(Top Banner Ad)
premises
B2
Noun (plural) B2 Pháp luật, Bất động sản, Kinh doanh

premises

UK: /ˈpremɪsɪz/ • US: /ˈpremɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khu đất cơ sở tiền đề bất động sản nhà xưởng mặt bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house or building, together with its land and outbuildings, occupied by a business or considered in an official context.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà hoặc tòa nhà, cùng với đất đai và các công trình phụ của nó, được một doanh nghiệp chiếm giữ hoặc được xem xét trong một bối cảnh chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's headquarters are located on these premises."

    "Trụ sở chính của công ty được đặt trên khu đất này."

  • "Trespassers will be prosecuted on these premises."

    "Những người xâm phạm trái phép sẽ bị truy tố trên khu đất này."

  • "The restaurant has a no-smoking policy on its premises."

    "Nhà hàng có chính sách cấm hút thuốc trên khu đất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premise tiền đề, giả định (một tuyên bố hoặc ý tưởng làm cơ sở cho một lập luận hoặc lý thuyết)
Noun premises khu nhà, cơ sở, mặt bằng (tòa nhà và đất liền kề mà một công ty, tổ chức sử dụng, hoặc một ngôi nhà cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bất động sản, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praemittere
Latin
praemissa (sententia)
Old French
premisse
English
premise
English
premises

Nguồn gốc thú vị của 'Premises'

Từ 'premises' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praemittere', nghĩa là 'gửi đi trước' hoặc 'đặt ra trước'. Ban đầu, nó được dùng trong logic học để chỉ một 'tiền đề' hay 'luận điểm được đặt ra trước' làm cơ sở cho một lập luận. Dần dần, trong tiếng Anh pháp lý, cụm từ 'the premises hereinbefore mentioned' (các tiền đề đã được đề cập trước đó) được rút gọn thành 'the premises' và được dùng để chỉ các tài sản, nhà cửa hoặc đất đai được đề cập trong một văn bản pháp lý. Điều thú vị là dù 'premises' có vẻ là dạng số nhiều, nó thường được dùng với ý nghĩa số ít khi nói về một địa điểm cụ thể.

Usage Note

Từ 'premises' luôn ở dạng số nhiều và đề cập đến một khu vực hoặc tòa nhà cụ thể, thường là nơi một doanh nghiệp hoạt động. Nó có thể bao gồm cả tòa nhà chính và các khu vực xung quanh như bãi đậu xe, sân vườn, v.v. Cần phân biệt với 'property' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quyền sở hữu và các tài sản vô hình khác.

Prepositions

on within

'On the premises' có nghĩa là 'trên khu đất', thường đề cập đến việc hiện diện hoặc xảy ra một hành động trên khu đất đó. Ví dụ: 'Smoking is not allowed on the premises'. 'Within the premises' có nghĩa là 'bên trong khu đất', thường nhấn mạnh đến vị trí bên trong các tòa nhà hoặc ranh giới của khu đất. Ví dụ: 'Security cameras are installed within the premises'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premises
  • business business premises
    (mặt bằng kinh doanh, cơ sở kinh doanh)
  • commercial commercial premises
    (khu thương mại, mặt bằng thương mại)
  • residential residential premises
    (khu dân cư, nhà ở)
  • licensed licensed premises
    (cơ sở được cấp phép (thường để bán rượu, kinh doanh đặc thù))
  • vacant vacant premises
    (khu nhà bỏ trống, mặt bằng trống)
  • school school premises
    (khuôn viên trường học)
Verb + premises
  • enter enter the premises
    (vào khu nhà/cơ sở)
  • leave leave the premises
    (rời khỏi khu nhà/cơ sở)
  • occupy occupy the premises
    (chiếm giữ/sử dụng khu nhà)
  • secure secure the premises
    (bảo đảm an ninh cho khu nhà)
  • search search the premises
    (khám xét khu nhà/cơ sở)
Preposition + premises
  • on on the premises
    (có mặt tại địa điểm/trong khuôn viên)
  • off off the premises
    (không có mặt tại địa điểm/ngoài khuôn viên)

Idioms

  • on the premises

    có mặt tại địa điểm, trong khuôn viên

    "Smoking is strictly not allowed on the premises."

