aztec
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of the indigenous people dominant in Mexico before the Spanish conquest of the 16th century.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của dân tộc bản địa thống trị ở Mexico trước cuộc chinh phục của Tây Ban Nha vào thế kỷ 16.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Aztecs built impressive pyramids."
"Người Aztec đã xây dựng những kim tự tháp ấn tượng."
-
"The Aztec empire was centered in what is now Mexico City."
"Đế chế Aztec tập trung ở nơi mà ngày nay là Thành phố Mexico."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ một người hoặc một nhóm người thuộc nền văn minh Aztec cổ đại. Nó không mang nghĩa tiêu cực hoặc xúc phạm nào.
Thường được dùng để mô tả các đồ vật, phong tục, hoặc kiến trúc có nguồn gốc từ nền văn minh Aztec. Ví dụ: Aztec art (nghệ thuật Aztec).
Prepositions
of: Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: art of the Aztecs). from: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ (ví dụ: artifacts from the Aztecs).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Aztec rituals (Các nghi thức Aztec cổ xưa)
-
magnificent magnificent Aztec temples (Những ngôi đền Aztec tráng lệ)
-
empire the Aztec empire (Đế chế Aztec)
-
calendar the Aztec calendar (Lịch Aztec)
-
ruins Aztec ruins (Tàn tích/di tích của người Aztec)
-
warrior an Aztec warrior (Một chiến binh Aztec)
Idioms
-
The Fall of the Aztec Empire
Sự sụp đổ của Đế chế Aztec (sự kiện lịch sử lớn)
"The decisive victory for Cortés marked The Fall of the Aztec Empire."
(Chiến thắng quyết định của Cortés đánh dấu Sự sụp đổ của Đế chế Aztec.)
-
Aztec Death Whistle
Còi Tử Thần Aztec (một công cụ nghi lễ/chiến đấu có âm thanh ghê rợn)
"Archaeologists found an Aztec Death Whistle in the burial site."
(Các nhà khảo cổ tìm thấy một Còi Tử Thần Aztec tại khu chôn cất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aztec
nounMột thành viên của dân tộc bản địa thống trị ở Mexico trước cuộc chinh phục của Tây Ban Nha vào thế kỷ 16.
"The Aztecs built impressive pyramids."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aztec".
