(Top Banner Ad)
goals and metrics
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh doanh, Quản lý, Phân tích dữ liệu

goals and metrics

UK: /ɡəʊlz ænd ˈmɛtrɪks/ • US: /ɡoʊlz ænd ˈmɛtrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu và chỉ số mục tiêu và số liệu đo lường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goals: Desired outcomes or objectives that individuals or organizations aim to achieve. Metrics: Quantifiable measures used to track and assess the progress and success of goals.

Vietnamese Meaning

Goals: Kết quả hoặc mục tiêu mong muốn mà các cá nhân hoặc tổ chức hướng tới đạt được. Metrics: Các thước đo định lượng được sử dụng để theo dõi và đánh giá tiến độ và sự thành công của các mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to set clear goals and define the key metrics to track our progress."

    "Chúng ta cần đặt ra các mục tiêu rõ ràng và xác định các chỉ số chính để theo dõi tiến độ của chúng ta."

  • "The company's goals are to increase market share and improve customer satisfaction, measured by metrics such as net promoter score and customer retention rate."

    "Mục tiêu của công ty là tăng thị phần và cải thiện sự hài lòng của khách hàng, được đo lường bằng các chỉ số như điểm quảng bá ròng và tỷ lệ giữ chân khách hàng."

  • "They failed to achieve their sales goals because they didn't have the right metrics in place to monitor performance."

    "Họ đã không đạt được mục tiêu doanh số vì họ không có các chỉ số phù hợp để theo dõi hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goal mục tiêu
Adjective goal-oriented có định hướng mục tiêu
Adjective goalless không có mục tiêu (thường dùng trong thể thao, không ghi được bàn)
Noun metric số liệu, thước đo
Verb measure đo lường
Noun measure sự đo lường, biện pháp
Adjective measurable có thể đo lường được
Noun measurement sự đo lường, phép đo

Synonyms

objectives and indicators (mục tiêu và chỉ số)targets and measures (mục tiêu và biện pháp)

Antonyms

aimlessness and vagueness (sự thiếu mục đích và sự mơ hồ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phân tích dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gól (boundary, limit)
Middle English
gol (limit, object of a race)
English (16th C)
goal (target, objective)
Ancient Greek
metron (measure)
Latin
metricus (relating to measurement)
English (17th C)
metric (adj., relating to measurement)
English (20th C)
metrics (n., plural, quantitative data)

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Từ 'goal' ban đầu chỉ một ranh giới hoặc điểm kết thúc trong trò chơi, sau đó phát triển thành 'mục tiêu' cần đạt được. Từ 'metric' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'metron' có nghĩa là 'đo lường'. Trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án hiện đại, hai từ này thường được dùng chung để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng và có thể đo lường được, giúp theo dõi tiến độ và đánh giá thành công.

Usage Note

"Goals" đề cập đến các mục tiêu tổng thể, thường mang tính chiến lược và định hướng dài hạn. Ví dụ: tăng doanh thu, mở rộng thị trường. "Metrics" là các chỉ số cụ thể, có thể đo lường được, để đánh giá xem liệu các mục tiêu đó có đang được thực hiện hay không. Ví dụ: số lượng khách hàng mới, tỷ lệ chuyển đổi, doanh thu trung bình trên mỗi khách hàng. Cần phân biệt "goals" với "objectives": "objectives" thường cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn (SMART). "Metrics" đo lường hiệu suất so với các objectives và goals.

Prepositions

for against

"Goals for": Mục tiêu cho một khoảng thời gian hoặc dự án cụ thể. Ví dụ: "goals for Q3". "Metrics against": Các chỉ số được so sánh với mục tiêu đặt ra. Ví dụ: "metrics against target".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + goals and metrics
  • set set clear goals and metrics
    (đặt ra các mục tiêu và số liệu rõ ràng)
  • establish establish achievable goals and metrics
    (thiết lập các mục tiêu và số liệu có thể đạt được)
  • track track performance goals and metrics
    (theo dõi các mục tiêu và số liệu hiệu suất)
  • align align business goals and metrics
    (điều chỉnh các mục tiêu và số liệu kinh doanh)
  • review review project goals and metrics
    (xem xét các mục tiêu và số liệu của dự án)
  • achieve achieve strategic goals and metrics
    (đạt được các mục tiêu và số liệu chiến lược)
Adjective + goals and metrics
  • clear clear goals and metrics
    (các mục tiêu và số liệu rõ ràng)
  • well-defined well-defined goals and metrics
    (các mục tiêu và số liệu được xác định rõ ràng)
  • measurable measurable goals and metrics
    (các mục tiêu và số liệu có thể đo lường được)
  • key key goals and metrics
    (các mục tiêu và số liệu then chốt)
  • strategic strategic goals and metrics
    (các mục tiêu và số liệu chiến lược)
  • performance performance goals and metrics
    (các mục tiêu và số liệu hiệu suất)

Idioms

  • setting SMART goals and metrics

    đặt ra các mục tiêu và số liệu SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn)

    "For effective project management, it's crucial to focus on setting SMART goals and metrics."

    (Để quản lý dự án hiệu quả, điều quan trọng là phải tập trung vào việc đặt ra các mục tiêu và số liệu SMART.)

  • aligning goals and metrics with strategy

    điều chỉnh các mục tiêu và số liệu phù hợp với chiến lược

    "The leadership team worked on aligning goals and metrics with the company's long-term strategy."

    (Đội ngũ lãnh đạo đã làm việc để điều chỉnh các mục tiêu và số liệu phù hợp với chiến lược dài hạn của công ty.)

  • tracking progress with goals and metrics

    theo dõi tiến độ bằng các mục tiêu và số liệu

    "We are actively tracking progress with goals and metrics to ensure we meet our deadlines."

    (Chúng tôi đang tích cực theo dõi tiến độ bằng các mục tiêu và số liệu để đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goals and metrics

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Goals: Kết quả hoặc mục tiêu mong muốn mà các cá nhân hoặc tổ chức hướng tới đạt được. Metrics: Các thước đo định lượng được sử dụng để theo dõi và đánh giá tiến độ và sự thành công của các mục tiêu.

"We need to set clear goals and define the key metrics to track our progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goals and metrics".

Mục tiêu SMART

Khái niệm 'mục tiêu SMART' là một nguyên tắc quản lý phổ biến ở phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và phát triển cá nhân. SMART là viết tắt của Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Khả thi), Relevant (Liên quan), và Time-bound (Có thời hạn). Việc sử dụng 'goals and metrics' thường gắn liền với phương pháp này, giúp mọi người đặt ra và đạt được các mục tiêu một cách hiệu quả hơn.

Ra quyết định dựa trên dữ liệu

Trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại của phương Tây, việc ra quyết định dựa trên dữ liệu ('data-driven decision making') là rất quan trọng. Điều này có nghĩa là các quyết định không chỉ dựa trên trực giác mà phải được hỗ trợ bởi các số liệu ('metrics') rõ ràng và có thể đo lường được để đánh giá xem các mục tiêu ('goals') có đang được đạt đến hay không. Đây là một yếu tố then chốt trong quản lý hiệu suất và chiến lược kinh doanh.