(Top Banner Ad)
performance management system
B2
noun B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

performance management system

UK: /pəˈfɔːməns ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống quản lý hiệu suất hệ thống quản trị hiệu quả làm việc hệ thống quản lý thành tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process by which managers and employees work together to plan, monitor and review an employee's work objectives and overall contribution to the organization.

Vietnamese Meaning

Một quy trình trong đó các nhà quản lý và nhân viên làm việc cùng nhau để lên kế hoạch, theo dõi và đánh giá các mục tiêu công việc của nhân viên và đóng góp tổng thể cho tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new performance management system to improve employee engagement and productivity."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý hiệu suất mới để cải thiện sự gắn kết và năng suất của nhân viên."

  • "A well-designed performance management system can improve employee motivation."

    "Một hệ thống quản lý hiệu suất được thiết kế tốt có thể cải thiện động lực làm việc của nhân viên."

  • "The new performance management system is more transparent and focuses on employee development."

    "Hệ thống quản lý hiệu suất mới minh bạch hơn và tập trung vào sự phát triển của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform
Noun performer
Verb manage
Noun manager
Adjective manageable
Adjective systematic
Verb systematize

Synonyms

performance evaluation system (hệ thống đánh giá hiệu suất)talent management system (hệ thống quản lý nhân tài)

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parfournir
Middle English
performen
Modern English
performance
Latin
manus
Old French
ménagement
Modern English
management
Ancient Greek
systēma
Latin
systēma
Modern English
system
Modern English (20th Century)
performance management system

Sự ra đời của một công cụ quản lý

Cụm từ 'performance management system' là một sự kết hợp khá hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh quản lý doanh nghiệp sau Thế chiến thứ hai. Nó ghép từ 'performance' (hiệu suất, thành quả), 'management' (quản lý) và 'system' (hệ thống). Từ 'performance' có gốc từ tiếng Pháp cổ, chỉ hành động hoàn thành một nhiệm vụ. 'Management' cũng từ tiếng Pháp, liên quan đến việc điều khiển bằng tay. Còn 'system' thì xa xưa hơn, từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa một tổng thể được sắp xếp. Khi kết hợp, chúng tạo thành một công cụ quan trọng để các công ty đánh giá và cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên.

Usage Note

Hệ thống quản lý hiệu suất thường bao gồm các giai đoạn: thiết lập mục tiêu, theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu suất và cung cấp phản hồi. Nó giúp đảm bảo rằng công việc của nhân viên phù hợp với mục tiêu của tổ chức và hỗ trợ sự phát triển nghề nghiệp của nhân viên. Khác với 'performance appraisal' (đánh giá hiệu suất) chỉ là một phần của hệ thống lớn hơn này.

Prepositions

in of for

‘In’ thường dùng để chỉ phạm vi áp dụng của hệ thống (e.g., *in* a specific department). ‘Of’ thường dùng để chỉ các yếu tố cấu thành (e.g., key components *of* a performance management system). ‘For’ thường dùng để chỉ mục đích của hệ thống (e.g., a system *for* improving employee performance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance management system
  • effective an effective performance management system
    (một hệ thống quản lý hiệu suất hiệu quả)
  • robust a robust performance management system
    (một hệ thống quản lý hiệu suất mạnh mẽ, vững chắc)
  • comprehensive a comprehensive performance management system
    (một hệ thống quản lý hiệu suất toàn diện)
  • fair a fair performance management system
    (một hệ thống quản lý hiệu suất công bằng)
  • new a new performance management system
    (một hệ thống quản lý hiệu suất mới)
Verb + performance management system
  • implement to implement a performance management system
    (triển khai một hệ thống quản lý hiệu suất)
  • design to design a performance management system
    (thiết kế một hệ thống quản lý hiệu suất)
  • introduce to introduce a performance management system
    (giới thiệu/áp dụng một hệ thống quản lý hiệu suất)
  • overhaul to overhaul a performance management system
    (đại tu, cải tổ một hệ thống quản lý hiệu suất)
  • evaluate to evaluate a performance management system
    (đánh giá một hệ thống quản lý hiệu suất)
  • improve to improve a performance management system
    (cải thiện một hệ thống quản lý hiệu suất)

Idioms

  • To streamline the performance management system

    Tối ưu hóa hệ thống quản lý hiệu suất

    "The HR department is working to streamline the performance management system to make it more efficient."

    (Phòng nhân sự đang nỗ lực tối ưu hóa hệ thống quản lý hiệu suất để nó trở nên hiệu quả hơn.)

  • To align the performance management system with business goals

    Điều chỉnh hệ thống quản lý hiệu suất phù hợp với mục tiêu kinh doanh

    "It's crucial to align the performance management system with overall business goals to ensure everyone is working towards the same objectives."

    (Điều quan trọng là phải điều chỉnh hệ thống quản lý hiệu suất phù hợp với các mục tiêu kinh doanh tổng thể để đảm bảo mọi người đều hướng tới cùng một mục tiêu.)

  • A well-oiled performance management system

    Một hệ thống quản lý hiệu suất hoạt động trơn tru/hiệu quả

    "With a well-oiled performance management system, companies can identify and nurture talent effectively."

    (Với một hệ thống quản lý hiệu suất hoạt động trơn tru, các công ty có thể xác định và bồi dưỡng nhân tài một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance management system

noun
Lật mặt

Một quy trình trong đó các nhà quản lý và nhân viên làm việc cùng nhau để lên kế hoạch, theo dõi và đánh giá các mục tiêu công việc của nhân viên và đóng góp tổng thể cho tổ chức.

"The company implemented a new performance management system to improve employee engagement and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance management system".

Vai trò của Hệ thống quản lý hiệu suất trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại

Tại các nước phương Tây và trong môi trường doanh nghiệp quốc tế, hệ thống quản lý hiệu suất (PMS) là một công cụ trung tâm để đánh giá và phát triển nhân viên. Nó không chỉ dùng để cho điểm mà còn là cơ sở để đưa ra phản hồi, xác định nhu cầu đào tạo, và thiết lập mục tiêu cá nhân. PMS thường gắn liền với các buổi đánh giá hàng năm, nơi cấp trên và nhân viên cùng nhìn lại thành tích và định hướng cho tương lai, tạo nên một văn hóa trách nhiệm và cải tiến liên tục.

Từ KPI đến Sự phát triển toàn diện của nhân viên

Ban đầu, nhiều hệ thống quản lý hiệu suất tập trung mạnh vào các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) để đo lường kết quả. Tuy nhiên, xu hướng hiện đại đã chuyển dịch sang một cách tiếp cận toàn diện hơn, không chỉ đánh giá 'cái gì' (kết quả) mà còn 'như thế nào' (hành vi, kỹ năng mềm). Mục tiêu là khuyến khích sự phát triển liên tục, sự gắn kết của nhân viên và xây dựng một môi trường làm việc tích cực, chứ không chỉ đơn thuần là công cụ giám sát hay xử phạt.