olfactory signaling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which organisms communicate or transmit information using scents or odors.
Vietnamese Meaning
Quá trình các sinh vật giao tiếp hoặc truyền thông tin bằng cách sử dụng mùi hương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Olfactory signaling plays a crucial role in mate selection for many animal species."
"Tín hiệu khứu giác đóng một vai trò quan trọng trong việc lựa chọn bạn tình của nhiều loài động vật."
-
"Research has shown that olfactory signaling can be affected by environmental pollutants."
"Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tín hiệu khứu giác có thể bị ảnh hưởng bởi các chất ô nhiễm môi trường."
-
"The olfactory signaling pathways in the brain are complex and not fully understood."
"Các con đường tín hiệu khứu giác trong não rất phức tạp và chưa được hiểu đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Olfactory signaling" đề cập đến cách các phân tử mùi được phát hiện và xử lý bởi hệ thống khứu giác, dẫn đến một phản ứng sinh học hoặc hành vi. Nó bao gồm việc phát hiện, giải mã và phản ứng với các tín hiệu hóa học trong môi trường. Khác với các hình thức giao tiếp khác (ví dụ: thị giác, thính giác), khứu giác thường liên quan đến các phản ứng nguyên thủy và bản năng hơn.
Prepositions
* **in:** Chỉ ra môi trường mà tín hiệu khứu giác xảy ra (ví dụ: "olfactory signaling in insects").
* **through:** Chỉ ra phương tiện mà tín hiệu khứu giác được truyền đi (ví dụ: "olfactory signaling through pheromones").
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical chemical olfactory signaling (tín hiệu hóa học qua khứu giác)
-
social social olfactory signaling (tín hiệu xã hội qua khứu giác)
-
sexual sexual olfactory signaling (tín hiệu tình dục qua khứu giác)
-
effective effective olfactory signaling (tín hiệu khứu giác hiệu quả)
-
intricate intricate olfactory signaling (tín hiệu khứu giác phức tạp)
-
mediate mediate olfactory signaling (làm trung gian cho tín hiệu khứu giác)
-
involve involve olfactory signaling (liên quan đến tín hiệu khứu giác)
-
utilize utilize olfactory signaling (sử dụng tín hiệu khứu giác)
-
detect detect olfactory signaling (phát hiện tín hiệu khứu giác)
-
mechanisms mechanisms of olfactory signaling (các cơ chế của tín hiệu khứu giác)
-
role role of olfactory signaling (vai trò của tín hiệu khứu giác)
Idioms
-
the power of olfactory signaling
sức mạnh/ảnh hưởng của tín hiệu khứu giác (nhấn mạnh tầm quan trọng)
"The power of olfactory signaling in animal communication is often underestimated."
(Sức mạnh của tín hiệu khứu giác trong giao tiếp động vật thường bị đánh giá thấp.)
-
a form of olfactory signaling
một dạng tín hiệu khứu giác (để phân loại hoặc giải thích)
"Pheromones are considered a crucial form of olfactory signaling among many insect species."
(Pheromone được coi là một dạng tín hiệu khứu giác quan trọng giữa nhiều loài côn trùng.)
-
disrupt olfactory signaling
làm gián đoạn/ảnh hưởng tín hiệu khứu giác (đề cập đến việc can thiệp hoặc cản trở)
"Pollution can disrupt olfactory signaling, affecting animals' ability to find food or mates."
(Ô nhiễm có thể làm gián đoạn tín hiệu khứu giác, ảnh hưởng đến khả năng tìm thức ăn hoặc bạn tình của động vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
olfactory signaling
danh từQuá trình các sinh vật giao tiếp hoặc truyền thông tin bằng cách sử dụng mùi hương.
"Olfactory signaling plays a crucial role in mate selection for many animal species."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olfactory signaling".
