(Top Banner Ad)
auditory imagery
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Văn học

auditory imagery

UK: /ˈɔːdɪˌtɔːri ˈɪmɪdʒri/ • US: /ˈɔːdɪˌtɔːri ˈɪmɪdʒri/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh thính giác tưởng tượng thính giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of mental imagery that is used to organize and analyze sounds when there is no external auditory stimulus present.

Vietnamese Meaning

Một dạng hình ảnh tinh thần được sử dụng để tổ chức và phân tích âm thanh khi không có kích thích thính giác bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author used auditory imagery to describe the sounds of the bustling city."

    "Tác giả đã sử dụng hình ảnh thính giác để mô tả âm thanh của thành phố nhộn nhịp."

  • "Composers often rely on auditory imagery to craft their pieces."

    "Các nhà soạn nhạc thường dựa vào hình ảnh thính giác để tạo ra các tác phẩm của họ."

  • "The poem was rich with auditory imagery, evoking the sounds of nature."

    "Bài thơ giàu hình ảnh thính giác, gợi lên âm thanh của thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective audible có thể nghe được
Noun audience khán giả, thính giả
Noun audition buổi thử giọng, thử vai
Noun image hình ảnh
Verb imagine tưởng tượng
Noun imagination trí tưởng tượng
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng

Synonyms

aural imagery (hình ảnh thuộc về thính giác)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear') + imago ('image')
Old French
imagerie ('figure, representation')
Late Middle English
auditory + imagery

Tai nghe, óc tưởng tượng

Từ 'auditory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire', nghĩa là 'nghe'. Tương tự, 'imagery' đến từ 'imago', nghĩa là 'hình ảnh'. Vì vậy, 'auditory imagery' có thể hiểu nôm na là 'hình ảnh được tạo ra cho tai', tức là khả năng tưởng tượng ra âm thanh trong đầu bạn.

Từ phòng xử án đến văn thơ

Từ 'auditorium' (khán phòng) ban đầu là nơi để mọi người 'lắng nghe' các vụ kiện hoặc bài giảng. Do đó, 'auditory' gắn liền với sự nghe. Khi kết hợp với 'imagery' (hình tượng), nó trở thành một công cụ mạnh mẽ trong văn học để các tác giả 'vẽ' nên âm thanh trong tâm trí độc giả.

Usage Note

Auditory imagery liên quan đến khả năng tạo ra và tái tạo âm thanh trong tâm trí. Nó khác với việc đơn thuần nhớ lại một âm thanh đã nghe; auditory imagery tạo ra trải nghiệm âm thanh mới hoặc tái tạo lại một cách sống động những âm thanh đã biết. Nó thường được sử dụng trong văn học để tạo ra hiệu ứng âm thanh cho người đọc, hoặc trong âm nhạc để hình dung một bản nhạc trước khi chơi nó.

Prepositions

of in

Auditory imagery *of* a song, auditory imagery *of* a soundscape. Auditory imagery *in* a poem, auditory imagery *in* music composition.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + auditory imagery
  • evoke auditory imagery
    (gợi lên hình ảnh thính giác)
  • create auditory imagery
    (tạo ra hình ảnh thính giác)
  • use auditory imagery
    (sử dụng hình ảnh thính giác)
  • rely on auditory imagery
    (phụ thuộc vào hình ảnh thính giác)
Adjective + auditory imagery
  • vivid auditory imagery
    (hình ảnh thính giác sống động)
  • strong auditory imagery
    (hình ảnh thính giác mạnh mẽ)
  • powerful auditory imagery
    (hình ảnh thính giác đầy sức mạnh)
  • rich auditory imagery
    (hình ảnh thính giác phong phú)

Idioms

  • the mind's ear

    Khả năng tưởng tượng hoặc nhớ lại âm thanh trong tâm trí một cách sống động.

    "In his mind's ear, he could still hear his father's encouraging words before the race."

    (Trong tâm trí, anh vẫn có thể nghe thấy lời động viên của cha mình trước cuộc đua.)

  • rings a bell

    Nghe có vẻ quen thuộc, gợi nhớ về một điều gì đó dù không nhớ rõ chi tiết.

    "The name 'John Smith' rings a bell, but I can't remember where I met him."

    (Cái tên 'John Smith' nghe quen quen, nhưng tôi không thể nhớ đã gặp anh ấy ở đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auditory imagery

noun
Lật mặt

Một dạng hình ảnh tinh thần được sử dụng để tổ chức và phân tích âm thanh khi không có kích thích thính giác bên ngoài.

"The author used auditory imagery to describe the sounds of the bustling city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poem's impact is heightened by the auditory imagery, creating a vivid soundscape for the reader.
Tác động của bài thơ được tăng cường bởi hình ảnh thính giác, tạo ra một khung cảnh âm thanh sống động cho người đọc.
Phủ định
The scene was not enhanced by auditory imagery, leaving the audience feeling disconnected from the environment.
Khung cảnh không được tăng cường bởi hình ảnh thính giác, khiến khán giả cảm thấy không kết nối với môi trường.
Nghi vấn
Was the auditory imagery effectively used to convey the character's anxiety in the play?
Hình ảnh thính giác có được sử dụng hiệu quả để truyền tải sự lo lắng của nhân vật trong vở kịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditory imagery".

Hình ảnh thính giác trong Văn học & Thơ ca

Trong văn học phương Tây, các nhà thơ và nhà văn thường xuyên sử dụng hình ảnh thính giác để tạo không khí và chiều sâu cho tác phẩm. Họ mô tả từ tiếng lá xào xạc, tiếng mưa rơi tí tách, đến tiếng chuông nhà thờ vang vọng để giúp người đọc không chỉ 'thấy' mà còn 'nghe' được thế giới trong truyện.

Kỷ nguyên Vàng của Radio và Podcast

Trước khi có TV, kịch truyền thanh là hình thức giải trí rất phổ biến. Các chương trình này hoàn toàn dựa vào giọng nói, âm nhạc và hiệu ứng âm thanh để kể chuyện. Người nghe phải dùng trí tưởng tượng của mình, hay chính là hình ảnh thính giác, để hình dung ra toàn bộ bối cảnh và hành động. Di sản này vẫn tiếp tục đến ngày nay qua các kênh podcast kể chuyện.