(Top Banner Ad)
plutocracy
C1
danh từ C1 Chính trị, Kinh tế

plutocracy

UK: /pluːˈtɒkrəsi/ • US: /pluːˈtɑːkrəsi/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ tài phiệt sự thống trị của giới giàu có
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government by the wealthy.

Vietnamese Meaning

Chính phủ của người giàu; chế độ tài phiệt; sự thống trị của giới giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some believe that the United States is becoming a plutocracy."

    "Một số người tin rằng Hoa Kỳ đang dần trở thành một chế độ tài phiệt."

  • "The reforms were designed to break the plutocracy's hold on power."

    "Các cuộc cải cách được thiết kế để phá vỡ sự kìm kẹp quyền lực của chế độ tài phiệt."

  • "Many citizens feel disenfranchised by the perceived plutocracy."

    "Nhiều công dân cảm thấy bị tước quyền bởi chế độ tài phiệt bị cho là đang tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plutocrat người theo chủ nghĩa tài phiệt; thành viên của giới tài phiệt
Adjective plutocratic thuộc về chủ nghĩa tài phiệt; mang tính chất tài phiệt
Adverb plutocratically theo kiểu tài phiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλοῦτος (ploutos, 'wealth')
Ancient Greek
κράτος (kratos, 'power, rule')
English (via New Latin)
plutocracy

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'plutocracy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp hai từ: 'ploutos' (πλοῦτος), nghĩa là 'sự giàu có', và 'kratos' (κράτος), nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'sự cai trị'. Do đó, 'plutocracy' theo nghĩa đen có nghĩa là 'sự cai trị của những người giàu có'.

Usage Note

Thuật ngữ 'plutocracy' ám chỉ một hệ thống chính trị, kinh tế nơi quyền lực tập trung trong tay một nhóm nhỏ những người giàu có. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự bất bình đẳng và ảnh hưởng không cân xứng của giới giàu có đối với các quyết định chính trị, kinh tế.

Prepositions

in under

'In' dùng để chỉ sự tồn tại của chế độ tài phiệt trong một quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ: 'There is a creeping plutocracy in our country.' ('Under' dùng để chỉ việc một quốc gia hoặc khu vực đang bị cai trị bởi chế độ tài phiệt. Ví dụ: 'The nation suffered under a plutocracy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plutocracy
  • wealthy a wealthy plutocracy
    (một chế độ tài phiệt giàu có)
  • corrupt a corrupt plutocracy
    (một chế độ tài phiệt tham nhũng)
  • entrenched an entrenched plutocracy
    (một chế độ tài phiệt đã bám rễ sâu)
  • nascent a nascent plutocracy
    (một chế độ tài phiệt mới hình thành)
Verb + plutocracy
  • combat to combat plutocracy
    (chống lại chế độ tài phiệt)
  • challenge to challenge plutocracy
    (thách thức chế độ tài phiệt)
  • establish to establish a plutocracy
    (thiết lập một chế độ tài phiệt)
Noun + plutocracy
  • rise of the rise of plutocracy
    (sự trỗi dậy của chế độ tài phiệt)
  • dangers of the dangers of plutocracy
    (những mối nguy của chế độ tài phiệt)

Idioms

  • the rise of plutocracy

    sự trỗi dậy của chế độ tài phiệt

    "Many economists warn about the rise of plutocracy in modern democracies."

    (Nhiều nhà kinh tế cảnh báo về sự trỗi dậy của chế độ tài phiệt trong các nền dân chủ hiện đại.)

  • to combat plutocracy

    chống lại chế độ tài phiệt

    "Activists are working tirelessly to combat plutocracy and promote economic equality."

    (Các nhà hoạt động đang làm việc không mệt mỏi để chống lại chế độ tài phiệt và thúc đẩy bình đẳng kinh tế.)

  • an entrenched plutocracy

    một chế độ tài phiệt đã bám rễ sâu

    "Over decades, the nation had developed into an entrenched plutocracy, making reform difficult."

    (Trong nhiều thập kỷ, quốc gia này đã phát triển thành một chế độ tài phiệt đã bám rễ sâu, khiến việc cải cách trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plutocracy

danh từ
Lật mặt

Chính phủ của người giàu; chế độ tài phiệt; sự thống trị của giới giàu có.

