(Top Banner Ad)
varied diet
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng học

varied diet

UK: /ˈveərid ˈdaɪət/ • US: /ˈveriːd ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn uống đa dạng ăn uống đa dạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diet consisting of a wide range of different foods.

Vietnamese Meaning

Một chế độ ăn uống bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A varied diet is essential for good health."

    "Một chế độ ăn uống đa dạng là rất cần thiết cho sức khỏe tốt."

  • "Eating a varied diet helps you get all the vitamins and minerals you need."

    "Ăn một chế độ ăn uống đa dạng giúp bạn có được tất cả các vitamin và khoáng chất cần thiết."

  • "Doctors recommend a varied diet rich in fruits and vegetables."

    "Các bác sĩ khuyên nên có một chế độ ăn uống đa dạng giàu trái cây và rau quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variety sự đa dạng, nhiều loại
Adjective variable có thể thay đổi, biến thiên
Noun diet chế độ ăn
Verb diet ăn kiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
varius
English
vary
English
varied
Greek
diaita
English
diet

Nguồn gốc của 'Varied' (Đa dạng)

Từ 'varied' xuất phát từ tiếng Latin 'varius', có nghĩa là 'khác nhau' hoặc 'đa dạng'. Ý tưởng về sự khác biệt và phong phú đã được chuyển tải qua thời gian đến ý nghĩa hiện tại của từ này trong tiếng Anh. Sự biến đổi trong cuộc sống cũng giống như việc chúng ta chọn lựa nhiều món ăn vậy.

Nguồn gốc của 'Diet' (Chế độ ăn)

Từ 'diet' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'diaita', ban đầu mang nghĩa là 'lối sống' hoặc 'chế độ sinh hoạt', không chỉ giới hạn ở việc ăn uống. Dần dần, ý nghĩa của nó thu hẹp lại, tập trung vào những gì chúng ta ăn hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ 'varied diet' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêu thụ các loại thực phẩm khác nhau để đảm bảo cơ thể nhận được đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết. Khác với 'balanced diet' (chế độ ăn cân bằng) tập trung vào tỷ lệ các nhóm chất dinh dưỡng, 'varied diet' chú trọng đến sự đa dạng về nguồn thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + varied diet
  • healthy healthy varied diet
    (chế độ ăn uống đa dạng và lành mạnh)
  • balanced balanced varied diet
    (chế độ ăn uống đa dạng và cân bằng)
  • nutritious nutritious varied diet
    (chế độ ăn uống đa dạng và giàu dinh dưỡng)
Verb + varied diet
  • eat eat a varied diet
    (ăn một chế độ ăn uống đa dạng)
  • follow follow a varied diet
    (tuân theo một chế độ ăn uống đa dạng)
  • recommend recommend a varied diet
    (khuyến nghị một chế độ ăn uống đa dạng)

Idioms

  • Variety is the spice of life.

    Sự đa dạng là hương vị của cuộc sống.

    "I like to travel to different countries; variety is the spice of life."

    (Tôi thích đi du lịch nhiều nước khác nhau; sự đa dạng là hương vị của cuộc sống mà.)

  • Have a balanced diet.

    Có một chế độ ăn uống cân bằng.

    "To stay healthy, it is important to have a balanced diet with fruits and vegetables."

    (Để giữ sức khỏe, điều quan trọng là phải có một chế độ ăn uống cân bằng với trái cây và rau quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

varied diet

Danh từ
Lật mặt

Một chế độ ăn uống bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau.

"A varied diet is essential for good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varied diet".

Tháp Dinh Dưỡng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, tháp dinh dưỡng là một công cụ phổ biến để hướng dẫn mọi người về một chế độ ăn uống cân bằng và đa dạng. Nó thường hiển thị các nhóm thực phẩm khác nhau và tỷ lệ nên tiêu thụ mỗi ngày.

Ăn theo mùa

Việc ăn các loại trái cây và rau củ theo mùa được coi là một phần của chế độ ăn uống đa dạng, vì nó khuyến khích mọi người thử các loại thực phẩm khác nhau trong suốt cả năm và hỗ trợ nông nghiệp địa phương.