(Top Banner Ad)
one-of-a-kind allure
Marketing, Quảng cáo, Tổng quát

one-of-a-kind allure

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective one-of-a-kind độc đáo, có một không hai
Noun allure sức quyến rũ, vẻ hấp dẫn, sự lôi cuốn
Verb allure quyến rũ, mê hoặc, hấp dẫn
Adjective alluring quyến rũ, lôi cuốn, hấp dẫn
Adverb alluringly một cách quyến rũ, một cách lôi cuốn

Subject Area

Marketing, Quảng cáo, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aleure (gait, way of walking; leading to entice)
Middle English
aluren (to entice, charm)
Modern English
allure (attraction, charm)

Nguồn Gốc Của 'Allure'

Từ 'allure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aleure', ban đầu có nghĩa là 'dáng đi' hoặc 'cách đi'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'dụ dỗ', 'mê hoặc', ám chỉ sức hút khiến người khác muốn theo hoặc bị thu hút. Đến tiếng Anh hiện đại, nó trở thành danh từ chỉ 'sức quyến rũ, vẻ hấp dẫn'.

Vẻ Độc Đáo Từ 'One-of-a-kind'

Cụm 'one-of-a-kind' là một cấu trúc tính từ hiện đại trong tiếng Anh, có nghĩa là 'độc nhất vô nhị', 'có một không hai'. Khi kết hợp với 'allure', nó nhấn mạnh rằng sức hấp dẫn đó không chỉ đơn thuần là quyến rũ mà còn vô cùng đặc biệt, hiếm có và không thể sao chép. Nó là một sự kết hợp để mô tả một vẻ đẹp hoặc sức hút vượt trội, không giống bất cứ thứ gì khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-of-a-kind allure
  • captivating captivating one-of-a-kind allure
    (vẻ quyến rũ độc đáo mê hoặc)
  • irresistible irresistible one-of-a-kind allure
    (sức hấp dẫn độc nhất không thể cưỡng lại)
  • distinctive distinctive one-of-a-kind allure
    (nét quyến rũ độc đáo riêng biệt)
Verb + one-of-a-kind allure
  • possess possess a one-of-a-kind allure
    (sở hữu một vẻ quyến rũ độc đáo)
  • exude exude one-of-a-kind allure
    (toát ra một sức hút độc nhất vô nhị)
  • appreciate appreciate its one-of-a-kind allure
    (đánh giá cao vẻ quyến rũ độc đáo của nó)
one-of-a-kind allure + Verb
  • captivates its one-of-a-kind allure captivates
    (vẻ quyến rũ độc đáo của nó làm say đắm lòng người)
  • radiates its one-of-a-kind allure radiates
    (vẻ quyến rũ độc đáo của nó tỏa sáng)

Idioms

  • Its one-of-a-kind allure truly stands out.

    Vẻ quyến rũ độc đáo của nó thực sự nổi bật.

    "The ancient artifact's one-of-a-kind allure truly stands out in the museum, drawing all eyes to it."

    (Vẻ quyến rũ độc đáo của cổ vật ấy thực sự nổi bật trong viện bảo tàng, thu hút mọi ánh nhìn.)

  • Captivated by its one-of-a-kind allure.

    Bị mê hoặc bởi vẻ quyến rũ độc đáo của nó.

    "Visitors were captivated by the artist's one-of-a-kind allure expressed in her vibrant paintings."

    (Du khách bị mê hoặc bởi vẻ quyến rũ độc đáo của người nghệ sĩ được thể hiện trong các bức tranh rực rỡ của cô ấy.)

  • Possessing a one-of-a-kind allure.

    Sở hữu một vẻ quyến rũ độc đáo.

    "The old mansion, with its gothic architecture and mysterious gardens, was possessing a one-of-a-kind allure."

    (Ngôi biệt thự cổ với kiến trúc Gothic và những khu vườn bí ẩn sở hữu một vẻ quyến rũ độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-of-a-kind allure

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-of-a-kind allure".

Sự Độc Đáo Trong Nghệ Thuật và Thủ Công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế, những tác phẩm, đồ thủ công mỹ nghệ, hay vật phẩm được làm thủ công (bespoke) thường được đánh giá cao hơn nhờ vẻ 'có một không hai' của chúng. Chúng thể hiện sự khéo léo, tầm nhìn cá nhân của người tạo ra, và không thể sao chép hoàn hảo, tạo nên một sức hấp dẫn đặc biệt. Ví dụ, một bức tranh gốc hay một món đồ trang sức thiết kế riêng sẽ có 'one-of-a-kind allure' mà hàng sản xuất hàng loạt không thể có được.

Tôn Vinh Cá Tính và Phong Cách Riêng

Khái niệm 'one-of-a-kind allure' cũng phản ánh giá trị của cá tính và sự khác biệt trong xã hội phương Tây hiện đại. Từ thời trang, thiết kế đến phong cách sống, việc thể hiện bản thân một cách độc đáo, không trùng lặp được xem là một yếu tố tạo nên sức hút và sự tự tin. Mọi người tìm kiếm những món đồ, trải nghiệm hoặc phát triển những đặc điểm tính cách mang 'vẻ quyến rũ độc đáo' của riêng mình, khác biệt với số đông để khẳng định bản thân.