palm oil
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Palm oil'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại dầu thực vật ăn được, được chiết xuất từ phần thịt quả (lớp cùi màu đỏ) của cây cọ dầu.
Definition (English Meaning)
An edible vegetable oil derived from the mesocarp (reddish pulp) of the fruit of the oil palms.
Ví dụ Thực tế với 'Palm oil'
-
"Palm oil is a common ingredient in many processed foods."
"Dầu cọ là một thành phần phổ biến trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn."
-
"The company uses palm oil in its chocolate production."
"Công ty sử dụng dầu cọ trong sản xuất sô cô la của mình."
-
"The environmental impact of palm oil production is a major concern."
"Tác động môi trường của việc sản xuất dầu cọ là một mối quan tâm lớn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Palm oil'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: palm oil
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Palm oil'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dầu cọ là một loại dầu thực vật phổ biến được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm và nhiên liệu sinh học. Việc sản xuất dầu cọ gây tranh cãi do tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm phá rừng và mất đa dạng sinh học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘from’ chỉ nguồn gốc (dầu cọ được chiết xuất *từ* quả cọ). ‘in’ chỉ sự có mặt của dầu cọ như một thành phần (dầu cọ *trong* thực phẩm/mỹ phẩm).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Palm oil'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you heat palm oil, it melts.
|
Nếu bạn đun nóng dầu cọ, nó sẽ tan chảy. |
| Phủ định |
If palm oil is not processed correctly, it doesn't retain its nutritional value.
|
Nếu dầu cọ không được chế biến đúng cách, nó sẽ không giữ được giá trị dinh dưỡng. |
| Nghi vấn |
If palm oil is used in a recipe, does it affect the taste?
|
Nếu dầu cọ được sử dụng trong một công thức, nó có ảnh hưởng đến hương vị không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company will be using more palm oil in its products next year.
|
Công ty sẽ sử dụng nhiều dầu cọ hơn trong các sản phẩm của mình vào năm tới. |
| Phủ định |
They won't be sourcing palm oil from unsustainable farms in the future.
|
Họ sẽ không tìm nguồn cung cấp dầu cọ từ các trang trại không bền vững trong tương lai. |
| Nghi vấn |
Will the government be regulating the palm oil industry more strictly?
|
Liệu chính phủ có điều chỉnh ngành công nghiệp dầu cọ một cách chặt chẽ hơn không? |