(Top Banner Ad)
olfactory receptor
C1
noun C1 Sinh học, Y học

olfactory receptor

UK: /ɒlˈfæktəri rɪˈseptər/ • US: /ɑːlˈfæktəri rɪˈseptər/

Nghĩa tiếng Việt

thụ thể khứu giác receptor khứu giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein capable of binding odor molecules and initiating a nerve signal that informs the brain of the presence of a particular odor.

Vietnamese Meaning

Một protein có khả năng liên kết các phân tử mùi và khởi tạo tín hiệu thần kinh thông báo cho não về sự hiện diện của một mùi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The olfactory receptor is a key component of the olfactory system."

    "Thụ thể khứu giác là một thành phần quan trọng của hệ thống khứu giác."

  • "Genetic variations in olfactory receptors can influence how people perceive smells."

    "Các biến thể di truyền trong thụ thể khứu giác có thể ảnh hưởng đến cách mọi người cảm nhận mùi."

  • "Researchers are studying how different olfactory receptors respond to various odor molecules."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các thụ thể khứu giác khác nhau phản ứng với các phân tử mùi khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun olfaction Sự ngửi, khứu giác
Adjective olfactory Thuộc về khứu giác
Verb receive Nhận, thu nhận
Noun reception Sự tiếp nhận, sự thu nhận
Adjective receptive Dễ tiếp thu, có khả năng tiếp nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ed-
Latin
olēre
Latin
olfacere
Latin
olfactorius
English
olfactory
Latin
recipere
Latin
receptor
English
receptor

Nguồn gốc của 'olfactory receptor'

Từ 'olfactory' (khứu giác) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'olfacere', mang nghĩa 'ngửi', xuất phát từ 'olere' ('có mùi') và 'facere' ('làm, tạo ra'). Còn từ 'receptor' (thụ thể) cũng đến từ tiếng Latin 'recipere', có nghĩa là 'nhận' hoặc 'thu nhận'. Khi ghép lại, 'olfactory receptor' mô tả một cấu trúc chuyên biệt trong cơ thể có chức năng 'nhận' và 'phản ứng' với các phân tử mùi hương.

Usage Note

“Olfactory receptor” là một thuật ngữ khoa học chính xác, thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh học thần kinh, hóa sinh và các lĩnh vực liên quan đến khứu giác. Nó mô tả cụ thể các protein thụ thể trên tế bào thần kinh khứu giác có nhiệm vụ phát hiện mùi. Nó khác biệt với các cách diễn đạt thông thường như 'cảm nhận mùi' vì nó tập trung vào cơ chế sinh học phân tử. 'Receptor' ở đây có nghĩa là một phân tử trên bề mặt tế bào có thể nhận và liên kết với một chất cụ thể (ở đây là phân tử mùi), gây ra một thay đổi trong tế bào.

Prepositions

on in

'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí của thụ thể trên một tế bào cụ thể (ví dụ: 'olfactory receptors on olfactory neurons'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ vị trí của thụ thể trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: 'olfactory receptors in the nasal cavity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + olfactory receptor
  • specialized specialized olfactory receptor
    (thụ thể khứu giác chuyên biệt)
  • human human olfactory receptor
    (thụ thể khứu giác của người)
  • active active olfactory receptor
    (thụ thể khứu giác đang hoạt động)
Verb + olfactory receptor
  • activate activate olfactory receptor
    (kích hoạt thụ thể khứu giác)
  • stimulate stimulate olfactory receptor
    (kích thích thụ thể khứu giác)
  • bind to bind to olfactory receptor
    (liên kết với thụ thể khứu giác)
Noun + olfactory receptor
  • neuron olfactory receptor neuron
    (tế bào thần kinh thụ thể khứu giác)
  • cell olfactory receptor cell
    (tế bào thụ thể khứu giác)
  • gene olfactory receptor gene
    (gen thụ thể khứu giác)

Idioms

  • olfactory receptor neurons

    các tế bào thần kinh thụ thể khứu giác

    "Olfactory receptor neurons are specialized cells in the nasal cavity that detect odors."

    (Các tế bào thần kinh thụ thể khứu giác là những tế bào chuyên biệt trong khoang mũi giúp phát hiện mùi hương.)

  • activation of olfactory receptors

    sự kích hoạt các thụ thể khứu giác

    "The activation of olfactory receptors by certain molecules sends signals to the brain."

    (Sự kích hoạt các thụ thể khứu giác bởi các phân tử nhất định sẽ gửi tín hiệu đến não.)

  • bind to olfactory receptors

    liên kết với các thụ thể khứu giác

    "Odor molecules must bind to olfactory receptors to be perceived."

    (Các phân tử mùi phải liên kết với các thụ thể khứu giác để có thể được cảm nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olfactory receptor

noun
Lật mặt

Một protein có khả năng liên kết các phân tử mùi và khởi tạo tín hiệu thần kinh thông báo cho não về sự hiện diện của một mùi cụ thể.

"The olfactory receptor is a key component of the olfactory system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olfactory receptor".

Mùi hương và Ký ức

Khứu giác, thông qua các thụ thể khứu giác, có mối liên hệ đặc biệt mạnh mẽ với ký ức và cảm xúc. Một mùi hương cụ thể có thể đột ngột gợi lại những ký ức sống động từ quá khứ, đôi khi còn rõ ràng hơn cả hình ảnh hay âm thanh. Hiện tượng này thường được gọi là 'hiệu ứng Proust', theo tên nhà văn Marcel Proust.

Vai trò của Mùi hương trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, mùi hương đóng vai trò quan trọng. Nước hoa, hương trầm, gia vị không chỉ được dùng để tăng cường trải nghiệm giác quan mà còn biểu thị địa vị xã hội, được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, hoặc đơn giản là một phần của bản sắc cá nhân. Khả năng phân biệt mùi của các thụ thể khứu giác giúp chúng ta đánh giá thực phẩm, cảnh báo nguy hiểm và tăng cường tương tác xã hội.