(Top Banner Ad)
two-parent family
B1
danh từ B1 Xã hội học, Gia đình học

two-parent family

UK: /ˌtuː ˈpeərənt ˈfæməli/ • US: /ˌtuː ˈperənt ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình có hai cha mẹ gia đình song thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family unit consisting of two parents (typically a mother and a father) and their child or children.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị gia đình bao gồm hai cha mẹ (thường là một người mẹ và một người cha) và con cái của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies show that children from two-parent families often have better educational outcomes."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng trẻ em từ các gia đình hai cha mẹ thường có kết quả học tập tốt hơn."

  • "A two-parent family provides a stable environment for children to grow up in."

    "Một gia đình hai cha mẹ cung cấp một môi trường ổn định để trẻ em lớn lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ
Adjective parental thuộc về cha mẹ
Noun parenthood cương vị làm cha mẹ
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Adjective family-friendly thân thiện với gia đình
Noun single-parent family gia đình đơn thân
Noun nuclear family gia đình hạt nhân (gia đình hai cha mẹ và con cái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

extended family (gia đình mở rộng)blended family (gia đình tái hôn)

Subject Area

Xã hội học, Gia đình học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*twai
Old English
twā
Latin
parens
Old French
parent
Latin
familia
Old French
familie
English (17th Century)
family
English (20th Century)
two-parent family

Nguồn gốc thuật ngữ

Cụm từ 'two-parent family' (gia đình hai cha mẹ) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong ngôn ngữ tiếng Anh vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực xã hội học và nhân khẩu học. Nó được tạo ra để mô tả một cấu trúc gia đình cụ thể bao gồm một người cha và một người mẹ cùng nuôi dạy con cái, thường là để phân biệt với các cấu trúc gia đình khác như gia đình đơn thân (single-parent family) hoặc gia đình mở rộng (extended family). Bản thân các từ cấu thành 'two', 'parent' và 'family' có lịch sử lâu đời hơn nhiều trong tiếng Anh, với 'two' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'parent' từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, và 'family' cũng từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các loại hình gia đình khác như gia đình đơn thân (single-parent family), gia đình mở rộng (extended family) hoặc gia đình tái hôn (blended family). Nó thường mang ý nghĩa về một cấu trúc gia đình truyền thống, mặc dù định nghĩa có thể bao gồm các cặp đồng giới.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Children thrive *in* a stable two-parent family.' (Trẻ em phát triển tốt trong một gia đình hai cha mẹ ổn định.) hoặc 'The benefits *of* a two-parent family structure.' (Những lợi ích của một cấu trúc gia đình hai cha mẹ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + two-parent family
  • traditional traditional two-parent family
    (gia đình hai cha mẹ truyền thống)
  • stable stable two-parent family
    (gia đình hai cha mẹ ổn định)
  • intact intact two-parent family
    (gia đình hai cha mẹ nguyên vẹn (chưa ly tán))
Verb + two-parent family
  • raise children in raise children in a two-parent family
    (nuôi dạy con cái trong một gia đình hai cha mẹ)
  • form form a two-parent family
    (thành lập một gia đình hai cha mẹ)
Noun related to two-parent family
  • benefits of benefits of a two-parent family
    (lợi ích của một gia đình hai cha mẹ)
  • structure two-parent family structure
    (cấu trúc gia đình hai cha mẹ)

Idioms

  • the traditional two-parent family model

    mô hình gia đình hai cha mẹ truyền thống

    "Many societies still idealize the traditional two-parent family model."

    (Nhiều xã hội vẫn lý tưởng hóa mô hình gia đình hai cha mẹ truyền thống.)

  • growing up in a two-parent family

    lớn lên trong một gia đình hai cha mẹ

    "Studies often compare outcomes for children growing up in a two-parent family versus other structures."

    (Các nghiên cứu thường so sánh kết quả của trẻ em lớn lên trong gia đình hai cha mẹ với các cấu trúc gia đình khác.)

  • two-parent family household

    hộ gia đình hai cha mẹ

    "The survey collected data on income levels in two-parent family households."

    (Cuộc khảo sát đã thu thập dữ liệu về mức thu nhập trong các hộ gia đình hai cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-parent family

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị gia đình bao gồm hai cha mẹ (thường là một người mẹ và một người cha) và con cái của họ.

"Studies show that children from two-parent families often have better educational outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-parent family".

Lý tưởng gia đình truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, gia đình hai cha mẹ (bao gồm cha và mẹ) từng được coi là mô hình gia đình lý tưởng và chuẩn mực. Nó thường được liên kết với sự ổn định, an toàn và các kết quả tích cực hơn cho sự phát triển của trẻ em, đặc biệt là trong các nghiên cứu xã hội học thế kỷ 20.

Sự đa dạng và thay đổi xã hội

Ngày nay, khái niệm 'gia đình' đã mở rộng và đa dạng hơn rất nhiều. Mặc dù gia đình hai cha mẹ vẫn phổ biến, các hình thức khác như gia đình đơn thân, gia đình có cha mẹ đồng giới, hay gia đình mở rộng cũng được công nhận và tôn trọng, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và quan điểm về gia đình hiện đại.