"Some believe that the United States is becoming a plutocracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To allow a plutocracy to flourish is to invite inequality and social unrest.
Để cho phép chế độ tài phiệt phát triển thịnh vượng là mời gọi sự bất bình đẳng và bất ổn xã hội.
Phủ định
It's crucial not to let plutocratic interests dictate public policy.
Điều quan trọng là không để các lợi ích tài phiệt quyết định chính sách công.
Nghi vấn
Is it wise to allow so much wealth to concentrate, potentially leading to a plutocracy?
Có khôn ngoan không khi cho phép quá nhiều của cải tập trung, có khả năng dẫn đến chế độ tài phiệt?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this nation, characterized by vast wealth inequality, a plutocracy, where the rich control the government, seems inevitable.
Ở quốc gia này, vốn đặc trưng bởi sự bất bình đẳng giàu nghèo sâu sắc, một chế độ tài phiệt, nơi người giàu kiểm soát chính phủ, dường như là điều không thể tránh khỏi.
Phủ định
Despite their influence, powerful lobbies, known for their plutocratic tendencies, do not always get their way in Congress, demonstrating that democracy still holds some sway.
Mặc dù có ảnh hưởng, các nhóm vận động hành lang quyền lực, nổi tiếng với khuynh hướng tài phiệt, không phải lúc nào cũng đạt được mục đích của họ trong Quốc hội, chứng minh rằng dân chủ vẫn còn có ảnh hưởng.
Nghi vấn
Considering the immense political donations from corporations, does this, in effect, create a plutocracy, where the voices of ordinary citizens are drowned out?
Xem xét các khoản đóng góp chính trị to lớn từ các tập đoàn, điều này có thực sự tạo ra một chế độ tài phiệt, nơi tiếng nói của người dân bình thường bị nhấn chìm?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the citizens had been more politically active, the nation wouldn't be suffering under a plutocratic regime now.
Nếu người dân tích cực tham gia chính trị hơn, quốc gia đã không phải chịu đựng một chế độ tài phiệt như bây giờ.
Phủ định
If the government hadn't implemented those policies, we wouldn't be living in a plutocracy today.
Nếu chính phủ không thực hiện những chính sách đó, chúng ta sẽ không sống trong một chế độ tài phiệt ngày nay.
Nghi vấn
If the revolution had succeeded, would the country be a plutocracy now?
Nếu cuộc cách mạng thành công, liệu đất nước có phải là một chế độ tài phiệt bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country has a plutocracy, wealth tends to concentrate in the hands of a few.
Nếu một quốc gia có chế độ tài phiệt, của cải có xu hướng tập trung trong tay một số ít người.
Phủ định
When a plutocratic system is in place, resources are not distributed equally if the government doesn't intervene.
Khi một hệ thống tài phiệt tồn tại, tài nguyên sẽ không được phân phối đồng đều nếu chính phủ không can thiệp.
Nghi vấn
If there's a large disparity between the rich and poor, is it a sign of a plutocracy?
Nếu có sự chênh lệch lớn giữa người giàu và người nghèo, đó có phải là dấu hiệu của một chế độ tài phiệt không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been claiming that the country had been slowly evolving into a plutocracy for decades.
Họ đã luôn khẳng định rằng đất nước đã chậm chạp phát triển thành một chế độ tài phiệt trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
He hadn't been realizing that the plutocratic influence had been steadily increasing until the recent scandal.
Anh ấy đã không nhận ra rằng ảnh hưởng tài phiệt đã tăng đều đặn cho đến vụ bê bối gần đây.
Nghi vấn
Had the media been consistently highlighting the plutocracy's control over the political system?
Liệu giới truyền thông đã liên tục nhấn mạnh sự kiểm soát của chế độ tài phiệt đối với hệ thống chính trị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plutocracy".

Phân biệt Dân chủ và Tài phiệt

Trong một nền dân chủ (democracy), quyền lực thuộc về người dân. Ngược lại, 'plutocracy' là một hệ thống mà quyền lực chính trị và kinh tế tập trung vào tay một số ít người giàu có. Điều này thường dẫn đến sự bất bình đẳng xã hội và kinh tế.

Ảnh hưởng của tài phiệt

Lịch sử cho thấy các nền 'plutocracy' có thể xuất hiện trong nhiều hình thức chính phủ khác nhau, từ các nền cộng hòa cổ đại đến các quốc gia hiện đại. Sự giàu có quá mức thường cho phép giới tài phiệt gây ảnh hưởng lớn đến chính sách công, pháp luật và xã hội, đôi khi làm suy yếu các nguyên tắc dân chủ.