online
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kết nối hoặc có sẵn thông qua mạng máy tính, đặc biệt là internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought the book online."
"Tôi đã mua cuốn sách trực tuyến."
-
"The online course is very informative."
"Khóa học trực tuyến rất nhiều thông tin."
-
"She spends a lot of time online."
"Cô ấy dành rất nhiều thời gian trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective, Adverb | offline | Không kết nối mạng; ngoại tuyến |
| Adjective | online-only | Chỉ có sẵn trực tuyến; chỉ dành cho kênh trực tuyến |
| Noun | onliner | Người sử dụng internet thường xuyên; người dành nhiều thời gian trên mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'online' thường được dùng để mô tả các hoạt động, dịch vụ, hoặc thông tin có thể truy cập được qua internet. Nó nhấn mạnh trạng thái kết nối và khả năng truy cập từ xa.
Prepositions
'on' thường đi kèm với 'online' để chỉ nền tảng hoặc hệ thống mà một hoạt động hoặc dịch vụ diễn ra (ví dụ: on online platform).
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go online (Truy cập mạng, lên mạng)
-
shop shop online (Mua sắm trực tuyến)
-
learn learn online (Học trực tuyến)
-
online online course (Khóa học trực tuyến)
-
online online banking (Ngân hàng trực tuyến)
-
online online community (Cộng đồng trực tuyến)
-
online online presence (Sự hiện diện trực tuyến (trên mạng xã hội, website...))
Idioms
-
bring (something) online
Đưa (hệ thống, dịch vụ) vào hoạt động trực tuyến; triển khai
"The company plans to bring its new e-commerce platform online next month."
(Công ty dự kiến sẽ đưa nền tảng thương mại điện tử mới của mình vào hoạt động trực tuyến vào tháng tới.)
-
take (something) offline
Ngừng hoạt động trực tuyến; tạm dừng dịch vụ
"They had to take the website offline for maintenance."
(Họ phải tạm dừng hoạt động trang web để bảo trì.)
-
get online
Truy cập mạng internet; kết nối mạng
"I need to get online to check my emails."
(Tôi cần truy cập mạng để kiểm tra email.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online
tính từKết nối hoặc có sẵn thông qua mạng máy tính, đặc biệt là internet.
"I bought the book online."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had taken the online course seriously, I would be fluent in English now. |
Nếu tôi đã học khóa học trực tuyến một cách nghiêm túc, thì bây giờ tôi đã có thể nói tiếng Anh trôi chảy. |
| Phủ định | If she hadn't ordered the dress online, she wouldn't have had to return it for being the wrong size. |
Nếu cô ấy không đặt chiếc váy trực tuyến, cô ấy đã không phải trả lại nó vì sai kích cỡ. |
| Nghi vấn | If they had checked the reviews online, would they have bought that faulty product? |
Nếu họ đã kiểm tra các đánh giá trực tuyến, liệu họ có mua sản phẩm bị lỗi đó không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a better internet connection, I would work online more often. |
Nếu tôi có kết nối internet tốt hơn, tôi sẽ làm việc trực tuyến thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If she weren't taking an online course, she wouldn't have so much free time. |
Nếu cô ấy không tham gia một khóa học trực tuyến, cô ấy sẽ không có nhiều thời gian rảnh như vậy. |
| Nghi vấn | Would you buy clothes online if you knew they would fit perfectly? |
Bạn có mua quần áo trực tuyến không nếu bạn biết chúng sẽ vừa vặn hoàn hảo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online".
