one-parent family
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A family in which children live with one parent only.
Vietnamese Meaning
Một gia đình mà trong đó con cái chỉ sống với một người bố hoặc mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grew up in a one-parent family after her parents divorced."
"Cô ấy lớn lên trong một gia đình chỉ có mẹ sau khi bố mẹ cô ly hôn."
-
"Many one-parent families struggle financially."
"Nhiều gia đình chỉ có một bố hoặc mẹ gặp khó khăn về tài chính."
-
"Support groups can be very helpful for one-parent families."
"Các nhóm hỗ trợ có thể rất hữu ích cho các gia đình chỉ có một bố hoặc mẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | single parent | người cha hoặc mẹ đơn thân |
| Noun | single parenthood | tình trạng làm cha/mẹ đơn thân |
| Adjective | single-parent | thuộc về gia đình/cha mẹ đơn thân |
| Noun | lone parent | người cha hoặc mẹ đơn thân (cách gọi khác) |
| Noun | lone-parent family | gia đình cha/mẹ đơn thân (cách gọi khác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả cấu trúc gia đình khác với gia đình truyền thống có cả bố và mẹ. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực, mà chỉ đơn thuần là một sự mô tả. Đôi khi, 'single-parent family' được dùng thay thế, mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc người bố/mẹ đó là người đơn thân.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', ta thường nói về việc sống 'in a one-parent family', nhấn mạnh sự tồn tại của một người nào đó trong loại hình gia đình này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong one-parent family (một gia đình cha/mẹ đơn thân vững mạnh)
-
struggling a struggling one-parent family (một gia đình cha/mẹ đơn thân đang gặp khó khăn)
-
resilient a resilient one-parent family (một gia đình cha/mẹ đơn thân kiên cường)
-
low-income low-income one-parent families (các gia đình cha/mẹ đơn thân có thu nhập thấp)
-
support to support a one-parent family (hỗ trợ một gia đình cha/mẹ đơn thân)
-
raise to raise children in a one-parent family (nuôi dạy con cái trong một gia đình cha/mẹ đơn thân)
-
head to head a one-parent family (làm chủ/chèo lái một gia đình cha/mẹ đơn thân)
-
challenges challenges faced by one-parent families (những thách thức mà các gia đình cha/mẹ đơn thân đối mặt)
-
support government support for one-parent families (sự hỗ trợ của chính phủ dành cho các gia đình cha/mẹ đơn thân)
-
experiences the experiences of one-parent families (những trải nghiệm của các gia đình cha/mẹ đơn thân)
Idioms
-
growing up in a one-parent family
lớn lên trong một gia đình cha/mẹ đơn thân
"Many successful individuals grew up in a one-parent family and learned resilience."
(Nhiều người thành công đã lớn lên trong một gia đình cha/mẹ đơn thân và học được sự kiên cường.)
-
the challenges of a one-parent family
những thách thức của một gia đình cha/mẹ đơn thân
"We discussed the challenges of a one-parent family, including financial and emotional burdens."
(Chúng tôi đã thảo luận về những thách thức của một gia đình cha/mẹ đơn thân, bao gồm gánh nặng tài chính và cảm xúc.)
-
providing support for one-parent families
cung cấp sự hỗ trợ cho các gia đình cha/mẹ đơn thân
"The charity focuses on providing support for one-parent families in urban areas."
(Tổ chức từ thiện này tập trung vào việc cung cấp sự hỗ trợ cho các gia đình cha/mẹ đơn thân ở khu vực thành thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-parent family
nounMột gia đình mà trong đó con cái chỉ sống với một người bố hoặc mẹ.
"She grew up in a one-parent family after her parents divorced."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-parent family".
