(Top Banner Ad)
okr (objectives and key results)
C1
Danh từ (Acronym) C1 Quản trị kinh doanh, Quản lý dự án

okr (objectives and key results)

Nghĩa tiếng Việt

Mục tiêu và Kết quả then chốt Hệ thống mục tiêu và kết quả chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A goal-setting framework used by individuals, teams, and organizations to define measurable goals and track their outcomes.

Vietnamese Meaning

Một khung thiết lập mục tiêu được sử dụng bởi các cá nhân, nhóm và tổ chức để xác định các mục tiêu có thể đo lường được và theo dõi kết quả của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted OKRs to improve alignment and track progress towards its strategic goals."

    "Công ty đã áp dụng OKRs để cải thiện sự thống nhất và theo dõi tiến độ hướng tới các mục tiêu chiến lược."

  • "Our OKR for this quarter is to increase customer satisfaction by 15%."

    "OKR của chúng tôi cho quý này là tăng mức độ hài lòng của khách hàng lên 15%."

  • "We review our OKRs weekly to ensure we're on track."

    "Chúng tôi xem xét OKRs hàng tuần để đảm bảo chúng tôi đang đi đúng hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun OKR Hệ thống/phương pháp đặt mục tiêu và theo dõi kết quả
Adjective OKR-driven Được định hướng/thúc đẩy bởi OKR
Noun Objective Mục tiêu (thành phần của OKR)
Noun Key Result Kết quả chính (thành phần của OKR)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

English
Objectives and Key Results
English
OKR

Nguồn gốc của OKR

OKR là viết tắt của 'Objectives and Key Results' (Mục tiêu và Các kết quả chính). Khái niệm này được Andy Grove giới thiệu lần đầu tại Intel vào những năm 1970. Sau đó, John Doerr, một nhà đầu tư mạo hiểm, đã phổ biến rộng rãi OKR khi ông giới thiệu nó cho Google vào năm 1999. Kể từ đó, OKR đã trở thành một công cụ quản lý mục tiêu phổ biến trong nhiều công ty công nghệ và các tổ chức khác trên thế giới.

Usage Note

OKR là viết tắt của 'Objectives and Key Results'. 'Objectives' là những gì bạn muốn đạt được, mang tính định tính và đầy cảm hứng. 'Key Results' là cách bạn đo lường sự tiến bộ của mình đối với Objective đó, mang tính định lượng và cụ thể. OKR thường được thiết lập theo chu kỳ (ví dụ: hàng quý hoặc hàng năm) và được theo dõi thường xuyên.

Prepositions

with for on

- with: Thường dùng để nói về việc sử dụng OKR với một mục đích cụ thể (ví dụ: 'using OKRs with Agile').
- for: Chỉ mục đích, lý do thiết lập OKR (ví dụ: 'setting OKRs for Q3').
- on: Chỉ việc tập trung vào OKR để đạt được kết quả (ví dụ: 'focusing on OKRs to improve performance').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + okr (objectives and key results)
  • set set okr (objectives and key results)
    (thiết lập OKR)
  • implement implement okr (objectives and key results)
    (triển khai OKR)
  • achieve achieve okr (objectives and key results)
    (đạt được OKR)
  • track track okr (objectives and key results)
    (theo dõi OKR)
  • review review okr (objectives and key results)
    (đánh giá OKR)
Adjective + okr (objectives and key results)
  • effective effective okr (objectives and key results)
    (OKR hiệu quả)
  • ambitious ambitious okr (objectives and key results)
    (OKR tham vọng)
  • company-wide company-wide okr (objectives and key results)
    (OKR toàn công ty)
okr (objectives and key results) + Noun
  • framework okr (objectives and key results) framework
    (khuôn khổ OKR)
  • cycle okr (objectives and key results) cycle
    (chu kỳ OKR)
  • process okr (objectives and key results) process
    (quy trình OKR)

Idioms

  • set ambitious OKRs

    đặt ra các mục tiêu OKR đầy tham vọng

    "Our team aims to set ambitious OKRs each quarter to push our limits."

    (Nhóm chúng tôi đặt mục tiêu thiết lập các OKR đầy tham vọng mỗi quý để thúc đẩy giới hạn của mình.)

  • cascade OKRs

    phân cấp OKR (từ cấp cao xuống cấp thấp hơn)

    "The leadership decided to cascade OKRs from the company level down to individual teams."

    (Ban lãnh đạo quyết định phân cấp các OKR từ cấp công ty xuống các nhóm riêng lẻ.)

  • live by your OKRs

    tuân thủ/sống với các OKR của bạn (tích hợp vào hoạt động hàng ngày)

    "Successful companies truly live by their OKRs, integrating them into daily operations."

    (Các công ty thành công thực sự sống với các OKR của họ, tích hợp chúng vào hoạt động hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

okr (objectives and key results)

Danh từ (Acronym)
Lật mặt

Một khung thiết lập mục tiêu được sử dụng bởi các cá nhân, nhóm và tổ chức để xác định các mục tiêu có thể đo lường được và theo dõi kết quả của chúng.

"The company adopted OKRs to improve alignment and track progress towards its strategic goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company implemented OKRs, its overall performance improved significantly.
Sau khi công ty triển khai OKRs, hiệu suất tổng thể của nó đã cải thiện đáng kể.
Phủ định
Unless the team understands the importance of OKRs, they will not be effectively implemented.
Trừ khi nhóm hiểu được tầm quan trọng của OKRs, chúng sẽ không được triển khai một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Because the new strategy hinges on achieving very specific objectives, are OKRs the right tool to use?
Bởi vì chiến lược mới xoay quanh việc đạt được các mục tiêu rất cụ thể, liệu OKRs có phải là công cụ phù hợp để sử dụng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing OKRs is crucial for aligning team efforts and achieving strategic goals.
Triển khai OKRs là rất quan trọng để điều chỉnh nỗ lực của nhóm và đạt được các mục tiêu chiến lược.
Phủ định
Not understanding the importance of OKRs can hinder progress and lead to misalignment within the organization.
Không hiểu tầm quan trọng của OKRs có thể cản trở sự tiến bộ và dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong tổ chức.
Nghi vấn
Is adopting OKRs a priority for your company in the coming quarter?
Có phải việc áp dụng OKRs là ưu tiên hàng đầu của công ty bạn trong quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "okr (objectives and key results)".

Sự phổ biến tại Google

OKR đã được Google áp dụng và phổ biến rộng rãi, trở thành một trong những phương pháp quản lý mục tiêu hiệu quả nhất cho các công ty công nghệ và startup. Nó khuyến khích sự minh bạch, sự tham vọng và sự tập trung vào các kết quả có thể đo lường được, giúp các tổ chức đạt được những bước tiến vượt bậc.

Thay đổi văn hóa làm việc

OKR giúp thay đổi văn hóa làm việc bằng cách tập trung vào kết quả đầu ra (outcomes) thay vì chỉ hoạt động đầu vào (outputs). Điều này thúc đẩy các nhóm và cá nhân tự chủ hơn trong việc tìm kiếm cách tốt nhất để đạt được mục tiêu, thay vì chỉ làm theo chỉ dẫn, từ đó nâng cao tinh thần trách nhiệm và sự sáng tạo.