(Top Banner Ad)
old world monkey
B2
danh từ B2 Động vật học

old world monkey

UK: /əʊld wɜːld ˈmʌŋki/ • US: /oʊld wɜːrld ˈmʌŋki/

Nghĩa tiếng Việt

khỉ Cựu Thế giới khỉ thế giới cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of various monkeys belonging to the family Cercopithecidae, native to Africa and Asia, having nonprehensile tails, cheek pouches, and nostrils close together.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài khỉ nào thuộc họ Cercopithecidae, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á, có đuôi không cầm nắm được, túi má và lỗ mũi gần nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The macaque is a common example of an old world monkey."

    "Khỉ Macaca là một ví dụ phổ biến của khỉ Cựu Thế giới."

  • "Research is being conducted on old world monkeys to understand human evolution."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành trên khỉ Cựu Thế giới để hiểu về sự tiến hóa của loài người."

  • "The zoo has a diverse collection of old world monkeys."

    "Sở thú có một bộ sưu tập đa dạng các loài khỉ Cựu Thế giới."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
old
English
world
English
monkey
English
Old World (geographical concept)
English
Old World monkey (scientific classification)

Nguồn gốc tên gọi "khỉ Cựu Thế giới"

Cụm từ "Old World monkey" (khỉ Cựu Thế giới) là một thuật ngữ phân loại khoa học. "Old World" (Cựu Thế giới) ở đây không chỉ thời gian mà là cách gọi chỉ các lục địa châu Âu, châu Á và châu Phi – những nơi mà các loài khỉ này sinh sống tự nhiên. Điều này đối lập với "New World" (Tân Thế giới) dùng để chỉ châu Mỹ, nơi có các loài khỉ khác biệt về đặc điểm sinh học. Từ "monkey" (khỉ) có nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức thấp. Khi kết hợp lại, "Old World monkey" dùng để chỉ một nhóm khỉ có những đặc điểm sinh học và địa lý riêng biệt, phân biệt chúng với các loài khỉ ở Tân Thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để phân biệt các loài khỉ có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Châu Phi và Châu Á) với các loài khỉ Tân Thế giới (Châu Mỹ). Đặc điểm phân biệt chính là đuôi của khỉ Cựu Thế giới không có khả năng cầm nắm như khỉ Tân Thế giới, và chúng có túi má để chứa thức ăn. Ngoài ra, lỗ mũi của chúng hướng xuống dưới và gần nhau hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old world monkey
  • African African old world monkeys
    (các loài khỉ Cựu Thế giới ở châu Phi)
  • diverse diverse old world monkey species
    (các loài khỉ Cựu Thế giới đa dạng)
Verb + old world monkey
  • study study old world monkeys
    (nghiên cứu các loài khỉ Cựu Thế giới)
  • observe observe old world monkeys
    (quan sát các loài khỉ Cựu Thế giới)
old world monkey + Noun
  • species Old World monkey species
    (các loài khỉ Cựu Thế giới)
  • habitat Old World monkey habitat
    (môi trường sống của khỉ Cựu Thế giới)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old world monkey

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loài khỉ nào thuộc họ Cercopithecidae, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á, có đuôi không cầm nắm được, túi má và lỗ mũi gần nhau.

"The macaque is a common example of an old world monkey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Old world monkeys exhibit a wide range of social behaviors: grooming, play, and cooperative hunting are common.
Khỉ Cựu Thế giới thể hiện một loạt các hành vi xã hội: chải chuốt, vui chơi và săn bắn hợp tác là phổ biến.
Phủ định
Not all primates are old world monkeys: lemurs, for example, belong to a different evolutionary lineage.
Không phải tất cả các loài linh trưởng đều là khỉ Cựu Thế giới: ví dụ, vượn cáo thuộc một dòng dõi tiến hóa khác.
Nghi vấn
Are certain traits unique to old world monkeys: specifically, opposable thumbs and complex communication?
Có những đặc điểm nào chỉ có ở khỉ Cựu Thế giới không: cụ thể là ngón tay cái đối diện và giao tiếp phức tạp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old world monkey".

Khỉ trong văn hóa Á châu (đặc biệt là Ấn Độ)

Nhiều loài khỉ Cựu Thế giới, đặc biệt là các loài thuộc họ khỉ Colobinae (như khỉ Langur), có vai trò quan trọng trong văn hóa và tín ngưỡng ở châu Á. Đáng chú ý nhất là ở Ấn Độ giáo, nơi khỉ được tôn kính, đặc biệt là hình tượng thần khỉ Hanuman – biểu tượng của sức mạnh, lòng trung thành và lòng dũng cảm. Việc bảo vệ các loài khỉ này thường gắn liền với niềm tin tôn giáo.

Biểu tượng của khỉ trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, khỉ thường được xem là biểu tượng của sự thông minh, tinh nghịch, lanh lợi và đôi khi là sự bắt chước. Các loài khỉ Cựu Thế giới như khỉ đầu chó (baboon) cũng nổi tiếng với cấu trúc xã hội phức tạp và trí thông minh, điều này đã ảnh hưởng đến cách chúng được miêu tả trong truyện dân gian và nghệ thuật.