(Top Banner Ad)
tactile imagery
C1
noun phrase C1 Văn học, Ngôn ngữ học

tactile imagery

UK: /ˈtæktʌɪl ˈɪmɪdʒəri/ • US: /ˈtæktəl ˈɪmɪdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh xúc giác miêu tả xúc giác gợi cảm xúc xúc giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of descriptive language to evoke the sense of touch. It allows the reader to imagine what it feels like to physically touch something.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh để gợi lên cảm giác xúc giác. Nó cho phép người đọc hình dung ra cảm giác khi chạm vào một vật thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author used tactile imagery to describe the coarse texture of the bark, making the forest feel more real."

    "Tác giả đã sử dụng hình ảnh xúc giác để mô tả kết cấu thô ráp của vỏ cây, làm cho khu rừng trở nên chân thực hơn."

  • "The poet's use of tactile imagery, describing the 'prickly thorns' and 'velvet petals,' made the rose vivid in my mind."

    "Việc nhà thơ sử dụng hình ảnh xúc giác, mô tả 'những chiếc gai nhọn' và 'cánh hoa mềm mại,' đã làm cho bông hồng trở nên sống động trong tâm trí tôi."

  • "She used tactile imagery to convey the sensation of walking barefoot on the beach, describing the 'cool, wet sand' squishing between her toes."

    "Cô ấy đã sử dụng hình ảnh xúc giác để truyền tải cảm giác đi chân trần trên bãi biển, mô tả 'cát mát lạnh, ẩm ướt' lún giữa các ngón chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun touch sự chạm, cảm giác chạm
Verb touch chạm vào, sờ mó
Noun contact sự tiếp xúc, liên lạc
Adjective tangible hữu hình, có thể chạm được
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagination trí tưởng tượng
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật

Synonyms

haptic imagery (tương tự như tactile imagery, nhấn mạnh cảm giác xúc giác)sensory detail (chi tiết cảm quan)

Antonyms

Related Words

sensory imagery (hình ảnh cảm quan)kinesthetic imagery (hình ảnh vận động)

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere
Latin
tactilis
English
tactile
Latin
imago
Old French
imagerie
English
imagery

Nguồn gốc của 'Tactile'

Từ 'tactile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tangere', nghĩa là 'chạm', sau đó phát triển thành 'tactilis' mang ý nghĩa 'có thể cảm nhận bằng xúc giác'. Trong tiếng Anh, 'tactile' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17 để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến giác quan sờ mó.

Nguồn gốc của 'Imagery'

Từ 'imagery' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'sự giống nhau'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'imagerie' (nghĩa là việc tạo ra hình ảnh). Đến cuối thế kỷ 14, 'imagery' được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hình ảnh trong tâm trí hoặc ngôn ngữ giàu hình ảnh.

Sự kết hợp 'Tactile Imagery'

Khi 'tactile' (thuộc về xúc giác) và 'imagery' (hình ảnh, ngôn ngữ mô tả) kết hợp, chúng tạo thành 'tactile imagery'. Cụm từ này dùng để chỉ một dạng ngôn ngữ hoặc mô tả tinh thần nhằm gợi lên các cảm giác về xúc giác, như kết cấu, nhiệt độ, độ ẩm, hoặc áp lực, giúp người đọc 'cảm nhận' được những gì được miêu tả.

Usage Note

Tactile imagery is a type of sensory imagery, focusing specifically on the sense of touch. It is often used to create vivid and immersive descriptions, helping readers to connect with the text on a deeper level. Unlike other types of imagery (visual, auditory), tactile imagery engages the sense of touch through descriptions of textures, temperatures, pressures, and other physical sensations. It enhances a reader's understanding and emotional connection with the text by allowing them to 'feel' what is being described.

Prepositions

with in

"with": Often used to describe the way an object or sensation feels in relation to something else. Example: "The fabric was rough with tiny bumps."
"in": Used to emphasize the presence of a tactile sensation within a particular context. Example: "There was warmth in the sunlight on her skin."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tactile imagery
  • vivid vivid tactile imagery
    (hình ảnh xúc giác sống động)
  • rich rich tactile imagery
    (hình ảnh xúc giác phong phú)
  • powerful powerful tactile imagery
    (hình ảnh xúc giác mạnh mẽ)
  • descriptive descriptive tactile imagery
    (hình ảnh xúc giác giàu tính miêu tả)
Verb + tactile imagery
  • evoke evoke tactile imagery
    (gợi lên hình ảnh xúc giác)
  • create create tactile imagery
    (tạo ra hình ảnh xúc giác)
  • employ employ tactile imagery
    (sử dụng hình ảnh xúc giác)
  • use use tactile imagery
    (sử dụng hình ảnh xúc giác)
Noun/Prepositional phrase + tactile imagery
  • examples of examples of tactile imagery
    (các ví dụ về hình ảnh xúc giác)
  • the use of the use of tactile imagery
    (việc sử dụng hình ảnh xúc giác)

Idioms

  • employ tactile imagery

    sử dụng hình ảnh xúc giác (như một kỹ thuật viết/mô tả)

    "The author masterfully employs tactile imagery to convey the roughness of the old blanket."

    (Tác giả đã khéo léo sử dụng hình ảnh xúc giác để truyền tải sự thô ráp của chiếc chăn cũ.)

  • rich in tactile imagery

    giàu hình ảnh xúc giác

    "Her poems are often rich in tactile imagery, making them deeply immersive for the reader."

    (Những bài thơ của cô ấy thường giàu hình ảnh xúc giác, giúp người đọc đắm chìm sâu sắc vào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tactile imagery

noun phrase
Lật mặt

Việc sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh để gợi lên cảm giác xúc giác. Nó cho phép người đọc hình dung ra cảm giác khi chạm vào một vật thể nào đó.

"The author used tactile imagery to describe the coarse texture of the bark, making the forest feel more real."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tactile imagery".

Vai trò trong Văn học và Nghệ thuật

Hình ảnh xúc giác là một công cụ mạnh mẽ trong văn học, thơ ca và kể chuyện. Các nhà văn sử dụng nó để giúp người đọc không chỉ hình dung mà còn 'cảm nhận' được thế giới được miêu tả, từ sự ấm áp của ngọn lửa đến sự lạnh lẽo của tuyết. Điều này tạo nên trải nghiệm đọc sống động và đa giác quan hơn. Trong nghệ thuật tạo hình, kết cấu vật lý của tác phẩm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hình ảnh xúc giác cho người xem.

Tầm quan trọng của Cảm giác Chạm

Cảm giác chạm là một trong những giác quan cơ bản nhất của con người, đóng vai trò thiết yếu trong việc khám phá và hiểu thế giới xung quanh. 'Tactile imagery' không chỉ là một thủ pháp văn học mà còn phản ánh cách con người tương tác và ghi nhớ thông tin về môi trường vật lý, từ đó ảnh hưởng đến cách chúng ta trải nghiệm và kể lại câu chuyện về cuộc sống. Nó kết nối chúng ta với thế giới vật chất một cách sâu sắc.