from lower taxes.
Nếu công ty đầu tư ra nước ngoài, họ được hưởng lợi từ thuế thấp hơn.
Phủ định
When the weather is bad, the offshore platform doesn't operate efficiently.
Khi thời tiết xấu, giàn khoan ngoài khơi hoạt động không hiệu quả.
Nghi vấn
If the price of oil rises, does offshore drilling become more profitable?
Nếu giá dầu tăng, khoan dầu ngoài khơi có trở nên lợi nhuận hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company operates offshore accounts.
Công ty vận hành các tài khoản ở nước ngoài.
Phủ định
Seldom have so many companies invested offshore.
Hiếm khi có nhiều công ty đầu tư ra nước ngoài như vậy.
Nghi vấn
Should the company move offshore, what would be the consequences?
Nếu công ty chuyển ra nước ngoài, hậu quả sẽ là gì?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The offshore drilling is dangerous, isn't it?
Việc khoan ngoài khơi rất nguy hiểm, phải không?
Phủ định
They aren't working offshore this week, are they?
Họ không làm việc ngoài khơi tuần này, phải không?
Nghi vấn
Offshore investments are risky, aren't they?
Các khoản đầu tư nước ngoài (ngoài khơi) rủi ro, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has an offshore account in the Bahamas.
Công ty có một tài khoản nước ngoài ở Bahamas.
Phủ định
Why didn't they invest offshore?
Tại sao họ không đầu tư ra nước ngoài?
Nghi vấn
Where did they move their operations offshore?
Họ đã chuyển các hoạt động của họ ra nước ngoài ở đâu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will move its operations offshore next year.
Công ty sẽ chuyển hoạt động của mình ra nước ngoài vào năm tới.
Phủ định
They are not going to invest in offshore wind farms due to the high costs.
Họ sẽ không đầu tư vào các trang trại điện gió ngoài khơi do chi phí cao.
Nghi vấn
Will the government provide incentives for offshore oil exploration?
Liệu chính phủ có cung cấp các ưu đãi cho việc thăm dò dầu khí ngoài khơi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are working offshore this month.
Họ đang làm việc ngoài khơi tháng này.
Phủ định
She isn't investing in offshore companies at the moment.
Cô ấy không đầu tư vào các công ty nước ngoài vào lúc này.
Nghi vấn
Are we drilling offshore for oil now?
Chúng ta có đang khoan dầu ngoài khơi bây giờ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been investing in offshore wind farms for the past decade.
Công ty đã và đang đầu tư vào các trang trại điện gió ngoài khơi trong thập kỷ qua.
Phủ định
They haven't been working offshore recently due to the storm.
Gần đây họ đã không làm việc ngoài khơi do bão.
Nghi vấn
Has the government been supporting offshore drilling in this area?
Chính phủ có đang hỗ trợ khoan ngoài khơi ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offshore".

Ngân hàng và Tài chính Ngoài khơi

Trong lĩnh vực tài chính, 'offshore' thường liên quan đến các hoạt động ngân hàng hoặc đầu tư được thực hiện ở các quốc gia khác, đặc biệt là những nơi có luật pháp ưu đãi về thuế hoặc quy định lỏng lẻo hơn. Các 'tài khoản offshore' hoặc 'công ty offshore' có thể mang lại lợi ích về quyền riêng tư và thuế, nhưng đôi khi cũng bị liên hệ với các hoạt động rửa tiền hoặc trốn thuế, trở thành chủ đề của nhiều cuộc tranh luận và điều tra quốc tế.

Năng lượng gió ngoài khơi

'Offshore' cũng gắn liền với phát triển năng lượng sạch, đặc biệt là điện gió. Các 'trang trại điện gió ngoài khơi' (offshore wind farms) là những cấu trúc khổng lồ được xây dựng trên biển để khai thác sức gió mạnh mẽ và ổn định hơn so với trên đất liền. Đây là một công nghệ then chốt trong nỗ lực toàn cầu nhằm giảm phát thải carbon và chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo.