overdue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having arrived, happened, or been done by the expected time.
Vietnamese Meaning
Quá hạn, chậm trễ so với thời gian dự kiến, lẽ ra phải đến, xảy ra hoặc hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library book is overdue."
"Cuốn sách thư viện đã quá hạn trả."
-
"My library books are all overdue."
"Tất cả sách thư viện của tôi đều đã quá hạn trả."
-
"The train was overdue by an hour."
"Chuyến tàu đã trễ một tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overdue' thường được sử dụng để chỉ những thứ lẽ ra phải xảy ra hoặc hoàn thành trước đó nhưng chưa. Nó mang ý nghĩa trễ nải, muộn màng so với thời hạn quy định. Khác với 'late', 'overdue' nhấn mạnh sự vi phạm thời hạn, nghĩa vụ, trong khi 'late' chỉ đơn giản là trễ so với một thời điểm nào đó. Ví dụ, 'The rent is overdue' (Tiền thuê nhà đã quá hạn) mang ý nghĩa trách nhiệm trả tiền thuê nhà đã không được thực hiện đúng hạn.
Prepositions
Khi đi với 'for', 'overdue' thường chỉ nguyên nhân hoặc mục đích của việc quá hạn. Ví dụ: 'The library book is overdue for return' (Cuốn sách thư viện đã quá hạn trả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long overdue (đã quá hạn từ lâu, đáng lẽ phải xảy ra từ lâu)
-
seriously seriously overdue (quá hạn một cách nghiêm trọng)
-
well well overdue (đã quá hạn rất nhiều, quá hạn đáng kể)
-
be be overdue (bị quá hạn, đến hạn mà chưa xảy ra)
-
become become overdue (trở nên quá hạn)
-
remain remain overdue (vẫn còn quá hạn)
-
payment payment overdue (khoản thanh toán quá hạn)
-
book book overdue (sách quá hạn trả)
-
apology apology overdue (lời xin lỗi quá hạn, đáng lẽ phải có từ lâu)
Idioms
-
It's long overdue.
Đó là điều đã quá hạn từ lâu rồi (ám chỉ một điều gì đó đáng lẽ đã phải xảy ra từ lâu nhưng chưa).
"A promotion for her is long overdue."
(Việc cô ấy được thăng chức đã quá hạn từ lâu rồi.)
-
be overdue for something
đã đến lúc cần phải làm gì đó (thường là một điều cần thiết, sửa chữa, thay đổi).
"My car is overdue for a service."
(Xe của tôi đã quá hạn bảo dưỡng rồi.)
-
an overdue apology/decision/change
một lời xin lỗi/quyết định/thay đổi đáng lẽ phải được đưa ra/thực hiện từ lâu.
"The company finally made the overdue changes to its policy."
(Công ty cuối cùng cũng đã thực hiện những thay đổi chính sách đã quá hạn từ lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overdue
AdjectiveQuá hạn, chậm trễ so với thời gian dự kiến, lẽ ra phải đến, xảy ra hoặc hoàn thành.
"The library book is overdue."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their library books are overdue. |
Sách thư viện của họ đã quá hạn. |
| Phủ định | None of their payments are overdue. |
Không có khoản thanh toán nào của họ bị quá hạn. |
| Nghi vấn | Is his rent overdue? |
Tiền thuê nhà của anh ấy đã quá hạn chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the library calls again, the book will have been overdue for a week. |
Vào thời điểm thư viện gọi lại, cuốn sách sẽ quá hạn một tuần. |
| Phủ định | By the end of next month, the payment won't have been overdue for very long because we just sent it in. |
Vào cuối tháng tới, khoản thanh toán sẽ không bị quá hạn lâu vì chúng tôi vừa mới gửi nó. |
| Nghi vấn | Will the rent have been overdue for more than a month by the time they issue an eviction notice? |
Liệu tiền thuê nhà sẽ quá hạn hơn một tháng vào thời điểm họ đưa ra thông báo đuổi nhà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdue".
