(Top Banner Ad)
one-parent family
B1
noun B1 Sociology, Family Studies

one-parent family

UK: /ˌwʌn ˈpeərənt ˈfæməli/ • US: /ˌwʌn ˈperənt ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình một cha/mẹ gia đình đơn thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family in which children live with one parent only.

Vietnamese Meaning

Một gia đình mà trong đó con cái chỉ sống với một người bố hoặc mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew up in a one-parent family after her parents divorced."

    "Cô ấy lớn lên trong một gia đình chỉ có mẹ sau khi bố mẹ cô ly hôn."

  • "Many one-parent families struggle financially."

    "Nhiều gia đình chỉ có một bố hoặc mẹ gặp khó khăn về tài chính."

  • "Support groups can be very helpful for one-parent families."

    "Các nhóm hỗ trợ có thể rất hữu ích cho các gia đình chỉ có một bố hoặc mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun single parent người cha hoặc mẹ đơn thân
Noun single parenthood tình trạng làm cha/mẹ đơn thân
Adjective single-parent thuộc về gia đình/cha mẹ đơn thân
Noun lone parent người cha hoặc mẹ đơn thân (cách gọi khác)
Noun lone-parent family gia đình cha/mẹ đơn thân (cách gọi khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

blended family (gia đình hỗn hợp (có con riêng của cả bố và mẹ))extended family (gia đình mở rộng (nhiều thế hệ sống chung))

Subject Area

Sociology, Family Studies

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁eynos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān (one)
Latin
parēns (parent)
Old French
parent
Middle English
parent
Latin
familia (family)
Old French
famille
Middle English
familie
Modern English
one-parent family (compound term)

Sự Phát Triển Của Hình Thái Gia Đình

Thuật ngữ 'one-parent family' (gia đình cha/mẹ đơn thân) phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc gia đình hiện đại. Trước đây, gia đình hạt nhân (có cả cha và mẹ) thường được coi là chuẩn mực. Tuy nhiên, do các yếu tố xã hội như ly hôn, cái chết của vợ/chồng, hoặc quyết định làm cha mẹ đơn thân, các gia đình chỉ có một phụ huynh đã trở nên phổ biến và được công nhận hơn trong xã hội phương Tây. Cụm từ này ra đời vào thế kỷ 20 để mô tả thực tế này một cách trung lập, tách biệt khỏi những định kiến trước đây.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cấu trúc gia đình khác với gia đình truyền thống có cả bố và mẹ. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực, mà chỉ đơn thuần là một sự mô tả. Đôi khi, 'single-parent family' được dùng thay thế, mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc người bố/mẹ đó là người đơn thân.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', ta thường nói về việc sống 'in a one-parent family', nhấn mạnh sự tồn tại của một người nào đó trong loại hình gia đình này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-parent family
  • strong a strong one-parent family
    (một gia đình cha/mẹ đơn thân vững mạnh)
  • struggling a struggling one-parent family
    (một gia đình cha/mẹ đơn thân đang gặp khó khăn)
  • resilient a resilient one-parent family
    (một gia đình cha/mẹ đơn thân kiên cường)
  • low-income low-income one-parent families
    (các gia đình cha/mẹ đơn thân có thu nhập thấp)
Verb + one-parent family
  • support to support a one-parent family
    (hỗ trợ một gia đình cha/mẹ đơn thân)
  • raise to raise children in a one-parent family
    (nuôi dạy con cái trong một gia đình cha/mẹ đơn thân)
  • head to head a one-parent family
    (làm chủ/chèo lái một gia đình cha/mẹ đơn thân)
Noun + one-parent family (or related phrases)
  • challenges challenges faced by one-parent families
    (những thách thức mà các gia đình cha/mẹ đơn thân đối mặt)
  • support government support for one-parent families
    (sự hỗ trợ của chính phủ dành cho các gia đình cha/mẹ đơn thân)
  • experiences the experiences of one-parent families
    (những trải nghiệm của các gia đình cha/mẹ đơn thân)

Idioms

  • growing up in a one-parent family

    lớn lên trong một gia đình cha/mẹ đơn thân

    "Many successful individuals grew up in a one-parent family and learned resilience."

    (Nhiều người thành công đã lớn lên trong một gia đình cha/mẹ đơn thân và học được sự kiên cường.)

  • the challenges of a one-parent family

    những thách thức của một gia đình cha/mẹ đơn thân

    "We discussed the challenges of a one-parent family, including financial and emotional burdens."

    (Chúng tôi đã thảo luận về những thách thức của một gia đình cha/mẹ đơn thân, bao gồm gánh nặng tài chính và cảm xúc.)

  • providing support for one-parent families

    cung cấp sự hỗ trợ cho các gia đình cha/mẹ đơn thân

    "The charity focuses on providing support for one-parent families in urban areas."

    (Tổ chức từ thiện này tập trung vào việc cung cấp sự hỗ trợ cho các gia đình cha/mẹ đơn thân ở khu vực thành thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-parent family

noun
Lật mặt

Một gia đình mà trong đó con cái chỉ sống với một người bố hoặc mẹ.

"She grew up in a one-parent family after her parents divorced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-parent family".

Sự Đa Dạng Của Các Hình Thái Gia Đình Hiện Đại

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'gia đình' đã mở rộng ngoài mô hình truyền thống cha mẹ và con cái ruột thịt. Gia đình cha/mẹ đơn thân ngày càng trở nên phổ biến và được chấp nhận, thường hình thành do ly hôn, ly thân, góa bụa, hoặc lựa chọn cá nhân. Sự thay đổi này được phản ánh trong luật pháp và chính sách xã hội, công nhận sự đa dạng của các cấu trúc gia đình và nhấn mạnh vai trò của tình yêu thương và sự hỗ trợ thay vì chỉ cấu trúc truyền thống.

Hỗ Trợ Xã Hội và Pháp Lý

Nhiều quốc gia phương Tây có các chính sách và chương trình hỗ trợ cụ thể dành cho các gia đình cha/mẹ đơn thân. Các hỗ trợ này có thể bao gồm trợ cấp tài chính, hỗ trợ nhà ở, dịch vụ chăm sóc trẻ em, và tư vấn tâm lý. Mục đích là để giảm bớt gánh nặng kinh tế và xã hội mà một phụ huynh có thể phải gánh chịu, đồng thời đảm bảo trẻ em trong các gia đình này có cơ hội phát triển toàn diện và bình đẳng.