(Top Banner Ad)
on-premises software
Công nghệ thông tin

on-premises software

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premise tiền đề, giả thuyết
Verb premise đặt làm tiền đề, giả định
Noun (plural) premises mặt bằng, cơ sở (ví dụ: tòa nhà và đất liền kề)
Noun software phần mềm
Noun hardware phần cứng (từ trái nghĩa với software)
Noun cloud software phần mềm đám mây (thuật ngữ đối lập về mặt khái niệm)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
praemissa
Old French
premisses
English (15th Century)
premises (legal sense)
English (1960s)
software (coined by John W. Tukey)
English (Late 20th / Early 21st Century)
on-premises software (emerged as a specific term to contrast with cloud software)

Nguồn Gốc Của 'Phần Mềm Tại Chỗ'

Cụm từ 'on-premises software' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi điện toán đám mây (cloud computing) trở thành một lựa chọn triển khai phần mềm phổ biến. 'On-premises' (tại chỗ) dùng để chỉ việc cài đặt và vận hành phần mềm trên máy chủ đặt tại cơ sở vật lý của chính người dùng hoặc doanh nghiệp. Nó là cách gọi để phân biệt với phần mềm được lưu trữ và truy cập qua internet ('trên đám mây'). Phần mềm 'software' là một từ mới được tạo ra vào những năm 1960 để đối lập với phần cứng 'hardware'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on-premises software
  • deploy deploy on-premises software
    (triển khai phần mềm tại chỗ)
  • manage manage on-premises software
    (quản lý phần mềm tại chỗ)
  • maintain maintain on-premises software
    (bảo trì phần mềm tại chỗ)
  • upgrade upgrade on-premises software
    (nâng cấp phần mềm tại chỗ)
  • install install on-premises software
    (cài đặt phần mềm tại chỗ)
  • migrate from migrate from on-premises software
    (di chuyển từ phần mềm tại chỗ (thường là sang đám mây))
Adjective + on-premises software
  • legacy legacy on-premises software
    (phần mềm tại chỗ cũ/lỗi thời)
  • existing existing on-premises software
    (phần mềm tại chỗ hiện có)
  • traditional traditional on-premises software
    (phần mềm tại chỗ truyền thống)
  • custom custom on-premises software
    (phần mềm tại chỗ tùy chỉnh)
Noun + on-premises software (as part of a compound term)
  • on-premises software on-premises software solution
    (giải pháp phần mềm tại chỗ)
  • on-premises software on-premises software deployment
    (triển khai phần mềm tại chỗ)

Idioms

  • on-premises vs. cloud

    sự đối lập/so sánh giữa phần mềm cài đặt tại chỗ và phần mềm đám mây

    "Many companies are weighing the pros and cons of on-premises vs. cloud solutions."

    (Nhiều công ty đang cân nhắc ưu nhược điểm của các giải pháp tại chỗ so với đám mây.)

  • migrate from on-premises

    di chuyển hệ thống, dữ liệu từ môi trường cài đặt tại chỗ sang nơi khác (thường là đám mây)

    "Our strategy is to migrate from on-premises servers to a hybrid cloud environment."

    (Chiến lược của chúng tôi là di chuyển từ các máy chủ tại chỗ sang môi trường đám mây lai.)

  • run an on-premises solution

    vận hành một giải pháp phần mềm được cài đặt và quản lý tại cơ sở của doanh nghiệp

    "Some financial institutions still prefer to run an on-premises solution for sensitive data."

    (Một số tổ chức tài chính vẫn thích chạy một giải pháp tại chỗ cho dữ liệu nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-premises software

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-premises software".

Sự Chuyển Dịch Từ Sở Hữu Sang Dịch Vụ

Phần mềm tại chỗ từng là mô hình tiêu chuẩn, nơi doanh nghiệp mua giấy phép và tự cài đặt, vận hành trên máy chủ của mình. Điều này giống như việc sở hữu một tài sản vật lý. Tuy nhiên, sự xuất hiện của điện toán đám mây đã thay đổi xu hướng này, chuyển sang mô hình 'thuê bao dịch vụ' (Software as a Service - SaaS), nơi người dùng trả tiền định kỳ để sử dụng phần mềm được lưu trữ và quản lý bởi nhà cung cấp. Sự chuyển dịch này phản ánh sự thay đổi rộng lớn hơn trong kinh doanh từ mô hình sở hữu sang mô hình thuê/dịch vụ.

Kiểm Soát Dữ Liệu và Yêu Cầu Bảo Mật

Một trong những lý do chính khiến nhiều tổ chức vẫn duy trì phần mềm tại chỗ là để có quyền kiểm soát hoàn toàn đối với dữ liệu và cơ sở hạ tầng. Trong các ngành có quy định nghiêm ngặt như tài chính hay y tế, việc giữ dữ liệu 'trong nhà' (on-premises) thường được coi là an toàn và dễ tuân thủ các quy định về bảo mật hơn so với việc giao phó cho bên thứ ba trên đám mây. Quyết định lựa chọn thường phụ thuộc vào mức độ nhạy cảm của dữ liệu và yêu cầu tuân thủ.