(Top Banner Ad)
oltp (online transaction processing)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

oltp (online transaction processing)

Nghĩa tiếng Việt

xử lý giao dịch trực tuyến hệ thống xử lý giao dịch trực tuyến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of data processing in which transactions are processed as soon as they occur.

Vietnamese Meaning

Một lớp xử lý dữ liệu trong đó các giao dịch được xử lý ngay khi chúng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "OLTP systems are crucial for e-commerce businesses to process orders quickly and efficiently."

    "Hệ thống OLTP rất quan trọng đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử để xử lý đơn hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả."

  • "The bank uses OLTP to process millions of transactions daily."

    "Ngân hàng sử dụng OLTP để xử lý hàng triệu giao dịch mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase (Source of Acronym) online transaction processing Quá trình xử lý các giao dịch dữ liệu theo thời gian thực, thường trong các ứng dụng kinh doanh.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
online transaction processing
English (Acronym)
OLTP

Sự ra đời của một công cụ thiết yếu

OLTP là viết tắt của 'Online Transaction Processing' (Xử lý giao dịch trực tuyến). Nó ra đời vào những năm 1970 cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và cơ sở dữ liệu, nhằm mô tả các hệ thống máy tính có khả năng xử lý nhanh chóng một lượng lớn giao dịch dữ liệu theo thời gian thực. Mục tiêu chính là đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy cho các hoạt động kinh doanh hàng ngày.

Usage Note

OLTP được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu xử lý giao dịch nhanh chóng và đáng tin cậy, chẳng hạn như ngân hàng, bán lẻ và thương mại điện tử. Khác với OLAP (Online Analytical Processing) tập trung vào phân tích dữ liệu lịch sử, OLTP tập trung vào xử lý dữ liệu giao dịch hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oltp (online transaction processing)
  • high-performance high-performance OLTP
    (OLTP hiệu suất cao (hệ thống xử lý giao dịch trực tuyến có khả năng xử lý nhanh và nhiều giao dịch).)
  • mission-critical mission-critical OLTP
    (OLTP tối quan trọng (hệ thống xử lý giao dịch trực tuyến không thể gián đoạn, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh).)
  • real-time real-time OLTP
    (OLTP thời gian thực (hệ thống xử lý giao dịch trực tuyến ngay lập tức khi chúng phát sinh).)
Noun + oltp (online transaction processing)
  • OLTP OLTP system
    (hệ thống OLTP (một hệ thống máy tính được thiết kế để xử lý giao dịch trực tuyến).)
  • OLTP OLTP database
    (cơ sở dữ liệu OLTP (một loại cơ sở dữ liệu được tối ưu hóa cho việc đọc/ghi nhanh các giao dịch).)
  • OLTP OLTP workload
    (tải công việc OLTP (lượng và loại giao dịch mà một hệ thống OLTP phải xử lý).)
Verb + oltp (online transaction processing)
  • manage manage OLTP
    (quản lý OLTP (quản lý hoạt động của một hệ thống xử lý giao dịch trực tuyến).)
  • optimize optimize OLTP
    (tối ưu hóa OLTP (cải thiện hiệu suất của hệ thống xử lý giao dịch trực tuyến).)
  • implement implement OLTP
    (triển khai OLTP (cài đặt và đưa vào sử dụng một hệ thống xử lý giao dịch trực tuyến).)

Idioms

  • OLTP workload

    Tải công việc OLTP (ám chỉ lượng và loại giao dịch mà một hệ thống xử lý giao dịch trực tuyến phải xử lý, thường đòi hỏi hiệu suất cao).

    "The database team is tuning the server to handle the increasing OLTP workload."

    (Đội ngũ cơ sở dữ liệu đang điều chỉnh máy chủ để xử lý tải công việc OLTP ngày càng tăng.)

  • mission-critical OLTP

    Hệ thống OLTP tối quan trọng (ám chỉ hệ thống xử lý giao dịch trực tuyến mà sự gián đoạn của nó sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng cho hoạt động kinh doanh).

    "Our banking system relies on mission-critical OLTP to ensure continuous service."

    (Hệ thống ngân hàng của chúng tôi dựa vào OLTP tối quan trọng để đảm bảo dịch vụ liên tục.)

  • scale OLTP

    Mở rộng quy mô OLTP (ám chỉ việc tăng cường khả năng của hệ thống xử lý giao dịch trực tuyến để đáp ứng nhu cầu giao dịch tăng lên).

    "We need to scale our OLTP infrastructure to support millions of daily users."

    (Chúng tôi cần mở rộng quy mô hạ tầng OLTP để hỗ trợ hàng triệu người dùng mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oltp (online transaction processing)

Danh từ
Lật mặt

Một lớp xử lý dữ liệu trong đó các giao dịch được xử lý ngay khi chúng xảy ra.

"OLTP systems are crucial for e-commerce businesses to process orders quickly and efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oltp (online transaction processing)".

Nền tảng của cuộc sống số hiện đại

OLTP là xương sống của hầu hết các giao dịch điện tử mà chúng ta thực hiện hàng ngày. Từ việc mua sắm trực tuyến, rút tiền ATM, đặt vé máy bay, đến thanh toán hóa đơn, tất cả đều dựa vào các hệ thống OLTP để xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác. Sự tiện lợi và tốc độ mà chúng ta mong đợi trong cuộc sống số hiện đại chính là nhờ có công nghệ này.

Đảm bảo tin cậy trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh toàn cầu, các hệ thống OLTP đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì niềm tin và sự ổn định. Khả năng xử lý hàng triệu giao dịch mỗi giây mà không lỗi là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp lớn hoạt động trơn tru, đảm bảo rằng mọi dữ liệu khách hàng và tài chính được cập nhật tức thì và chính xác, tạo nên một nền tảng vững chắc cho thương mại điện tử và dịch vụ tài chính.