(Top Banner Ad)
olfactory imagery
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

olfactory imagery

UK: /ɒlˈfæktəri ˈɪmɪdʒəri/ • US: /ɑlˈfæktəri ˈɪmɪdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh khứu giác miêu tả mùi hương gợi tả bằng mùi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Descriptive language that appeals to the sense of smell.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ miêu tả gợi lên cảm giác về mùi, hình ảnh khứu giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author used olfactory imagery to describe the pungent aroma of spices in the market, transporting the reader to a bustling Moroccan souk."

    "Tác giả đã sử dụng hình ảnh khứu giác để miêu tả mùi thơm nồng nàn của các loại gia vị trong chợ, đưa người đọc đến một khu chợ Souk nhộn nhịp ở Ma-rốc."

  • "The novel was rich in olfactory imagery, painting a vivid picture of the countryside through its smells."

    "Cuốn tiểu thuyết rất giàu hình ảnh khứu giác, vẽ nên một bức tranh sống động về vùng nông thôn thông qua các mùi hương của nó."

  • "By using olfactory imagery, the poet created a powerful emotional connection with the reader."

    "Bằng cách sử dụng hình ảnh khứu giác, nhà thơ đã tạo ra một kết nối cảm xúc mạnh mẽ với người đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun olfaction Khứu giác; sự ngửi
Noun image Hình ảnh
Verb imagine Tưởng tượng, hình dung
Noun imagination Sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Adjective imaginative Giàu trí tưởng tượng, có óc sáng tạo

Synonyms

scent imagery (hình ảnh mùi hương)aromatic imagery (hình ảnh hương thơm)

Related Words

gustatory imagery (hình ảnh vị giác)visual imagery (hình ảnh thị giác)auditory imagery (hình ảnh thính giác)tactile imagery (hình ảnh xúc giác)sensory imagery (hình ảnh giác quan)

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
olēre (to smell)
Latin
facere (to make, to do)
Latin
olfacere (to smell, to sniff)
Latin
olfactus (a sense of smelling)
Latin
olfactōrius (of or belonging to smelling)
Latin
imāginem (image, likeness)
Old French
imagerie (images, sculptures)
English (Modern compound)
olfactory imagery

Nguồn gốc 'Olfactory'

Từ 'olfactory' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ 'olēre' (nghĩa là 'ngửi') và 'facere' (nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'). Do đó, 'olfactory' ban đầu có ý nghĩa là 'liên quan đến việc ngửi' hoặc 'có khả năng ngửi', nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp với khứu giác.

Nguồn gốc 'Imagery'

Từ 'imagery' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imāginem', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'sự giống nhau'. Qua tiếng Pháp cổ 'imagerie' (ám chỉ các hình ảnh hoặc tác phẩm điêu khắc), từ này du nhập vào tiếng Anh, mở rộng ý nghĩa không chỉ là hình ảnh trực quan mà còn bao gồm cả các hình ảnh tinh thần, các mô tả sống động trong văn học và nghệ thuật, và trong trường hợp này, là các cảm giác về mùi hương được gợi lên trong tâm trí.

Usage Note

Olfactory imagery is a literary device that writers use to create vivid and memorable experiences for readers by evoking the sense of smell. Nó bao gồm việc sử dụng các từ ngữ và cụm từ gợi ý mùi cụ thể, cho phép người đọc tưởng tượng ra mùi và trải nghiệm thế giới một cách sống động hơn. Khác với các loại imagery khác như visual (thị giác) hoặc auditory (thính giác), olfactory imagery tập trung đặc biệt vào việc tái tạo trải nghiệm mùi hương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + olfactory imagery
  • vivid vivid olfactory imagery
    (hình ảnh khứu giác sống động)
  • powerful powerful olfactory imagery
    (hình ảnh khứu giác mạnh mẽ)
  • evocative evocative olfactory imagery
    (hình ảnh khứu giác gợi cảm)
  • subtle subtle olfactory imagery
    (hình ảnh khứu giác tinh tế)
Verb + olfactory imagery
  • evoke to evoke olfactory imagery
    (gợi lên hình ảnh khứu giác)
  • create to create olfactory imagery
    (tạo ra hình ảnh khứu giác)
  • conjure to conjure olfactory imagery
    (gợi ra hình ảnh khứu giác (như phép thuật))
  • describe to describe olfactory imagery
    (mô tả hình ảnh khứu giác)
Prepositional Phrase + olfactory imagery
  • rich in rich in olfactory imagery
    (giàu hình ảnh khứu giác)
  • full of full of olfactory imagery
    (đầy rẫy hình ảnh khứu giác)

