(Top Banner Ad)
olmec
C1
Noun C1 Khảo cổ học, Lịch sử

olmec

UK: /ˈɒlmɛk/ • US: /ˈɒlmɛk/

Nghĩa tiếng Việt

người Olmec văn minh Olmec thuộc về Olmec
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a prehistoric people inhabiting the coast of Veracruz and western Tabasco, Mexico (c. 1200–400 bc), who established what was probably the first Meso-American civilization.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một dân tộc tiền sử cư trú tại bờ biển Veracruz và phía tây Tabasco, Mexico (khoảng năm 1200–400 trước Công nguyên), những người đã thiết lập nền văn minh Meso-American có lẽ là đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Olmec were known for their colossal stone heads."

    "Người Olmec nổi tiếng với những chiếc đầu đá khổng lồ."

  • "Olmec civilization flourished in the Gulf Coast region of Mexico."

    "Nền văn minh Olmec phát triển mạnh mẽ ở khu vực Bờ Vịnh Mexico."

  • "Archaeologists have discovered Olmec jade carvings."

    "Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra những tác phẩm điêu khắc bằng ngọc bích của người Olmec."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ Olmec Người Olmec (chỉ cư dân); nền văn minh Olmec (chỉ nền văn hóa và xã hội)
Tính từ Olmec Thuộc về người Olmec, của nền văn minh Olmec (ví dụ: 'Olmec art' – nghệ thuật Olmec)

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
Ōlmēcatl
Spanish
Olmeca
English
Olmec

Nguồn gốc tên gọi "Người Cao Su"

“Olmec” là tên gọi mà người Aztec đã đặt cho nền văn minh cổ đại này, có nghĩa là “người từ vùng đất cao su”. Từ này bắt nguồn từ tiếng Nahuatl cổ: 'ōlli' (cao su) và 'mēcatl' (người). Tên gọi này phản ánh sự thật rằng khu vực sinh sống của người Olmec (vùng Vịnh Mexico) là nơi có nhiều cây cao su, và họ là một trong những người đầu tiên ở Mesoamerica biết cách xử lý cao su để tạo ra các vật dụng như bóng.

Usage Note

Thuật ngữ 'Olmec' thường được dùng để chỉ người dân, nền văn hóa hoặc nghệ thuật của nền văn minh này. Nó nhấn mạnh đến sự tiên phong và ảnh hưởng của họ đối với các nền văn minh Meso-American sau này, như Maya và Aztec.
Sử dụng để mô tả các đối tượng, phong cách hoặc các yếu tố liên quan đến nền văn minh Olmec. Ví dụ: Olmec art, Olmec culture.

Prepositions

of

'Olmec of Veracruz' dùng để chỉ người Olmec đến từ khu vực Veracruz.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Olmec
  • ancient ancient Olmec civilization
    (nền văn minh Olmec cổ đại)
  • early early Olmec period
    (thời kỳ Olmec sơ khai)
  • influential influential Olmec culture
    (nền văn hóa Olmec có ảnh hưởng)
Olmec + Danh từ
  • civilization Olmec civilization
    (nền văn minh Olmec)
  • art Olmec art
    (nghệ thuật Olmec)
  • culture Olmec culture
    (văn hóa Olmec)
  • colossal heads Olmec colossal heads
    (những đầu đá khổng lồ của người Olmec)
  • heartland Olmec heartland
    (trung tâm của nền văn minh Olmec)

Idioms

  • the Olmec mother culture

    Nền văn hóa mẹ của Mesoamerica (chỉ tầm ảnh hưởng sâu rộng của người Olmec đến các nền văn minh sau này)

    "Many scholars consider the Olmec to be the mother culture of Mesoamerica."

    (Nhiều học giả coi nền văn minh Olmec là nền văn hóa mẹ của vùng Mesoamerica.)

  • the Olmec colossal heads

    Những tượng đầu đá khổng lồ của người Olmec (tác phẩm nghệ thuật nổi bật nhất của họ)

    "The Olmec colossal heads are a remarkable example of ancient American sculpture."

    (Những tượng đầu đá khổng lồ của người Olmec là một ví dụ đáng chú ý về điêu khắc cổ đại châu Mỹ.)

  • Olmec jaguar motif

    Họa tiết báo đốm Olmec (biểu tượng tôn giáo quan trọng trong nghệ thuật của họ)

    "The Olmec jaguar motif is a recurring theme in their pottery and sculptures."

    (Họa tiết báo đốm Olmec là một chủ đề lặp đi lặp lại trong gốm sứ và điêu khắc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olmec

Noun
Lật mặt

Một thành viên của một dân tộc tiền sử cư trú tại bờ biển Veracruz và phía tây Tabasco, Mexico (khoảng năm 1200–400 trước Công nguyên), những người đã thiết lập nền văn minh Meso-American có lẽ là đầu tiên.

"The Olmec were known for their colossal stone heads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olmec".

"Nền Văn Hóa Mẹ" của Mesoamerica

Nền văn minh Olmec (khoảng 1400 TCN – 400 TCN) thường được coi là "nền văn hóa mẹ" của nhiều nền văn minh Mesoamerica sau này như Maya và Aztec. Họ đã phát triển nhiều đặc điểm văn hóa, nghệ thuật và tôn giáo mà sau này được các nền văn hóa khác tiếp thu và phát triển, bao gồm chữ viết sơ khai, hệ thống lịch và nghi lễ tôn giáo quan trọng.

Bí ẩn của những đầu đá khổng lồ

Một trong những di sản nổi tiếng nhất của người Olmec là những tượng đầu đá khổng lồ (colossal heads). Được chạm khắc từ những khối đá bazan lớn, nặng tới 20 tấn, những bức tượng này miêu tả khuôn mặt của những người có đặc điểm riêng biệt, được cho là chân dung của các nhà cai trị Olmec. Mục đích và cách vận chuyển những khối đá khổng lồ này từ các mỏ đá xa xôi vẫn là một bí ẩn lớn đối với các nhà khảo cổ học.