    (Nghiêm cấm hút thuốc trong khuôn viên.)

  • off the premises

    không có mặt tại địa điểm, ngoài khuôn viên

    "All employees must be off the premises by 7 PM."

    (Tất cả nhân viên phải rời khỏi khuôn viên trước 7 giờ tối.)

  • vacate the premises

    rời bỏ hoặc di chuyển ra khỏi một khu nhà hoặc địa điểm

    "Tenants were given notice to vacate the premises by the end of the month."

    (Người thuê nhà được thông báo phải rời khỏi khu nhà trước cuối tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premises

Noun (plural)
Lật mặt

Một ngôi nhà hoặc tòa nhà, cùng với đất đai và các công trình phụ của nó, được một doanh nghiệp chiếm giữ hoặc được xem xét trong một bối cảnh chính thức.

"The company's headquarters are located on these premises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's headquarters are located on these premises: a sprawling campus with multiple buildings.
Trụ sở chính của công ty được đặt tại cơ sở này: một khu học xá rộng lớn với nhiều tòa nhà.
Phủ định
Entry to the secured premises is restricted: unauthorized personnel are not allowed beyond this point.
Việc vào cơ sở được bảo vệ bị hạn chế: nhân viên không được phép vào khu vực này.
Nghi vấn
Are these premises suitable for our event: a spacious hall, ample parking, and catering facilities are essential.
Cơ sở này có phù hợp cho sự kiện của chúng ta không: một hội trường rộng rãi, bãi đậu xe rộng rãi và cơ sở vật chất phục vụ ăn uống là rất cần thiết.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If visitors enter the premises, they must sign in at the reception.
Nếu khách đến thăm cơ sở, họ phải đăng ký tại quầy lễ tân.
Phủ định
If you leave your belongings unattended on the premises, the security is not responsible.
Nếu bạn để đồ đạc của mình không có người trông coi trong cơ sở, bộ phận an ninh sẽ không chịu trách nhiệm.
Nghi vấn
If a fire alarm goes off on the premises, do employees know the evacuation route?
Nếu chuông báo cháy reo lên trong cơ sở, nhân viên có biết lối thoát hiểm không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had secured the premises before the storm hit.
Họ đã bảo vệ khu nhà trước khi bão ập đến.
Phủ định
The police had not searched the premises thoroughly before releasing the suspect.
Cảnh sát đã không khám xét kỹ lưỡng khu nhà trước khi thả nghi phạm.
Nghi vấn
Had the company invested in upgrading the premises before the inspection?
Công ty đã đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất trước cuộc kiểm tra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premises".

Phân biệt 'Private' và 'Public Premises'

Trong các nước phương Tây, khái niệm 'premises' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để phân biệt quyền sở hữu và trách nhiệm. 'Private premises' (khu vực tư nhân) có luật riêng về việc xâm nhập (trespassing) và quyền ra vào của công chúng bị hạn chế. Ngược lại, 'public premises' (khu vực công cộng) thường có quyền ra vào tự do hơn nhưng vẫn có quy định cụ thể. Ví dụ, một cửa hàng là private premises, nhưng chủ sở hữu mời công chúng vào và phải đảm bảo an toàn cho họ.

Thuật ngữ 'Licensed Premises'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, thuật ngữ 'licensed premises' rất phổ biến trong ngành dịch vụ. Nó chỉ các địa điểm được cấp phép đặc biệt để bán và phục vụ đồ uống có cồn (như quán bar, pub, nhà hàng), hoặc các loại hình kinh doanh đặc thù khác như casino. Các cơ sở này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về độ tuổi, giờ giấc hoạt động và trách nhiệm phục vụ, nếu không sẽ bị phạt nặng hoặc bị thu hồi giấy phép.