Idioms

  • evoke strong olfactory imagery

    Gợi lên hình ảnh khứu giác mạnh mẽ

    "The author's description of the bakery was so detailed it could evoke strong olfactory imagery."

    (Mô tả của tác giả về tiệm bánh rất chi tiết đến mức nó có thể gợi lên hình ảnh khứu giác mạnh mẽ.)

  • utilize olfactory imagery

    Sử dụng hình ảnh khứu giác

    "Poets often utilize olfactory imagery to make their descriptions more immersive."

    (Các nhà thơ thường sử dụng hình ảnh khứu giác để làm cho mô tả của họ trở nên sống động hơn.)

  • a piece rich in olfactory imagery

    Một tác phẩm giàu hình ảnh khứu giác

    "Her latest novel is a piece rich in olfactory imagery, transporting readers to various exotic locations through scent."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một tác phẩm giàu hình ảnh khứu giác, đưa độc giả đến nhiều địa điểm kỳ lạ thông qua mùi hương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olfactory imagery

noun
Lật mặt

Ngôn ngữ miêu tả gợi lên cảm giác về mùi, hình ảnh khứu giác.

"The author used olfactory imagery to describe the pungent aroma of spices in the market, transporting the reader to a bustling Moroccan souk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poet should use olfactory imagery to create a vivid sensory experience for the reader.
Nhà thơ nên sử dụng hình ảnh khứu giác để tạo ra một trải nghiệm giác quan sống động cho người đọc.
Phủ định
You cannot ignore olfactory details; olfactory imagery is vital for world building.
Bạn không thể bỏ qua các chi tiết khứu giác; hình ảnh khứu giác rất quan trọng cho việc xây dựng thế giới.
Nghi vấn
Could olfactory imagery enhance the description of the forest?
Liệu hình ảnh khứu giác có thể tăng cường sự miêu tả về khu rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olfactory imagery".

Hiệu ứng Proust (Proustian Moment)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học, 'olfactory imagery' thường gắn liền với 'hiệu ứng Proust' hay 'ký ức Proustian'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tác phẩm 'Đi tìm thời gian đã mất' của Marcel Proust, nơi nhân vật chính bất ngờ nhớ lại cả một phần ký ức tuổi thơ sống động chỉ nhờ mùi vị của chiếc bánh madeleine nhúng trà. Điều này nhấn mạnh sức mạnh đặc biệt của mùi hương trong việc gợi lại những ký ức sâu sắc, thường là vô thức và đầy cảm xúc.

Mùi hương trong Marketing và Thương hiệu

Các doanh nghiệp thường xuyên tạo ra 'olfactory imagery' trong môi trường bán lẻ hoặc quảng cáo sản phẩm của họ. Việc sử dụng mùi hương đặc trưng trong cửa hàng, khách sạn hoặc thậm chí trong sản phẩm (như nước hoa, nến thơm) không chỉ nhằm tạo không khí dễ chịu mà còn để tạo ra một dấu ấn khứu giác đặc biệt, gắn liền với thương hiệu và trải nghiệm của khách hàng, từ đó ảnh hưởng đến cảm xúc và hành vi mua sắm.