varied diet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A diet consisting of a wide range of different foods.
Vietnamese Meaning
Một chế độ ăn uống bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A varied diet is essential for good health."
"Một chế độ ăn uống đa dạng là rất cần thiết cho sức khỏe tốt."
-
"Eating a varied diet helps you get all the vitamins and minerals you need."
"Ăn một chế độ ăn uống đa dạng giúp bạn có được tất cả các vitamin và khoáng chất cần thiết."
-
"Doctors recommend a varied diet rich in fruits and vegetables."
"Các bác sĩ khuyên nên có một chế độ ăn uống đa dạng giàu trái cây và rau quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'varied diet' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêu thụ các loại thực phẩm khác nhau để đảm bảo cơ thể nhận được đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết. Khác với 'balanced diet' (chế độ ăn cân bằng) tập trung vào tỷ lệ các nhóm chất dinh dưỡng, 'varied diet' chú trọng đến sự đa dạng về nguồn thực phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy varied diet (chế độ ăn uống đa dạng và lành mạnh)
-
balanced balanced varied diet (chế độ ăn uống đa dạng và cân bằng)
-
nutritious nutritious varied diet (chế độ ăn uống đa dạng và giàu dinh dưỡng)
-
eat eat a varied diet (ăn một chế độ ăn uống đa dạng)
-
follow follow a varied diet (tuân theo một chế độ ăn uống đa dạng)
-
recommend recommend a varied diet (khuyến nghị một chế độ ăn uống đa dạng)
Idioms
-
Variety is the spice of life.
Sự đa dạng là hương vị của cuộc sống.
"I like to travel to different countries; variety is the spice of life."
(Tôi thích đi du lịch nhiều nước khác nhau; sự đa dạng là hương vị của cuộc sống mà.)
-
Have a balanced diet.
Có một chế độ ăn uống cân bằng.
"To stay healthy, it is important to have a balanced diet with fruits and vegetables."
(Để giữ sức khỏe, điều quan trọng là phải có một chế độ ăn uống cân bằng với trái cây và rau quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
varied diet
Danh từMột chế độ ăn uống bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau.
"A varied diet is essential for good health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varied diet".
