(Top Banner Ad)
oligarchy
C1
danh từ C1 Chính trị học

oligarchy

UK: /ˈɒlɪɡɑːki/ • US: /ˈɑːlɪɡɑːrki/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ tài phiệt chính quyền tài phiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small group of people having control of a country, organization, or institution.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ người nắm quyền kiểm soát một quốc gia, tổ chức hoặc thể chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was ruled by a powerful oligarchy."

    "Đất nước bị cai trị bởi một chế độ tài phiệt hùng mạnh."

  • "Critics argue that the company is run as an oligarchy, with a few executives making all the decisions."

    "Các nhà phê bình cho rằng công ty được điều hành như một chế độ tài phiệt, với một vài giám đốc điều hành đưa ra tất cả các quyết định."

  • "The country had long suffered under the yoke of a corrupt oligarchy."

    "Đất nước từ lâu đã phải chịu đựng dưới ách thống trị của một chế độ tài phiệt tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oligarchy chế độ đầu sỏ; nhóm người cầm quyền
Noun oligarch người đứng đầu trong chế độ đầu sỏ; tài phiệt
Adjective oligarchic thuộc về chế độ đầu sỏ
Adjective oligarchical thuộc về chế độ đầu sỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀλιγαρχία (oligarkhía)
Latin
oligarchia
Old French
oligarchie
English
oligarchy

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'oligarchy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oligarkhia'. Nó được ghép từ hai thành phần: 'oligos' (có nghĩa là 'một vài' hoặc 'ít') và 'arkhein' (có nghĩa là 'cai trị' hoặc 'lãnh đạo'). Vì vậy, 'oligarchy' ban đầu có nghĩa là 'sự cai trị của một số ít người'.

Usage Note

Oligarchy thường đề cập đến một hình thức chính phủ thoái hóa, trong đó quyền lực được tập trung trong tay một nhóm nhỏ những người giàu có hoặc có ảnh hưởng, những người này thường sử dụng quyền lực đó để phục vụ lợi ích cá nhân của họ. Nó khác với aristocracy (quý tộc) ở chỗ aristocracy ban đầu đề cập đến những người được cho là tốt nhất và tài giỏi nhất cai trị, mặc dù trong thực tế, aristocracy cũng có thể thoái hóa thành một hình thức cai trị tự tư tự lợi. Oligarchy cũng khác với democracy (dân chủ) và monarchy (quân chủ).

Prepositions

in within of

*in an oligarchy*: chỉ một chính phủ hoặc hệ thống được cai trị bởi một nhóm nhỏ. *within an oligarchy*: chỉ ra một cái gì đó tồn tại hoặc xảy ra bên trong hệ thống cai trị bởi một nhóm nhỏ. *of an oligarchy*: nói về bản chất hoặc đặc điểm của một chính phủ hoặc hệ thống được cai trị bởi một nhóm nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + oligarchy
  • powerful powerful oligarchy
    (chế độ đầu sỏ hùng mạnh)
  • wealthy wealthy oligarchy
    (chế độ đầu sỏ giàu có)
  • corrupt corrupt oligarchy
    (chế độ đầu sỏ tham nhũng)
  • small small oligarchy
    (nhóm đầu sỏ nhỏ)
  • brutal brutal oligarchy
    (chế độ đầu sỏ tàn bạo)
  • entrenched entrenched oligarchy
    (chế độ đầu sỏ cố thủ, ăn sâu bám rễ)
Động từ + oligarchy
  • establish establish an oligarchy
    (thiết lập chế độ đầu sỏ)
  • overthrow overthrow an oligarchy
    (lật đổ chế độ đầu sỏ)
  • challenge challenge the oligarchy
    (thách thức chế độ đầu sỏ)
  • maintain maintain an oligarchy
    (duy trì chế độ đầu sỏ)
Danh từ + of + oligarchy
  • rule of rule of an oligarchy
    (sự cai trị của một chế độ đầu sỏ)
  • power of power of the oligarchy
    (quyền lực của nhóm đầu sỏ)

Idioms

  • rule by oligarchy

    sự cai trị của chế độ đầu sỏ

    "The country suffered for decades under rule by oligarchy."

    (Quốc gia này đã phải chịu đựng hàng thập kỷ dưới sự cai trị của chế độ đầu sỏ.)

  • a financial oligarchy

    một nhóm đầu sỏ tài chính

    "Critics argued that the state was controlled by a financial oligarchy."

    (Các nhà phê bình cho rằng nhà nước bị kiểm soát bởi một nhóm đầu sỏ tài chính.)

  • fall into oligarchy

    rơi vào chế độ đầu sỏ

    "Without strong democratic institutions, a nation can easily fall into oligarchy."

