(Top Banner Ad)
real-time
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh doanh

real-time

UK: /ˈrɪəl taɪm/ • US: /ˈriːəl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian thực tức thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring immediately; operating with no delay; responding or occurring virtually instantaneously.

Vietnamese Meaning

Xảy ra ngay lập tức; hoạt động không có độ trễ; phản hồi hoặc xảy ra gần như tức thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock prices are updated in real-time."

    "Giá cổ phiếu được cập nhật theo thời gian thực."

  • "The application provides real-time data analysis."

    "Ứng dụng cung cấp phân tích dữ liệu theo thời gian thực."

  • "The security system monitors the building in real-time."

    "Hệ thống an ninh giám sát tòa nhà theo thời gian thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real-time (thuộc) thời gian thực, diễn ra ngay lập tức
Adverb real-time theo thời gian thực, ngay lập tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
real-time

Nguồn gốc của 'real-time'

Thuật ngữ 'real-time' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'real' (thực, thật) và 'time' (thời gian). Nó xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực điện toán, kỹ thuật (ví dụ, trong các hệ thống điều khiển) và quân sự. 'Real-time' mô tả khả năng xử lý hoặc phản ứng với dữ liệu ngay lập tức, không có độ trễ đáng kể, khiến nó trở thành một khái niệm then chốt trong công nghệ hiện đại và dần phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ 'real-time' nhấn mạnh tính tức thời và khả năng xử lý thông tin, dữ liệu gần như ngay khi nó được tạo ra hoặc thay đổi. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà thời gian là yếu tố then chốt, ví dụ như trong hệ thống điều khiển, giao dịch tài chính, hoặc trò chơi trực tuyến. Nó khác với 'near real-time' (gần thời gian thực) ở chỗ không có độ trễ đáng kể.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in real-time', nó chỉ trạng thái hoạt động hoặc xử lý diễn ra tức thời. Ví dụ: 'The data is processed in real-time'. Khi sử dụng 'for real-time', nó chỉ mục đích hoặc thiết kế hướng đến việc hoạt động tức thời. Ví dụ: 'This system is designed for real-time analysis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Real-time (Adj) + Noun
  • data real-time data
    (dữ liệu thời gian thực)
  • system real-time system
    (hệ thống thời gian thực)
  • updates real-time updates
    (cập nhật theo thời gian thực)
  • monitoring real-time monitoring
    (giám sát thời gian thực)
  • analytics real-time analytics
    (phân tích thời gian thực)
Verb + (in) real-time
  • process process data in real-time
    (xử lý dữ liệu theo thời gian thực)
  • monitor monitor activities in real-time
    (giám sát hoạt động theo thời gian thực)
  • track track progress in real-time
    (theo dõi tiến độ theo thời gian thực)
  • stream stream live in real-time
    (phát trực tiếp theo thời gian thực)
Common Phrase
  • in in real-time
    (theo thời gian thực, ngay lập tức)

Idioms

  • in real-time

    theo thời gian thực, ngay lập tức (không có độ trễ đáng kể)

    "The stock market data is updated in real-time."

    (Dữ liệu thị trường chứng khoán được cập nhật theo thời gian thực.)

  • real-time communication

    giao tiếp thời gian thực (giao tiếp diễn ra ngay lập tức, không có độ trễ đáng kể, ví dụ: cuộc gọi video, chat trực tuyến)

    "Video calls enable real-time communication across different continents."

    (Cuộc gọi video cho phép giao tiếp thời gian thực giữa các châu lục khác nhau.)

  • real-time analysis

    phân tích thời gian thực (phân tích dữ liệu ngay khi nó được thu thập hoặc xử lý để đưa ra kết quả tức thì)

    "The software performs real-time analysis of network traffic for security threats."

    (Phần mềm thực hiện phân tích thời gian thực lưu lượng mạng để tìm kiếm các mối đe dọa bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real-time

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra ngay lập tức; hoạt động không có độ trễ; phản hồi hoặc xảy ra gần như tức thời.

"The stock prices are updated in real-time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system will be processing data in real-time, ensuring immediate updates.
Hệ thống sẽ xử lý dữ liệu trong thời gian thực, đảm bảo cập nhật ngay lập tức.
Phủ định
The analysts won't be monitoring the stock market in real-time due to the system maintenance.
Các nhà phân tích sẽ không theo dõi thị trường chứng khoán trong thời gian thực do bảo trì hệ thống.
Nghi vấn
Will the software be providing real-time updates during the presentation?
Phần mềm có cung cấp các bản cập nhật theo thời gian thực trong suốt buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-time".

Kỳ vọng về sự tức thì trong xã hội hiện đại

Thuật ngữ 'real-time' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa hiện đại: sự kỳ vọng ngày càng tăng về thông tin tức thì và phản hồi ngay lập tức. Trong thời đại số, nhờ có internet và điện thoại thông minh, chúng ta mong đợi mọi thứ từ tin tức, giao tiếp xã hội đến mua sắm trực tuyến đều diễn ra 'thời gian thực'. Điều này đã định hình lại cách chúng ta tương tác với thế giới và đưa ra quyết định.

Tác động đến quyết định và trải nghiệm người dùng

Khả năng tiếp cận dữ liệu và sự kiện 'real-time' đã thay đổi đáng kể cách các cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định. Nó cho phép phản ứng nhanh chóng với các thay đổi, từ giao dịch tài chính tốc độ cao đến ứng dụng định vị dẫn đường, mang lại trải nghiệm tiện lợi và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nó cũng tạo áp lực phải luôn cảnh giác và phản ứng tức thì với thông tin mới.