performance management system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process by which managers and employees work together to plan, monitor and review an employee's work objectives and overall contribution to the organization.
Vietnamese Meaning
Một quy trình trong đó các nhà quản lý và nhân viên làm việc cùng nhau để lên kế hoạch, theo dõi và đánh giá các mục tiêu công việc của nhân viên và đóng góp tổng thể cho tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a new performance management system to improve employee engagement and productivity."
"Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý hiệu suất mới để cải thiện sự gắn kết và năng suất của nhân viên."
-
"A well-designed performance management system can improve employee motivation."
"Một hệ thống quản lý hiệu suất được thiết kế tốt có thể cải thiện động lực làm việc của nhân viên."
-
"The new performance management system is more transparent and focuses on employee development."
"Hệ thống quản lý hiệu suất mới minh bạch hơn và tập trung vào sự phát triển của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | |
| Noun | performer | |
| Verb | manage | |
| Noun | manager | |
| Adjective | manageable | |
| Adjective | systematic | |
| Verb | systematize |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống quản lý hiệu suất thường bao gồm các giai đoạn: thiết lập mục tiêu, theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu suất và cung cấp phản hồi. Nó giúp đảm bảo rằng công việc của nhân viên phù hợp với mục tiêu của tổ chức và hỗ trợ sự phát triển nghề nghiệp của nhân viên. Khác với 'performance appraisal' (đánh giá hiệu suất) chỉ là một phần của hệ thống lớn hơn này.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ phạm vi áp dụng của hệ thống (e.g., *in* a specific department). ‘Of’ thường dùng để chỉ các yếu tố cấu thành (e.g., key components *of* a performance management system). ‘For’ thường dùng để chỉ mục đích của hệ thống (e.g., a system *for* improving employee performance).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective performance management system (một hệ thống quản lý hiệu suất hiệu quả)
-
robust a robust performance management system (một hệ thống quản lý hiệu suất mạnh mẽ, vững chắc)
-
comprehensive a comprehensive performance management system (một hệ thống quản lý hiệu suất toàn diện)
-
fair a fair performance management system (một hệ thống quản lý hiệu suất công bằng)
-
new a new performance management system (một hệ thống quản lý hiệu suất mới)
-
implement to implement a performance management system (triển khai một hệ thống quản lý hiệu suất)
-
design to design a performance management system (thiết kế một hệ thống quản lý hiệu suất)
-
introduce to introduce a performance management system (giới thiệu/áp dụng một hệ thống quản lý hiệu suất)
-
overhaul to overhaul a performance management system (đại tu, cải tổ một hệ thống quản lý hiệu suất)
-
evaluate to evaluate a performance management system (đánh giá một hệ thống quản lý hiệu suất)
-
improve to improve a performance management system (cải thiện một hệ thống quản lý hiệu suất)
Idioms
-
To streamline the performance management system
Tối ưu hóa hệ thống quản lý hiệu suất
"The HR department is working to streamline the performance management system to make it more efficient."
(Phòng nhân sự đang nỗ lực tối ưu hóa hệ thống quản lý hiệu suất để nó trở nên hiệu quả hơn.)
-
To align the performance management system with business goals
Điều chỉnh hệ thống quản lý hiệu suất phù hợp với mục tiêu kinh doanh
"It's crucial to align the performance management system with overall business goals to ensure everyone is working towards the same objectives."
(Điều quan trọng là phải điều chỉnh hệ thống quản lý hiệu suất phù hợp với các mục tiêu kinh doanh tổng thể để đảm bảo mọi người đều hướng tới cùng một mục tiêu.)
-
A well-oiled performance management system
Một hệ thống quản lý hiệu suất hoạt động trơn tru/hiệu quả
"With a well-oiled performance management system, companies can identify and nurture talent effectively."
(Với một hệ thống quản lý hiệu suất hoạt động trơn tru, các công ty có thể xác định và bồi dưỡng nhân tài một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performance management system
nounMột quy trình trong đó các nhà quản lý và nhân viên làm việc cùng nhau để lên kế hoạch, theo dõi và đánh giá các mục tiêu công việc của nhân viên và đóng góp tổng thể cho tổ chức.
"The company implemented a new performance management system to improve employee engagement and productivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance management system".
