extended family
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A family that extends beyond the nuclear family, including grandparents, aunts, uncles, and cousins, who all live nearby or in the same household.
Vietnamese Meaning
Một gia đình mở rộng bao gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ, những người sống gần nhau hoặc trong cùng một hộ gia đình, vượt ra ngoài gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In many Asian cultures, it is common for several generations to live together as an extended family."
"Ở nhiều nền văn hóa châu Á, việc nhiều thế hệ sống chung với nhau như một gia đình mở rộng là điều phổ biến."
-
"My extended family gathers every year for a big reunion."
"Gia đình mở rộng của tôi tụ tập mỗi năm một lần cho một buổi họp mặt lớn."
-
"She grew up in a close-knit extended family."
"Cô ấy lớn lên trong một gia đình mở rộng gắn bó chặt chẽ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'extended family' nhấn mạnh đến sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thế hệ và các thành viên trong gia đình, thường thấy trong các nền văn hóa coi trọng truyền thống gia đình. Khác với 'nuclear family' (gia đình hạt nhân) chỉ bao gồm bố mẹ và con cái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large extended family (một đại gia đình lớn)
-
close-knit a close-knit extended family (một đại gia đình gắn bó chặt chẽ)
-
traditional a traditional extended family (một đại gia đình truyền thống)
-
live with live with an extended family (sống cùng đại gia đình)
-
support support their extended family (nuôi dưỡng/hỗ trợ đại gia đình của họ)
-
visit visit their extended family (thăm đại gia đình của họ)
-
rely on rely on their extended family (dựa dẫm/tin cậy vào đại gia đình của họ)
-
members of members of the extended family (các thành viên trong đại gia đình)
-
the concept of the concept of extended family (khái niệm đại gia đình)
Idioms
-
to be part of an extended family
là một thành viên của đại gia đình (thường ám chỉ mối liên kết và sự thuộc về)
"In many cultures, children are taught from a young age to appreciate being part of an extended family."
(Ở nhiều nền văn hóa, trẻ em được dạy từ nhỏ cách trân trọng việc là một phần của đại gia đình.)
-
the ties of an extended family
mối ràng buộc/liên kết của đại gia đình (ám chỉ sự gắn kết và trách nhiệm)
"Despite living far apart, the ties of an extended family often remain strong."
(Mặc dù sống xa cách, mối liên kết của đại gia đình thường vẫn rất bền chặt.)
-
an extended family network
mạng lưới đại gia đình (ám chỉ hệ thống hỗ trợ và quan hệ rộng lớn)
"She relied on her extended family network for childcare while she worked."
(Cô ấy dựa vào mạng lưới đại gia đình để trông nom con cái khi cô ấy đi làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extended family
danh từMột gia đình mở rộng bao gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ, những người sống gần nhau hoặc trong cùng một hộ gia đình, vượt ra ngoài gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái).
"In many Asian cultures, it is common for several generations to live together as an extended family."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My extended family lives in the countryside. |
Gia đình mở rộng của tôi sống ở vùng nông thôn. |
| Phủ định | She does not have an extended family living nearby. |
Cô ấy không có gia đình mở rộng nào sống gần đây. |
| Nghi vấn | Do you often visit your extended family? |
Bạn có thường xuyên đến thăm gia đình mở rộng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended family".
