(Top Banner Ad)
aztec
B2
noun B2 Lịch sử, Văn hóa

aztec

UK: /ˈæztek/ • US: /ˈæztek/

Nghĩa tiếng Việt

người Aztec thuộc về Aztec
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the indigenous people dominant in Mexico before the Spanish conquest of the 16th century.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của dân tộc bản địa thống trị ở Mexico trước cuộc chinh phục của Tây Ban Nha vào thế kỷ 16.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Aztecs built impressive pyramids."

    "Người Aztec đã xây dựng những kim tự tháp ấn tượng."

  • "The Aztec empire was centered in what is now Mexico City."

    "Đế chế Aztec tập trung ở nơi mà ngày nay là Thành phố Mexico."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Aztec Người Aztec; nền văn minh Aztec (thường dùng như danh từ chỉ người)
Adjective Aztec Thuộc về hoặc liên quan đến người Aztec, ngôn ngữ, hoặc nền văn minh của họ
Noun Nahuatl Ngôn ngữ của người Aztec

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
Aztecatl
Spanish
Azteca
English
Aztec

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Aztec' xuất phát từ 'Aztecatl' trong tiếng Nahuatl, có nghĩa là 'người đến từ Aztlán'. Aztlán là quê hương thần thoại của họ. Tuy nhiên, bản thân những người này thường tự gọi mình là Mexica (Mê-shi-ca), và tên gọi này sau đó đã trở thành nguồn gốc tên gọi của đất nước Mexico ngày nay.

Ai đặt tên?

Trong lịch sử, thuật ngữ 'Aztec' được nhà thám hiểm người Đức Alexander von Humboldt phổ biến rộng rãi vào đầu thế kỷ 19 để chỉ toàn bộ các dân tộc nói tiếng Nahuatl thuộc Đế chế Ba Liên minh, giúp phân biệt họ với người Mexico hiện đại.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ một người hoặc một nhóm người thuộc nền văn minh Aztec cổ đại. Nó không mang nghĩa tiêu cực hoặc xúc phạm nào.
Thường được dùng để mô tả các đồ vật, phong tục, hoặc kiến trúc có nguồn gốc từ nền văn minh Aztec. Ví dụ: Aztec art (nghệ thuật Aztec).

Prepositions

of from

of: Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: art of the Aztecs). from: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ (ví dụ: artifacts from the Aztecs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Aztec
  • ancient ancient Aztec rituals
    (Các nghi thức Aztec cổ xưa)
  • magnificent magnificent Aztec temples
    (Những ngôi đền Aztec tráng lệ)
Aztec + Noun
  • empire the Aztec empire
    (Đế chế Aztec)
  • calendar the Aztec calendar
    (Lịch Aztec)
  • ruins Aztec ruins
    (Tàn tích/di tích của người Aztec)
  • warrior an Aztec warrior
    (Một chiến binh Aztec)

Idioms

  • The Fall of the Aztec Empire

    Sự sụp đổ của Đế chế Aztec (sự kiện lịch sử lớn)

    "The decisive victory for Cortés marked The Fall of the Aztec Empire."

    (Chiến thắng quyết định của Cortés đánh dấu Sự sụp đổ của Đế chế Aztec.)

  • Aztec Death Whistle

    Còi Tử Thần Aztec (một công cụ nghi lễ/chiến đấu có âm thanh ghê rợn)

    "Archaeologists found an Aztec Death Whistle in the burial site."

    (Các nhà khảo cổ tìm thấy một Còi Tử Thần Aztec tại khu chôn cất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aztec

noun
Lật mặt

Một thành viên của dân tộc bản địa thống trị ở Mexico trước cuộc chinh phục của Tây Ban Nha vào thế kỷ 16.

"The Aztecs built impressive pyramids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aztec".

Thủ đô nổi Tenochtitlan

Thủ đô của người Aztec là Tenochtitlan, một thành phố lớn được xây dựng trên một hòn đảo giữa Hồ Texcoco (nay là Mexico City). Người Aztec đã tạo ra các 'chinampas' (vườn nổi) để canh tác, thể hiện kỹ thuật nông nghiệp tiên tiến.

Đá Mặt Trời (Sun Stone)

Tác phẩm điêu khắc nổi tiếng nhất của người Aztec là 'Piedra del Sol' (Đá Mặt Trời) khổng lồ, thường bị gọi nhầm là Lịch Aztec. Đây thực chất là một bức điêu khắc mang ý nghĩa vũ trụ và thần thoại, mô tả các vị thần mặt trời khác nhau.