(Top Banner Ad)
sexual
B2
adjective B2 Sinh học, Xã hội học, Luật pháp, Y học

sexual

UK: /ˈsekʃuəl/ • US: /ˈsekʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

tình dục sinh dục thuộc giới tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to sex or sexual activity.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến giới tính hoặc hoạt động tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sexual harassment is a serious issue in the workplace."

    "Quấy rối tình dục là một vấn đề nghiêm trọng tại nơi làm việc."

  • "She experienced sexual abuse as a child."

    "Cô ấy đã trải qua lạm dụng tình dục khi còn nhỏ."

  • "Sexual health is an important aspect of overall well-being."

    "Sức khỏe tình dục là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính; tình dục
Noun sexuality tính dục; xu hướng tình dục
Noun sexualization sự tình dục hóa
Verb sexualize tình dục hóa; biến cái gì thành biểu tượng tình dục
Adjective asexual vô tính
Adverb sexually một cách tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Luật pháp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
English
sex
English
sexual

Nguồn gốc của từ "sexual"

Từ "sexual" có nguồn gốc từ danh từ Latin "sexus", mang ý nghĩa ban đầu là "giới tính", "sự phân chia giữa nam và nữ". Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh với dạng danh từ "sex". Hậu tố tính từ "-ual" đã được thêm vào "sex" để tạo thành "sexual", mang nghĩa là "liên quan đến giới tính" hoặc "liên quan đến tình dục".

Usage Note

Từ 'sexual' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến giới tính sinh học, ham muốn tình dục, hành vi tình dục, hoặc các khía cạnh liên quan đến sự khác biệt giới tính. Nó mang tính chất tổng quát và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'sensual' (liên quan đến các giác quan và cảm xúc, thường mang tính gợi cảm nhẹ nhàng) hoặc 'erotic' (gợi cảm mạnh mẽ, thường kích thích ham muốn tình dục) nằm ở mức độ và phạm vi.

Prepositions

with in

Khi dùng 'with', 'sexual' thường mô tả mối quan hệ hoặc liên kết. Ví dụ: 'sexual relations with someone'. Khi dùng 'in', 'sexual' thường được dùng trong cụm từ 'sexual innuendo' (ám chỉ tình dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual
  • physical physical sexual contact
    (tiếp xúc thể xác mang tính tình dục)
  • intimate intimate sexual relationship
    (mối quan hệ tình dục thân mật)
  • harmless harmless sexual fantasy
    (tưởng tượng tình dục vô hại)
  • overt overt sexual advances
    (những cử chỉ tình dục công khai)
  • open open about one's sexual identity
    (cởi mở về bản dạng giới tính của mình)
sexual + Noun
  • assault sexual assault
    (tấn công tình dục)
  • harassment sexual harassment
    (quấy rối tình dục)
  • abuse sexual abuse
    (lạm dụng tình dục)
  • intercourse sexual intercourse
    (giao hợp tình dục)
  • orientation sexual orientation
    (xu hướng tình dục)
  • desire sexual desire
    (ham muốn tình dục)
  • reproduction sexual reproduction
    (sinh sản hữu tính)
  • health sexual health
    (sức khỏe tình dục)
  • tension sexual tension
    (sự căng thẳng tình dục)
  • content sexual content
    (nội dung tình dục)
  • equality sexual equality
    (bình đẳng giới tính)
Verb + sexually
  • attracted to be sexually attracted to someone
    (bị hấp dẫn tình dục bởi ai đó)
  • transmit sexually transmitted disease (STD)
    (bệnh lây truyền qua đường tình dục (BLTDTDT))
  • active to be sexually active
    (có hoạt động tình dục)
  • explicit sexually explicit material
    (tài liệu khiêu dâm/có nội dung tình dục công khai)

Idioms

  • sexual chemistry

    sự hấp dẫn tình dục mạnh mẽ (giữa hai người)

    "There was undeniable sexual chemistry between them from the moment they met."

    (Có một sự hấp dẫn tình dục không thể phủ nhận giữa họ ngay từ khi họ gặp mặt.)

  • sexual tension

    sự căng thẳng/hồi hộp mang tính tình dục (giữa hai người chưa thể hiện rõ ràng ham muốn)

    "The sexual tension in the room was palpable as they exchanged glances."

    (Sự căng thẳng tình dục trong căn phòng đó có thể cảm nhận được khi họ trao đổi ánh mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual

adjective
Lật mặt

Liên quan đến giới tính hoặc hoạt động tình dục.

"Sexual harassment is a serious issue in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he felt sexually attracted to her, he would ask her out on a date.
Nếu anh ấy cảm thấy bị hấp dẫn tình dục bởi cô ấy, anh ấy sẽ mời cô ấy đi hẹn hò.
Phủ định
If the movie weren't so sexually explicit, it wouldn't be rated R.
Nếu bộ phim không quá khêu gợi tình dục, nó sẽ không bị xếp hạng R.
Nghi vấn
Would they feel uncomfortable if the conversation became too sexually suggestive?
Họ có cảm thấy khó chịu nếu cuộc trò chuyện trở nên quá gợi ý về tình dục không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the movie had sexual content.
Cô ấy nói rằng bộ phim có nội dung tình dục.
Phủ định
He told me that he did not find her sexually attractive.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy cô ấy hấp dẫn về mặt tình dục.
Nghi vấn
She asked if the discussion had been about sexual harassment.
Cô ấy hỏi liệu cuộc thảo luận có phải là về quấy rối tình dục hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual".

Cách nhìn nhận về tình dục trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, tình dục thường được coi là một khía cạnh tự nhiên và quan trọng của đời sống con người, gắn liền với sự thân mật, tình yêu và sự thỏa mãn cá nhân. Tuy nhiên, quan điểm này đã trải qua nhiều thay đổi lịch sử và vẫn còn sự đa dạng lớn tùy thuộc vào từng nhóm xã hội, tôn giáo và cá nhân.

Các phong trào quyền tình dục

Khái niệm "sexual" cũng gắn liền với các phong trào xã hội quan trọng như Cách mạng Tình dục (Sexual Revolution) trong những năm 1960-1970, hay các phong trào đòi quyền bình đẳng cho cộng đồng LGBTQ+ (sexual liberation, sexual rights). Những phong trào này đã thách thức các chuẩn mực xã hội truyền thống về giới tính và tình dục, thúc đẩy quyền tự do cá nhân và sự đa dạng.