(Top Banner Ad)
online
A2
tính từ A2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

online

UK: /ˌɒnˈlaɪn/ • US: /ˌɑːnˈlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

trực tuyến qua mạng kết nối mạng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected to or available through a computer network, especially the internet.

Vietnamese Meaning

Kết nối hoặc có sẵn thông qua mạng máy tính, đặc biệt là internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought the book online."

    "Tôi đã mua cuốn sách trực tuyến."

  • "The online course is very informative."

    "Khóa học trực tuyến rất nhiều thông tin."

  • "She spends a lot of time online."

    "Cô ấy dành rất nhiều thời gian trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb offline Không kết nối mạng; ngoại tuyến
Adjective online-only Chỉ có sẵn trực tuyến; chỉ dành cho kênh trực tuyến
Noun onliner Người sử dụng internet thường xuyên; người dành nhiều thời gian trên mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
English (1970s)
on-line
English (Modern)
online

Nguồn gốc từ 'online'

Từ 'online' xuất hiện vào những năm 1970, ban đầu được viết có dấu gạch nối 'on-line'. Nó là sự kết hợp của giới từ 'on' (trên, kết nối) và danh từ 'line' (đường dây, kết nối). Từ này phản ánh ý tưởng 'trên một đường truyền' hoặc 'được kết nối với một hệ thống máy tính', đặc biệt là internet. Sự phát triển mạnh mẽ của máy tính và internet đã biến 'online' thành một từ thông dụng, chỉ trạng thái được kết nối và hoạt động trên mạng.

Usage Note

Tính từ 'online' thường được dùng để mô tả các hoạt động, dịch vụ, hoặc thông tin có thể truy cập được qua internet. Nó nhấn mạnh trạng thái kết nối và khả năng truy cập từ xa.

Prepositions

on

'on' thường đi kèm với 'online' để chỉ nền tảng hoặc hệ thống mà một hoạt động hoặc dịch vụ diễn ra (ví dụ: on online platform).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + online
  • go go online
    (Truy cập mạng, lên mạng)
  • shop shop online
    (Mua sắm trực tuyến)
  • learn learn online
    (Học trực tuyến)
online + Danh từ
  • online online course
    (Khóa học trực tuyến)
  • online online banking
    (Ngân hàng trực tuyến)
  • online online community
    (Cộng đồng trực tuyến)
  • online online presence
    (Sự hiện diện trực tuyến (trên mạng xã hội, website...))

Idioms

  • bring (something) online

    Đưa (hệ thống, dịch vụ) vào hoạt động trực tuyến; triển khai

    "The company plans to bring its new e-commerce platform online next month."

    (Công ty dự kiến sẽ đưa nền tảng thương mại điện tử mới của mình vào hoạt động trực tuyến vào tháng tới.)

  • take (something) offline

    Ngừng hoạt động trực tuyến; tạm dừng dịch vụ

    "They had to take the website offline for maintenance."

    (Họ phải tạm dừng hoạt động trang web để bảo trì.)

  • get online

    Truy cập mạng internet; kết nối mạng

    "I need to get online to check my emails."

    (Tôi cần truy cập mạng để kiểm tra email.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online

tính từ
Lật mặt

Kết nối hoặc có sẵn thông qua mạng máy tính, đặc biệt là internet.

"I bought the book online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken the online course seriously, I would be fluent in English now.
Nếu tôi đã học khóa học trực tuyến một cách nghiêm túc, thì bây giờ tôi đã có thể nói tiếng Anh trôi chảy.
Phủ định
If she hadn't ordered the dress online, she wouldn't have had to return it for being the wrong size.
Nếu cô ấy không đặt chiếc váy trực tuyến, cô ấy đã không phải trả lại nó vì sai kích cỡ.
Nghi vấn
If they had checked the reviews online, would they have bought that faulty product?
Nếu họ đã kiểm tra các đánh giá trực tuyến, liệu họ có mua sản phẩm bị lỗi đó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a better internet connection, I would work online more often.
Nếu tôi có kết nối internet tốt hơn, tôi sẽ làm việc trực tuyến thường xuyên hơn.
Phủ định
If she weren't taking an online course, she wouldn't have so much free time.
Nếu cô ấy không tham gia một khóa học trực tuyến, cô ấy sẽ không có nhiều thời gian rảnh như vậy.
Nghi vấn
Would you buy clothes online if you knew they would fit perfectly?
Bạn có mua quần áo trực tuyến không nếu bạn biết chúng sẽ vừa vặn hoàn hảo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online".

Công dân số (Digital Citizenship)

Trong thời đại 'online', khái niệm công dân số trở nên vô cùng quan trọng. Đó là tổng hợp các quy tắc ứng xử, trách nhiệm và quyền khi tham gia vào thế giới kỹ thuật số. Nó bao gồm việc sử dụng công nghệ một cách an toàn, có trách nhiệm và đạo đức, tôn trọng người khác và bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng.

Giao tiếp trực tuyến và 'Netiquette'

Việc giao tiếp 'online' đã tạo ra các chuẩn mực xã hội mới, thường được gọi là 'netiquette' (đạo đức mạng). Đây là tập hợp các quy tắc không chính thức về cách cư xử lịch sự và tôn trọng khi tương tác trên internet, từ việc viết email, bình luận trên mạng xã hội đến tham gia các diễn đàn trực tuyến.