(Top Banner Ad)
oil palm
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Thực vật học, Kinh tế

oil palm

UK: /ɔɪl pɑːm/ • US: /ɔɪl pɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

cây cọ dầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical palm tree (Elaeis guineensis) cultivated for its oil-rich fruit.

Vietnamese Meaning

Một loại cây cọ nhiệt đới (Elaeis guineensis) được trồng để lấy quả giàu dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil palm is an important crop in Southeast Asia."

    "Cây cọ dầu là một loại cây trồng quan trọng ở Đông Nam Á."

  • "The farmer harvested the oil palm fruits."

    "Người nông dân thu hoạch quả cọ dầu."

  • "Oil palm plantations are common in Malaysia and Indonesia."

    "Các đồn điền cọ dầu rất phổ biến ở Malaysia và Indonesia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil palm Cây cọ dầu
Noun palm oil Dầu cọ (sản phẩm chiết xuất từ quả cọ dầu)
Noun palm kernel Hạt cọ dầu (phần nhân bên trong hạt cọ dầu)
Noun palm plantation Đồn điền cọ dầu

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực vật học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
English
oil
Latin
palma
Old English
palma
Middle English
palme
English
palm
English
oil palm

Nguồn gốc từ 'Oil Palm'

Từ 'oil palm' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'oil' (dầu) và 'palm' (cây cọ). Nó mô tả trực tiếp một loài cây cọ đặc biệt được trồng để thu hoạch quả giàu dầu. 'Oil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum' (dầu ô liu), qua tiếng Pháp cổ 'oile'. 'Palm' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'palma', chỉ bàn tay hoặc cây cọ. Sự kết hợp này hình thành nên tên gọi khoa học và phổ biến cho loài cây sản xuất dầu cọ.

Usage Note

Cây cọ dầu là một loại cây trồng quan trọng ở các vùng nhiệt đới, đặc biệt là ở Đông Nam Á và Châu Phi. Dầu cọ được chiết xuất từ quả của cây và được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm và nhiên liệu sinh học. Việc trồng cọ dầu có thể gây ra các vấn đề môi trường như phá rừng và mất đa dạng sinh học, do đó cần có các biện pháp quản lý bền vững.

Prepositions

of from

'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ 'oil of oil palm'. 'From' cũng được dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ 'oil from oil palm fruit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil palm
  • mature mature oil palm
    (cây cọ dầu trưởng thành)
  • young young oil palm
    (cây cọ dầu non/trẻ)
  • commercial commercial oil palm
    (cây cọ dầu thương phẩm/kinh tế)
  • hybrid hybrid oil palm
    (cây cọ dầu lai tạo)
Verb + oil palm
  • plant plant oil palm
    (trồng cọ dầu)
  • cultivate cultivate oil palm
    (canh tác cọ dầu)
  • harvest harvest oil palm
    (thu hoạch cọ dầu)
  • grow grow oil palm
    (trồng/nuôi cọ dầu)
Noun + oil palm
  • oil palm oil palm plantation
    (đồn điền cọ dầu)
  • oil palm oil palm industry
    (ngành công nghiệp cọ dầu)
  • oil palm oil palm fruit
    (quả cọ dầu)
  • oil palm oil palm tree
    (cây cọ dầu)

Idioms

  • oil palm plantation

    Khu vực rộng lớn được trồng cọ dầu để sản xuất dầu cọ.

    "The company acquired new land to expand its oil palm plantation."

    (Công ty đã mua lại đất mới để mở rộng đồn điền cọ dầu của mình.)

  • sustainable oil palm

    Hoạt động trồng và sản xuất cọ dầu được thực hiện theo các tiêu chuẩn môi trường và xã hội để giảm thiểu tác động tiêu cực.

    "Environmental groups advocate for sustainable oil palm practices to protect rainforests."

    (Các nhóm môi trường ủng hộ các hoạt động cọ dầu bền vững để bảo vệ rừng nhiệt đới.)

  • oil palm industry

    Toàn bộ ngành công nghiệp liên quan đến việc trồng, thu hoạch, chế biến và phân phối các sản phẩm từ cọ dầu.

    "The oil palm industry is a major contributor to the economy in some Southeast Asian countries."

    (Ngành công nghiệp cọ dầu là một đóng góp lớn cho nền kinh tế ở một số quốc gia Đông Nam Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil palm

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây cọ nhiệt đới (Elaeis guineensis) được trồng để lấy quả giàu dầu.

"The oil palm is an important crop in Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the oil palm is a significant source of vegetable oil is undeniable.
Việc cây cọ dầu là một nguồn cung cấp dầu thực vật quan trọng là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
It isn't clear whether the cultivation of oil palm always benefits local communities.
Không rõ liệu việc trồng cọ dầu có luôn mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương hay không.
Nghi vấn
Do you know whether the oil palm requires specific climate conditions to thrive?
Bạn có biết liệu cây cọ dầu có cần điều kiện khí hậu cụ thể để phát triển mạnh hay không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers in Southeast Asia cultivate oil palm extensively.
Nông dân ở Đông Nam Á trồng cây cọ dầu trên diện rộng.
Phủ định
They do not grow oil palm in this region due to the climate.
Họ không trồng cọ dầu ở khu vực này do khí hậu.
Nghi vấn
Does the company invest in sustainable oil palm farming?
Công ty có đầu tư vào việc trồng cọ dầu bền vững không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oil palm cultivation will contribute significantly to the region's economy in the future.
Việc trồng cây cọ dầu sẽ đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của khu vực trong tương lai.
Phủ định
That farmer is not going to replace his rice fields with oil palm this year.
Người nông dân đó sẽ không thay thế ruộng lúa của mình bằng cây cọ dầu trong năm nay.
Nghi vấn
Will the government encourage more farmers to grow oil palm next year?
Liệu chính phủ có khuyến khích nhiều nông dân trồng cây cọ dầu hơn vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil palm".

Tác động môi trường của cọ dầu

Việc mở rộng các đồn điền cọ dầu đã trở thành một vấn đề môi trường toàn cầu gây tranh cãi. Nó liên quan đến nạn phá rừng quy mô lớn, đặc biệt là ở Đông Nam Á, dẫn đến mất môi trường sống của nhiều loài động vật hoang dã quý hiếm (như đười ươi) và làm tăng lượng khí thải carbon, góp phần vào biến đổi khí hậu.

Tầm quan trọng kinh tế

Đối với nhiều quốc gia nhiệt đới, đặc biệt là Malaysia và Indonesia, cây cọ dầu là một trụ cột kinh tế quan trọng. Sản phẩm dầu cọ mang lại nguồn thu xuất khẩu khổng lồ, tạo ra hàng triệu việc làm và đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia, mặc dù phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng về các hoạt động bền vững.