oil palm
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oil palm'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây cọ nhiệt đới (Elaeis guineensis) được trồng để lấy quả giàu dầu.
Definition (English Meaning)
A tropical palm tree (Elaeis guineensis) cultivated for its oil-rich fruit.
Ví dụ Thực tế với 'Oil palm'
-
"The oil palm is an important crop in Southeast Asia."
"Cây cọ dầu là một loại cây trồng quan trọng ở Đông Nam Á."
-
"The farmer harvested the oil palm fruits."
"Người nông dân thu hoạch quả cọ dầu."
-
"Oil palm plantations are common in Malaysia and Indonesia."
"Các đồn điền cọ dầu rất phổ biến ở Malaysia và Indonesia."
Từ loại & Từ liên quan của 'Oil palm'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: oil palm
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Oil palm'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cây cọ dầu là một loại cây trồng quan trọng ở các vùng nhiệt đới, đặc biệt là ở Đông Nam Á và Châu Phi. Dầu cọ được chiết xuất từ quả của cây và được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm và nhiên liệu sinh học. Việc trồng cọ dầu có thể gây ra các vấn đề môi trường như phá rừng và mất đa dạng sinh học, do đó cần có các biện pháp quản lý bền vững.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ 'oil of oil palm'. 'From' cũng được dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ 'oil from oil palm fruit'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Oil palm'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the oil palm is a significant source of vegetable oil is undeniable.
|
Việc cây cọ dầu là một nguồn cung cấp dầu thực vật quan trọng là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định |
It isn't clear whether the cultivation of oil palm always benefits local communities.
|
Không rõ liệu việc trồng cọ dầu có luôn mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương hay không. |
| Nghi vấn |
Do you know whether the oil palm requires specific climate conditions to thrive?
|
Bạn có biết liệu cây cọ dầu có cần điều kiện khí hậu cụ thể để phát triển mạnh hay không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Farmers in Southeast Asia cultivate oil palm extensively.
|
Nông dân ở Đông Nam Á trồng cây cọ dầu trên diện rộng. |
| Phủ định |
They do not grow oil palm in this region due to the climate.
|
Họ không trồng cọ dầu ở khu vực này do khí hậu. |
| Nghi vấn |
Does the company invest in sustainable oil palm farming?
|
Công ty có đầu tư vào việc trồng cọ dầu bền vững không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Oil palm cultivation will contribute significantly to the region's economy in the future.
|
Việc trồng cây cọ dầu sẽ đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của khu vực trong tương lai. |
| Phủ định |
That farmer is not going to replace his rice fields with oil palm this year.
|
Người nông dân đó sẽ không thay thế ruộng lúa của mình bằng cây cọ dầu trong năm nay. |
| Nghi vấn |
Will the government encourage more farmers to grow oil palm next year?
|
Liệu chính phủ có khuyến khích nhiều nông dân trồng cây cọ dầu hơn vào năm tới không? |