(Top Banner Ad)
palm oil
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Công nghiệp thực phẩm

palm oil

UK: /pɑːm ɔɪl/ • US: /pɑːm ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu cọ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An edible vegetable oil derived from the mesocarp (reddish pulp) of the fruit of the oil palms.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu thực vật ăn được, được chiết xuất từ phần thịt quả (lớp cùi màu đỏ) của cây cọ dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Palm oil is a common ingredient in many processed foods."

    "Dầu cọ là một thành phần phổ biến trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn."

  • "The company uses palm oil in its chocolate production."

    "Công ty sử dụng dầu cọ trong sản xuất sô cô la của mình."

  • "The environmental impact of palm oil production is a major concern."

    "Tác động môi trường của việc sản xuất dầu cọ là một mối quan tâm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil palm Cây cọ dầu (loại cây dùng để sản xuất dầu cọ)
Noun oil Dầu (chất lỏng béo)
Noun palm Cây cọ (nói chung)
Adjective oily Có dầu, nhờn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
palma
Old English
palma
English
palm
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil
English
palm oil

Nguồn gốc tên gọi 'dầu cọ'

Từ 'palm oil' là sự kết hợp của 'palm' (cây cọ) và 'oil' (dầu). 'Palm' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'palma' trong tiếng Latin, nghĩa là bàn tay hoặc cây cọ, do lá cọ xòe ra giống bàn tay. 'Oil' đến từ 'oleum' trong tiếng Latin, chỉ dầu ô liu, sau này dùng để chỉ bất kỳ loại dầu nào. Dầu cọ được biết đến từ hàng ngàn năm trước ở Tây Phi và trở nên phổ biến trên toàn cầu từ thế kỷ 19.

Usage Note

Dầu cọ là một loại dầu thực vật phổ biến được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm và nhiên liệu sinh học. Việc sản xuất dầu cọ gây tranh cãi do tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm phá rừng và mất đa dạng sinh học.

Prepositions

from in

‘from’ chỉ nguồn gốc (dầu cọ được chiết xuất *từ* quả cọ). ‘in’ chỉ sự có mặt của dầu cọ như một thành phần (dầu cọ *trong* thực phẩm/mỹ phẩm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palm oil
  • crude crude palm oil
    (Dầu cọ thô (chưa qua tinh chế))
  • refined refined palm oil
    (Dầu cọ tinh luyện (đã qua tinh chế))
  • sustainable sustainable palm oil
    (Dầu cọ bền vững (được sản xuất theo phương pháp bảo vệ môi trường và xã hội))
  • red red palm oil
    (Dầu cọ đỏ (chưa tinh chế, giữ lại màu đỏ tự nhiên và dưỡng chất))
Verb + palm oil
  • produce produce palm oil
    (Sản xuất dầu cọ)
  • extract extract palm oil
    (Chiết xuất dầu cọ)
  • use use palm oil
    (Sử dụng dầu cọ)
  • consume consume palm oil
    (Tiêu thụ dầu cọ)
Noun + palm oil
  • palm oil palm oil production
    (Sản xuất dầu cọ)
  • palm oil palm oil industry
    (Ngành công nghiệp dầu cọ)
  • palm oil palm oil plantation
    (Đồn điền trồng cọ dầu)

Idioms

  • palm oil free

    Không chứa dầu cọ (dùng cho sản phẩm)

    "Many conscious consumers look for products labeled 'palm oil free'."

    (Nhiều người tiêu dùng có ý thức tìm kiếm các sản phẩm được dán nhãn 'không chứa dầu cọ'.)

  • sustainable palm oil

    Dầu cọ bền vững (khái niệm về sản xuất có trách nhiệm)

    "The company pledges to use only sustainable palm oil in all its products."

    (Công ty cam kết chỉ sử dụng dầu cọ bền vững trong tất cả các sản phẩm của mình.)

  • palm oil debate

    Cuộc tranh luận về dầu cọ (liên quan đến môi trường, xã hội)

    "The palm oil debate highlights complex issues regarding economics and environmental protection."

    (Cuộc tranh luận về dầu cọ làm nổi bật các vấn đề phức tạp liên quan đến kinh tế và bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palm oil

danh từ
Lật mặt

Một loại dầu thực vật ăn được, được chiết xuất từ phần thịt quả (lớp cùi màu đỏ) của cây cọ dầu.

"Palm oil is a common ingredient in many processed foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat palm oil, it melts.
Nếu bạn đun nóng dầu cọ, nó sẽ tan chảy.
Phủ định
If palm oil is not processed correctly, it doesn't retain its nutritional value.
Nếu dầu cọ không được chế biến đúng cách, nó sẽ không giữ được giá trị dinh dưỡng.
Nghi vấn
If palm oil is used in a recipe, does it affect the taste?
Nếu dầu cọ được sử dụng trong một công thức, nó có ảnh hưởng đến hương vị không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be using more palm oil in its products next year.
Công ty sẽ sử dụng nhiều dầu cọ hơn trong các sản phẩm của mình vào năm tới.
Phủ định
They won't be sourcing palm oil from unsustainable farms in the future.
Họ sẽ không tìm nguồn cung cấp dầu cọ từ các trang trại không bền vững trong tương lai.
Nghi vấn
Will the government be regulating the palm oil industry more strictly?
Liệu chính phủ có điều chỉnh ngành công nghiệp dầu cọ một cách chặt chẽ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palm oil".

Tác động môi trường

Dầu cọ là một nguyên liệu phổ biến nhưng việc sản xuất nó thường gắn liền với nạn phá rừng quy mô lớn ở các quốc gia nhiệt đới như Indonesia và Malaysia. Điều này dẫn đến mất môi trường sống của nhiều loài động vật quý hiếm như đười ươi, voi, và làm tăng lượng khí thải carbon, góp phần vào biến đổi khí hậu. Do đó, việc sử dụng 'dầu cọ bền vững' (sustainable palm oil) đang được khuyến khích mạnh mẽ để giảm thiểu tác động tiêu cực.

Nguyên liệu phổ biến

Dầu cọ là một trong những loại dầu thực vật được sản xuất và tiêu thụ nhiều nhất trên thế giới. Nó có mặt trong khoảng một nửa số sản phẩm đóng gói siêu thị, từ thực phẩm (bánh quy, sô cô la, mì ăn liền, bơ thực vật) đến mỹ phẩm (xà phòng, dầu gội, son môi) và chất tẩy rửa. Nhận biết và hiểu về dầu cọ giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn về sản phẩm mình sử dụng hàng ngày.