(Top Banner Ad)
nuclear family
B2
noun B2 Sociology

nuclear family

UK: /ˈnjuːkliə ˈfæməli/ • US: /ˈnuːkliər ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình hạt nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family consisting of two parents and their children.

Vietnamese Meaning

Một gia đình bao gồm hai cha mẹ và con cái của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nuclear family is often seen as the basic unit of society."

    "Gia đình hạt nhân thường được xem là đơn vị cơ bản của xã hội."

  • "Many sociologists study the dynamics within a nuclear family."

    "Nhiều nhà xã hội học nghiên cứu động lực bên trong một gia đình hạt nhân."

  • "The trend towards nuclear families has increased in urban areas."

    "Xu hướng hướng tới các gia đình hạt nhân đã gia tăng ở khu vực thành thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus hạt nhân, trung tâm (nghĩa gốc của từ 'nuclear')
Adjective nuclear thuộc về hạt nhân, cốt lõi; nguyên tử (như trong 'nuclear family' hoặc 'nuclear physics')
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình, mang tính gia đình

Related Words

Subject Area

Sociology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
English
nuclear (adjective)
Latin
familia
English
family (noun)
English
nuclear family (coined term, early 20th century)

Nguồn gốc "Gia đình hạt nhân"

Cụm từ "nuclear family" (gia đình hạt nhân) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực xã hội học. Từ "nuclear" (hạt nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin "nucleus", nghĩa là "hạt nhỏ" hoặc "phần cốt lõi, trung tâm". Nó được dùng để chỉ đơn vị gia đình cơ bản nhất, bao gồm cha mẹ và con cái, giống như hạt nhân là trung tâm của một nguyên tử, phân biệt nó với "extended family" (gia đình mở rộng) có nhiều thế hệ cùng sống chung.

Usage Note

Cụm từ 'nuclear family' thường được dùng để đối lập với 'extended family' (gia đình mở rộng), vốn bao gồm ông bà, cô dì, chú bác, v.v. sống chung dưới một mái nhà hoặc có quan hệ mật thiết với nhau. 'Nuclear family' nhấn mạnh tính độc lập và tự trị của một đơn vị gia đình nhỏ. Trong xã hội hiện đại, khái niệm này đôi khi được mở rộng để bao gồm các gia đình đơn thân hoặc các hình thức gia đình khác, nhưng định nghĩa cốt lõi vẫn là hai cha mẹ (hoặc người chăm sóc) và con cái của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear family
  • traditional traditional nuclear family
    (gia đình hạt nhân truyền thống)
  • typical typical nuclear family
    (gia đình hạt nhân điển hình)
  • ideal ideal nuclear family
    (gia đình hạt nhân lý tưởng)
Verb + nuclear family
  • form form a nuclear family
    (thành lập một gia đình hạt nhân)
  • raise raise a nuclear family
    (nuôi dạy một gia đình hạt nhân)
Preposition + nuclear family
  • in live in a nuclear family
    (sống trong một gia đình hạt nhân)

Idioms

  • the traditional nuclear family

    Gia đình hạt nhân truyền thống (gồm hai cha mẹ và con cái ruột của họ)

    "In many Western societies, the traditional nuclear family has undergone significant changes."

    (Ở nhiều xã hội phương Tây, gia đình hạt nhân truyền thống đã trải qua những thay đổi đáng kể.)

  • the breakdown of the nuclear family

    Sự tan vỡ/suy thoái của gia đình hạt nhân (chỉ sự rạn nứt hoặc suy yếu cấu trúc gia đình cơ bản)

    "Sociologists have debated the causes and effects of the breakdown of the nuclear family."

    (Các nhà xã hội học đã tranh luận về nguyên nhân và ảnh hưởng của sự tan vỡ gia đình hạt nhân.)

  • the evolving nuclear family

    Gia đình hạt nhân đang phát triển/thay đổi (ám chỉ những biến đổi về cấu trúc và vai trò của gia đình hạt nhân trong xã hội hiện đại)

    "Modern society sees an evolving nuclear family, with diverse structures and roles."

    (Xã hội hiện đại chứng kiến một gia đình hạt nhân đang phát triển, với các cấu trúc và vai trò đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear family

noun
Lật mặt

Một gia đình bao gồm hai cha mẹ và con cái của họ.

"The nuclear family is often seen as the basic unit of society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many Western societies, the nuclear family, consisting of parents and their children, is considered the traditional family structure.
Ở nhiều xã hội phương Tây, gia đình hạt nhân, bao gồm cha mẹ và con cái, được coi là cấu trúc gia đình truyền thống.
Phủ định
Unlike extended families, which include multiple generations living together, the nuclear family, by definition, does not encompass grandparents, aunts, and uncles in the same household.
Không giống như gia đình mở rộng, bao gồm nhiều thế hệ sống chung, gia đình hạt nhân, theo định nghĩa, không bao gồm ông bà, cô dì và chú bác trong cùng một hộ gia đình.
Nghi vấn
Considering societal changes, is the nuclear family, once the dominant model, still the most common family structure today?
Xem xét những thay đổi của xã hội, liệu gia đình hạt nhân, từng là mô hình thống trị, có còn là cấu trúc gia đình phổ biến nhất hiện nay không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose to live in a nuclear family.
Nhiều người chọn sống trong một gia đình hạt nhân.
Phủ định
Not every culture values the nuclear family structure.
Không phải nền văn hóa nào cũng coi trọng cấu trúc gia đình hạt nhân.
Nghi vấn
Does the nuclear family model still represent the majority of households in this country?
Mô hình gia đình hạt nhân có còn đại diện cho phần lớn các hộ gia đình ở quốc gia này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear family".

Định nghĩa và vai trò cốt lõi

Trong văn hóa phương Tây, gia đình hạt nhân thường được định nghĩa là một đơn vị gia đình cơ bản bao gồm hai cha mẹ (thường là vợ chồng) và con cái của họ. Nó được xem là nền tảng của xã hội, chịu trách nhiệm chính trong việc nuôi dưỡng, giáo dục và xã hội hóa trẻ em, đồng thời cung cấp sự ổn định và hỗ trợ tình cảm.

Sự chuyển đổi từ gia đình mở rộng

Khái niệm gia đình hạt nhân trở nên nổi bật hơn ở các nước phương Tây sau cuộc cách mạng công nghiệp. Khi mọi người di chuyển đến các thành phố để tìm việc làm, cấu trúc gia đình mở rộng truyền thống vốn phổ biến ở các vùng nông thôn dần suy yếu. Gia đình hạt nhân đã trở thành mô hình phổ biến, đánh dấu một sự thay đổi từ việc nhiều thế hệ cùng chung sống sang việc tập trung vào đơn vị cha mẹ và con cái cốt lõi.