    (Nếu không có các thể chế dân chủ mạnh mẽ, một quốc gia có thể dễ dàng rơi vào chế độ đầu sỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oligarchy

danh từ
Lật mặt

Một nhóm nhỏ người nắm quyền kiểm soát một quốc gia, tổ chức hoặc thể chế.

"The country was ruled by a powerful oligarchy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this country is clearly an oligarchy, with power concentrated in the hands of a few wealthy families!
Ồ, đất nước này rõ ràng là một chế độ tài phiệt, với quyền lực tập trung trong tay một vài gia đình giàu có!
Phủ định
Good heavens, this isn't an oligarchy, is it? The people actually have a say in their government!
Lạy Chúa, đây không phải là một chế độ tài phiệt, phải không? Người dân thực sự có tiếng nói trong chính phủ của họ!
Nghi vấn
My goodness, could that regime truly be so oligarchic that individual freedoms are suppressed?
Trời ơi, liệu chế độ đó có thực sự mang tính tài phiệt đến mức các quyền tự do cá nhân bị đàn áp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the citizens don't demand change, the oligarchy will continue to control the nation's resources.
Nếu người dân không yêu cầu sự thay đổi, chế độ tài phiệt sẽ tiếp tục kiểm soát tài nguyên của quốc gia.
Phủ định
If the political system is not reformed, an oligarchic structure won't allow fair elections.
Nếu hệ thống chính trị không được cải cách, một cấu trúc tài phiệt sẽ không cho phép các cuộc bầu cử công bằng.
Nghi vấn
Will the country prosper if an oligarchy remains in power?
Liệu đất nước có thịnh vượng nếu một chế độ tài phiệt vẫn nắm quyền?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the people had been more vigilant, the oligarchy would have never gained power.
Nếu người dân cảnh giác hơn, chế độ tài phiệt đã không bao giờ có được quyền lực.
Phủ định
If the government had not been so corrupt, an oligarchic system would not have flourished.
Nếu chính phủ không tham nhũng đến vậy, một hệ thống tài phiệt đã không thể phát triển mạnh mẽ.
Nghi vấn
Could the revolution have succeeded if the oligarchic forces had been better prepared?
Liệu cuộc cách mạng có thành công nếu các thế lực tài phiệt chuẩn bị tốt hơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That country is ruled by an oligarchy, isn't it?
Đất nước đó bị cai trị bởi một chế độ tài phiệt, phải không?
Phủ định
That nation isn't oligarchic, is it?
Quốc gia đó không phải là chế độ tài phiệt, phải không?
Nghi vấn
The government hasn't always been an oligarchy, has it?
Chính phủ không phải lúc nào cũng là một chế độ tài phiệt, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country is going to transition into an oligarchy if these policies continue.
Đất nước sẽ chuyển sang chế độ tài phiệt nếu những chính sách này tiếp tục.
Phủ định
They are not going to establish an oligarchic system, despite the rumors.
Họ sẽ không thiết lập một hệ thống tài phiệt, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
Is the government going to allow the oligarchy to gain more control?
Chính phủ có cho phép chế độ tài phiệt giành được nhiều quyền kiểm soát hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country will transition to an oligarchy if these policies are implemented.
Đất nước sẽ chuyển sang chế độ tài phiệt nếu những chính sách này được thực hiện.
Phủ định
The revolution is not going to establish an oligarchy, but a true democracy.
Cuộc cách mạng sẽ không thiết lập một chế độ tài phiệt, mà là một nền dân chủ thực sự.
Nghi vấn
Will the new government become an oligarchy, or will it represent the people?
Liệu chính phủ mới sẽ trở thành một chế độ tài phiệt, hay nó sẽ đại diện cho người dân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oligarchy".

Chế độ đầu sỏ trong triết học Hy Lạp cổ đại

Nhà triết học Hy Lạp cổ đại Plato đã phân loại oligarchy là một trong những hình thức chính phủ suy thoái, nơi quyền lực được nắm giữ bởi một số ít người giàu có, những người ưu tiên tài sản hơn công lý và lợi ích chung của xã hội. Aristotle cũng phân biệt nó với 'aristocracy' (chế độ quý tộc), nơi những người tốt nhất cai trị vì lợi ích chung.

Oligarchy trong thế giới hiện đại

Trong thời hiện đại, thuật ngữ 'oligarchy' thường được dùng để mô tả các quốc gia hoặc hệ thống chính trị nơi một nhóm nhỏ các cá nhân hoặc gia đình giàu có và có ảnh hưởng kiểm soát đáng kể nền kinh tế và chính trị, thường là thông qua tài sản hoặc quyền lực quân sự, ví dụ như các 'tài phiệt' (oligarchs) ở một số quốc gia Đông Âu sau khi Liên Xô sụp đổ.