(Top Banner Ad)
extended family
B1
danh từ B1 Xã hội học, Gia đình học

extended family

UK: /ɪkˈstɛndɪd ˈfæməli/ • US: /ɪkˈstɛndɪd ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình nhiều thế hệ gia đình mở rộng gia đình tam đại đồng đường (nếu có ba thế hệ cùng sống)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family that extends beyond the nuclear family, including grandparents, aunts, uncles, and cousins, who all live nearby or in the same household.

Vietnamese Meaning

Một gia đình mở rộng bao gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ, những người sống gần nhau hoặc trong cùng một hộ gia đình, vượt ra ngoài gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many Asian cultures, it is common for several generations to live together as an extended family."

    "Ở nhiều nền văn hóa châu Á, việc nhiều thế hệ sống chung với nhau như một gia đình mở rộng là điều phổ biến."

  • "My extended family gathers every year for a big reunion."

    "Gia đình mở rộng của tôi tụ tập mỗi năm một lần cho một buổi họp mặt lớn."

  • "She grew up in a close-knit extended family."

    "Cô ấy lớn lên trong một gia đình mở rộng gắn bó chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Adjective familiar quen thuộc

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten- (to stretch)
Proto-Italic
*tendō (to stretch)
Latin
tendere (to stretch, extend)
Old French
estendre (to extend)
Middle English
extenden (to stretch out)
Latin
familia (household, family)
Old French
famille (family)
Middle English
familie (family)

Nguồn gốc của 'Extended'

Từ 'extended' có gốc từ tiếng Latin 'extendere', nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'mở rộng'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và động từ 'tendere' (kéo, căng). Vì vậy, 'extended' mang ý nghĩa 'được mở rộng ra, vượt ra ngoài giới hạn thông thường'.

Nguồn gốc của 'Family'

Từ 'family' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', ban đầu dùng để chỉ 'hộ gia đình', bao gồm cả người làm công, nô lệ và tài sản, chứ không chỉ riêng những người có quan hệ huyết thống. Theo thời gian, nghĩa của từ này thu hẹp lại để chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân sống chung hoặc có mối liên hệ.

Sự kết hợp 'Extended Family'

'Extended family' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, để mô tả một 'gia đình được mở rộng' vượt ra ngoài phạm vi gia đình hạt nhân (chỉ bao gồm cha mẹ và con cái). Nó nhấn mạnh sự mở rộng của mối quan hệ huyết thống và sự chung sống hoặc liên kết chặt chẽ.

Usage Note

Cụm từ 'extended family' nhấn mạnh đến sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thế hệ và các thành viên trong gia đình, thường thấy trong các nền văn hóa coi trọng truyền thống gia đình. Khác với 'nuclear family' (gia đình hạt nhân) chỉ bao gồm bố mẹ và con cái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extended family
  • large a large extended family
    (một đại gia đình lớn)
  • close-knit a close-knit extended family
    (một đại gia đình gắn bó chặt chẽ)
  • traditional a traditional extended family
    (một đại gia đình truyền thống)
Verb + extended family
  • live with live with an extended family
    (sống cùng đại gia đình)
  • support support their extended family
    (nuôi dưỡng/hỗ trợ đại gia đình của họ)
  • visit visit their extended family
    (thăm đại gia đình của họ)
  • rely on rely on their extended family
    (dựa dẫm/tin cậy vào đại gia đình của họ)
Noun + extended family (related terms)
  • members of members of the extended family
    (các thành viên trong đại gia đình)
  • the concept of the concept of extended family
    (khái niệm đại gia đình)

Idioms

  • to be part of an extended family

    là một thành viên của đại gia đình (thường ám chỉ mối liên kết và sự thuộc về)

    "In many cultures, children are taught from a young age to appreciate being part of an extended family."

    (Ở nhiều nền văn hóa, trẻ em được dạy từ nhỏ cách trân trọng việc là một phần của đại gia đình.)

  • the ties of an extended family

    mối ràng buộc/liên kết của đại gia đình (ám chỉ sự gắn kết và trách nhiệm)

    "Despite living far apart, the ties of an extended family often remain strong."

    (Mặc dù sống xa cách, mối liên kết của đại gia đình thường vẫn rất bền chặt.)

  • an extended family network

    mạng lưới đại gia đình (ám chỉ hệ thống hỗ trợ và quan hệ rộng lớn)

    "She relied on her extended family network for childcare while she worked."

    (Cô ấy dựa vào mạng lưới đại gia đình để trông nom con cái khi cô ấy đi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended family

danh từ
Lật mặt

Một gia đình mở rộng bao gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ, những người sống gần nhau hoặc trong cùng một hộ gia đình, vượt ra ngoài gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái).

"In many Asian cultures, it is common for several generations to live together as an extended family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My extended family lives in the countryside.
Gia đình mở rộng của tôi sống ở vùng nông thôn.
Phủ định
She does not have an extended family living nearby.
Cô ấy không có gia đình mở rộng nào sống gần đây.
Nghi vấn
Do you often visit your extended family?
Bạn có thường xuyên đến thăm gia đình mở rộng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended family".

Vai trò trong các nền văn hóa

Khái niệm đại gia đình có vai trò rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở nhiều nước phương Tây hiện đại, gia đình hạt nhân (nuclear family) là phổ biến, còn đại gia đình thường gặp nhau vào các dịp lễ tết. Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa phương Đông và Mỹ Latinh, bao gồm cả Việt Nam, việc nhiều thế hệ sống chung hoặc ở gần nhau và duy trì mối quan hệ chặt chẽ trong đại gia đình là rất phổ biến và được coi trọng.

Hệ thống hỗ trợ

Đại gia đình thường đóng vai trò như một hệ thống hỗ trợ quan trọng, cung cấp sự giúp đỡ về mặt tài chính, tình cảm, và hỗ trợ chăm sóc con cái hoặc người già. Các thành viên có thể chia sẻ trách nhiệm, kinh nghiệm sống và duy trì các giá trị truyền thống qua nhiều thế hệ.