(Top Banner Ad)
once in a while
B1
Adverbial Phrase B1 General Usage

once in a while

UK: /ˈwʌns ɪn ə ˈwaɪl/ • US: /ˈwʌns ɪn ə ˈwaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thỉnh thoảng đôi khi lâu lâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occasionally; not very often.

Vietnamese Meaning

Thỉnh thoảng; không thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I go to the cinema once in a while."

    "Tôi thỉnh thoảng đi xem phim."

  • "Once in a while, we eat out at a fancy restaurant."

    "Thỉnh thoảng, chúng tôi đi ăn ở một nhà hàng sang trọng."

  • "She calls me once in a while to check on me."

    "Cô ấy thỉnh thoảng gọi điện cho tôi để hỏi thăm tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun one Một (số đếm), vật/người duy nhất
Adjective only Duy nhất, chỉ một
Noun unity Sự thống nhất, đoàn kết
Verb unite Đoàn kết, hợp nhất
Noun while Một khoảng thời gian
Verb while Dùng thời gian (để làm gì, thường là thư giãn)
Adverb awhile Một lát, một chốc
Adverb meanwhile Trong khi đó, cùng lúc đó

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ānes
Middle English
ones
Modern English
once
Old English
hwīl
Middle English
while
Modern English
while
18th Century English
phrase 'once in a while' formed

Nguồn gốc của 'once in a while'

Cụm từ 'once in a while' kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Once' bắt nguồn từ 'ānes' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một lần'. 'While' xuất phát từ 'hwīl', cũng trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một khoảng thời gian'. Ghép lại, cụm từ này mang nghĩa đen là 'một lần trong một khoảng thời gian', từ đó diễn tả sự việc xảy ra không thường xuyên, thỉnh thoảng.

Usage Note

Cụm từ 'once in a while' diễn tả một tần suất không đều đặn, ít hơn 'sometimes' nhưng nhiều hơn 'rarely' hoặc 'never'. Nó thường được sử dụng để chỉ những việc xảy ra không theo lịch trình cụ thể, mà chỉ là vào một số dịp nhất định. Nó mang sắc thái tự nhiên, thân mật trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + once in a while
  • go out go out once in a while
    (thỉnh thoảng đi chơi/ra ngoài)
  • treat oneself treat oneself once in a while
    (thỉnh thoảng tự thưởng cho bản thân)
  • see see someone once in a while
    (thỉnh thoảng gặp ai đó)
  • call call someone once in a while
    (thỉnh thoảng gọi điện cho ai đó)
  • read read a book once in a while
    (thỉnh thoảng đọc sách)
  • do do something special once in a while
    (thỉnh thoảng làm điều gì đó đặc biệt)

Idioms

  • It's good/nice to [verb] once in a while.

    Thỉnh thoảng làm gì đó thì tốt.

    "It's good to relax once in a while and forget about work."

    (Thỉnh thoảng thư giãn và quên đi công việc thì rất tốt.)

  • Just once in a while.

    Chỉ thỉnh thoảng/đôi khi thôi (nhấn mạnh sự không thường xuyên hoặc một yêu cầu, lý do)

    "Can't I have some chocolate, just once in a while?"

    (Tôi không thể ăn một ít sô cô la sao, chỉ thỉnh thoảng thôi mà?)

  • Every now and then, once in a while.

    Đôi khi, thỉnh thoảng (dùng để nhấn mạnh hoặc làm rõ nghĩa bằng cách kết hợp với một thành ngữ tương tự)

    "Every now and then, once in a while, I enjoy a quiet evening at home."

    (Đôi khi, thỉnh thoảng, tôi thích tận hưởng một buổi tối yên tĩnh ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

once in a while

Adverbial Phrase
Lật mặt

Thỉnh thoảng; không thường xuyên.

"I go to the cinema once in a while."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, I go to the gym once in a while to stay in shape.
Chà, thỉnh thoảng tôi đến phòng tập thể dục để giữ dáng.
Phủ định
Honestly, I don't go to the movies once in a while; I prefer watching at home.
Thật lòng mà nói, tôi không thỉnh thoảng đi xem phim; tôi thích xem ở nhà hơn.
Nghi vấn
Hey, do you visit your grandparents once in a while?
Này, bạn có thỉnh thoảng đến thăm ông bà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "once in a while".

Văn hóa 'Tự thưởng cho bản thân'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'treat yourself once in a while' (thỉnh thoảng tự thưởng cho bản thân) thể hiện một thái độ tích cực đối với việc nuông chiều bản thân một cách có chừng mực. Nó khuyến khích mọi người cho phép mình tận hưởng những niềm vui nhỏ, thoát khỏi sự khắc khổ hoặc thói quen hàng ngày, nhằm duy trì sự cân bằng và tinh thần thoải mái.

Tầm quan trọng của sự điều độ và cân bằng

'Once in a while' ngụ ý rằng việc phá vỡ thói quen hoặc indulgences là chấp nhận được nhưng không nên quá thường xuyên. Nó phản ánh giá trị của sự điều độ và cân bằng trong cuộc sống, nơi mà việc cho phép bản thân những điều không thông thường có thể giúp giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc, miễn là nó không trở thành một thói quen cố định.