old world monkey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of various monkeys belonging to the family Cercopithecidae, native to Africa and Asia, having nonprehensile tails, cheek pouches, and nostrils close together.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ loài khỉ nào thuộc họ Cercopithecidae, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á, có đuôi không cầm nắm được, túi má và lỗ mũi gần nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The macaque is a common example of an old world monkey."
"Khỉ Macaca là một ví dụ phổ biến của khỉ Cựu Thế giới."
-
"Research is being conducted on old world monkeys to understand human evolution."
"Nghiên cứu đang được tiến hành trên khỉ Cựu Thế giới để hiểu về sự tiến hóa của loài người."
-
"The zoo has a diverse collection of old world monkeys."
"Sở thú có một bộ sưu tập đa dạng các loài khỉ Cựu Thế giới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để phân biệt các loài khỉ có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Châu Phi và Châu Á) với các loài khỉ Tân Thế giới (Châu Mỹ). Đặc điểm phân biệt chính là đuôi của khỉ Cựu Thế giới không có khả năng cầm nắm như khỉ Tân Thế giới, và chúng có túi má để chứa thức ăn. Ngoài ra, lỗ mũi của chúng hướng xuống dưới và gần nhau hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
African African old world monkeys (các loài khỉ Cựu Thế giới ở châu Phi)
-
diverse diverse old world monkey species (các loài khỉ Cựu Thế giới đa dạng)
-
study study old world monkeys (nghiên cứu các loài khỉ Cựu Thế giới)
-
observe observe old world monkeys (quan sát các loài khỉ Cựu Thế giới)
-
species Old World monkey species (các loài khỉ Cựu Thế giới)
-
habitat Old World monkey habitat (môi trường sống của khỉ Cựu Thế giới)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old world monkey
danh từBất kỳ loài khỉ nào thuộc họ Cercopithecidae, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á, có đuôi không cầm nắm được, túi má và lỗ mũi gần nhau.
"The macaque is a common example of an old world monkey."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Old world monkeys exhibit a wide range of social behaviors: grooming, play, and cooperative hunting are common. |
Khỉ Cựu Thế giới thể hiện một loạt các hành vi xã hội: chải chuốt, vui chơi và săn bắn hợp tác là phổ biến. |
| Phủ định | Not all primates are old world monkeys: lemurs, for example, belong to a different evolutionary lineage. |
Không phải tất cả các loài linh trưởng đều là khỉ Cựu Thế giới: ví dụ, vượn cáo thuộc một dòng dõi tiến hóa khác. |
| Nghi vấn | Are certain traits unique to old world monkeys: specifically, opposable thumbs and complex communication? |
Có những đặc điểm nào chỉ có ở khỉ Cựu Thế giới không: cụ thể là ngón tay cái đối diện và giao tiếp phức tạp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old world monkey".
