(Top Banner Ad)
overdue
B2
Adjective B2 Chung

overdue

UK: /ˌəʊvəˈdjuː/ • US: /ˌoʊvərˈduː/

Nghĩa tiếng Việt

quá hạn chậm trễ trễ hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having arrived, happened, or been done by the expected time.

Vietnamese Meaning

Quá hạn, chậm trễ so với thời gian dự kiến, lẽ ra phải đến, xảy ra hoặc hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library book is overdue."

    "Cuốn sách thư viện đã quá hạn trả."

  • "My library books are all overdue."

    "Tất cả sách thư viện của tôi đều đã quá hạn trả."

  • "The train was overdue by an hour."

    "Chuyến tàu đã trễ một tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective due đến hạn, phải nộp, thích hợp
Noun due khoản phải trả, tiền lệ phí
Adverb duly đúng cách, đúng lúc, thích đáng
Adjective undue quá mức, không chính đáng, không phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
over + due
Old English
ofer (over)
Old French
deu (due)
Latin
debere (to owe)

Nguồn gốc đơn giản từ hai từ quen thuộc

Từ 'overdue' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành bằng cách kết hợp 'over' (nghĩa là 'quá, vượt quá') và 'due' (nghĩa là 'đến hạn, đúng hạn'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'quá hạn', ám chỉ một điều gì đó đáng lẽ đã phải xảy ra hoặc được thực hiện rồi nhưng lại chưa.

Usage Note

Từ 'overdue' thường được sử dụng để chỉ những thứ lẽ ra phải xảy ra hoặc hoàn thành trước đó nhưng chưa. Nó mang ý nghĩa trễ nải, muộn màng so với thời hạn quy định. Khác với 'late', 'overdue' nhấn mạnh sự vi phạm thời hạn, nghĩa vụ, trong khi 'late' chỉ đơn giản là trễ so với một thời điểm nào đó. Ví dụ, 'The rent is overdue' (Tiền thuê nhà đã quá hạn) mang ý nghĩa trách nhiệm trả tiền thuê nhà đã không được thực hiện đúng hạn.

Prepositions

for

Khi đi với 'for', 'overdue' thường chỉ nguyên nhân hoặc mục đích của việc quá hạn. Ví dụ: 'The library book is overdue for return' (Cuốn sách thư viện đã quá hạn trả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overdue
  • long long overdue
    (đã quá hạn từ lâu, đáng lẽ phải xảy ra từ lâu)
  • seriously seriously overdue
    (quá hạn một cách nghiêm trọng)
  • well well overdue
    (đã quá hạn rất nhiều, quá hạn đáng kể)
Verb + overdue
  • be be overdue
    (bị quá hạn, đến hạn mà chưa xảy ra)
  • become become overdue
    (trở nên quá hạn)
  • remain remain overdue
    (vẫn còn quá hạn)
Noun + overdue
  • payment payment overdue
    (khoản thanh toán quá hạn)
  • book book overdue
    (sách quá hạn trả)
  • apology apology overdue
    (lời xin lỗi quá hạn, đáng lẽ phải có từ lâu)

Idioms

  • It's long overdue.

    Đó là điều đã quá hạn từ lâu rồi (ám chỉ một điều gì đó đáng lẽ đã phải xảy ra từ lâu nhưng chưa).

    "A promotion for her is long overdue."

    (Việc cô ấy được thăng chức đã quá hạn từ lâu rồi.)

  • be overdue for something

    đã đến lúc cần phải làm gì đó (thường là một điều cần thiết, sửa chữa, thay đổi).

    "My car is overdue for a service."

    (Xe của tôi đã quá hạn bảo dưỡng rồi.)

  • an overdue apology/decision/change

    một lời xin lỗi/quyết định/thay đổi đáng lẽ phải được đưa ra/thực hiện từ lâu.

    "The company finally made the overdue changes to its policy."

    (Công ty cuối cùng cũng đã thực hiện những thay đổi chính sách đã quá hạn từ lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overdue

Adjective
Lật mặt

Quá hạn, chậm trễ so với thời gian dự kiến, lẽ ra phải đến, xảy ra hoặc hoàn thành.

"The library book is overdue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their library books are overdue.
Sách thư viện của họ đã quá hạn.
Phủ định
None of their payments are overdue.
Không có khoản thanh toán nào của họ bị quá hạn.
Nghi vấn
Is his rent overdue?
Tiền thuê nhà của anh ấy đã quá hạn chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the library calls again, the book will have been overdue for a week.
Vào thời điểm thư viện gọi lại, cuốn sách sẽ quá hạn một tuần.
Phủ định
By the end of next month, the payment won't have been overdue for very long because we just sent it in.
Vào cuối tháng tới, khoản thanh toán sẽ không bị quá hạn lâu vì chúng tôi vừa mới gửi nó.
Nghi vấn
Will the rent have been overdue for more than a month by the time they issue an eviction notice?
Liệu tiền thuê nhà sẽ quá hạn hơn một tháng vào thời điểm họ đưa ra thông báo đuổi nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdue".

Phí phạt quá hạn và tác động tài chính

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'overdue' thường đi kèm với các hình phạt tài chính. Ví dụ, việc không trả hóa đơn, tiền thuê nhà, hoặc trả sách thư viện đúng hạn có thể dẫn đến việc phải chịu 'late fees' (phí phạt trả muộn) hoặc lãi suất phát sinh. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các thời hạn.

Kỳ vọng xã hội về sự đúng lúc

Ngoài khía cạnh tài chính, 'overdue' cũng thể hiện các kỳ vọng xã hội. Một 'overdue apology' (lời xin lỗi quá hạn) cho thấy sự chậm trễ trong việc nhận lỗi, trong khi 'overdue recognition' (sự công nhận quá hạn) ngụ ý rằng thành tích của một người đã không được đánh giá cao kịp thời. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề và thể hiện sự đánh giá đúng lúc.