(Top Banner Ad)
one-party
C1
Tính từ C1 Chính trị

one-party

UK: /ˈwʌn ˈpɑːti/ • US: /ˈwʌn ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

độc đảng chế độ một đảng hệ thống một đảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being a political system in which only one political party is allowed to hold power.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc là một hệ thống chính trị trong đó chỉ một đảng chính trị được phép nắm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been a one-party state for over 50 years."

    "Đất nước này đã là một quốc gia độc đảng trong hơn 50 năm."

  • "The election results confirmed the country's status as a one-party system."

    "Kết quả bầu cử xác nhận vị thế của quốc gia là một hệ thống độc đảng."

  • "Critics argue that one-party rule often leads to corruption and lack of accountability."

    "Các nhà phê bình cho rằng chế độ độc đảng thường dẫn đến tham nhũng và thiếu trách nhiệm giải trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun party đảng phái (ngoài nghĩa bữa tiệc)
Adjective multi-party đa đảng
Adjective two-party hai đảng

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ān
Old French
partie
English (19th century)
one-party

Sự Kết Hợp Đơn Giản Tạo Nên Ý Nghĩa Chính Trị Sâu Sắc

Từ 'one-party' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'one' (một) và 'party' (đảng). Nó không có lịch sử tiến hóa phức tạp qua nhiều ngôn ngữ như nhiều từ khác. Thay vào đó, nó được hình thành trực tiếp trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 19 để mô tả một hệ thống chính trị mà chỉ có một đảng duy nhất nắm giữ quyền lực tuyệt đối hoặc chi phối.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một quốc gia hoặc hệ thống chính trị nơi chỉ có một đảng chính trị hợp pháp hoặc có quyền lực thống trị, ngăn cản các đảng phái khác tham gia cạnh tranh chính trị thực sự. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu dân chủ và tự do chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

one-party + Noun
  • system one-party system
    (hệ thống độc đảng)
  • state one-party state
    (nhà nước độc đảng)
  • rule one-party rule
    (sự cai trị của một đảng)
  • government one-party government
    (chính phủ độc đảng)
  • regime one-party regime
    (chế độ độc đảng)

Idioms

  • one-party system

    hệ thống độc đảng

    "Many socialist countries operate under a one-party system."

    (Nhiều quốc gia xã hội chủ nghĩa hoạt động theo hệ thống độc đảng.)

  • one-party state

    nhà nước độc đảng

    "North Korea is often cited as a classic example of a one-party state."

    (Triều Tiên thường được xem là một ví dụ điển hình của nhà nước độc đảng.)

  • one-party rule

    sự cai trị của một đảng

    "The country has been under one-party rule for over fifty years."

    (Đất nước này đã nằm dưới sự cai trị của một đảng trong hơn năm mươi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-party

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc là một hệ thống chính trị trong đó chỉ một đảng chính trị được phép nắm quyền.

"The country has been a one-party state for over 50 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the one-party system has been surprisingly stable for decades.
Ồ, hệ thống một đảng đã ổn định đáng ngạc nhiên trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
Alas, the one-party state doesn't allow for diverse political opinions.
Than ôi, nhà nước một đảng không cho phép các ý kiến chính trị đa dạng.
Nghi vấn
Oh, is that country really still under a one-party rule?
Ồ, đất nước đó có thực sự vẫn còn dưới sự cai trị của một đảng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the country weren't a one-party state, the citizens would have more freedom of speech.
Nếu đất nước không phải là một quốc gia độc đảng, người dân sẽ có nhiều tự do ngôn luận hơn.
Phủ định
If the election weren't rigged in favor of the one-party system, the opposition wouldn't be so frustrated.
Nếu cuộc bầu cử không bị gian lận để ủng hộ hệ thống một đảng, phe đối lập sẽ không thất vọng đến vậy.
Nghi vấn
Would the economy improve if the nation weren't a one-party system?
Liệu nền kinh tế có được cải thiện nếu quốc gia không phải là một hệ thống một đảng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-party".

Hệ thống độc đảng là gì?

Hệ thống độc đảng là một hình thức chính phủ nơi chỉ một đảng chính trị duy nhất có quyền lực hợp pháp để thành lập chính phủ. Các đảng khác thường bị cấm, bị giới hạn nghiêm ngặt, hoặc chỉ đóng vai trò thứ yếu. Hệ thống này thường gắn liền với các chế độ chuyên chế, độc tài hoặc một số nước xã hội chủ nghĩa, với lập luận rằng nó mang lại sự ổn định và thống nhất quốc gia.

So sánh với hệ thống đa đảng

Trái ngược với hệ thống độc đảng, các nền dân chủ phương Tây thường áp dụng hệ thống đa đảng (multi-party system) hoặc hệ thống hai đảng (two-party system). Trong các hệ thống này, nhiều đảng phái chính trị cạnh tranh quyền lực thông qua bầu cử, cho phép người dân có nhiều lựa chọn và tiếng nói hơn trong chính trị, đồng thời khuyến khích sự kiểm soát lẫn nhau để tránh lạm dụng quyền lực.