(Top Banner Ad)
party
A2
noun A2 Xã hội, Giải trí, Chính trị

party

UK: /ˈpɑːti/ • US: /ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tiệc đảng phái tiệc tùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social gathering of invited guests, typically involving eating, drinking, and entertainment.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập xã hội của những khách được mời, thường bao gồm ăn uống và giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a party to celebrate his birthday."

    "Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc để mừng sinh nhật anh ấy."

  • "The Labour Party won the election."

    "Đảng Lao động đã thắng cử."

  • "Let's party!"

    "Đi quẩy thôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun party bữa tiệc, nhóm, đảng phái
Verb party ăn mừng, dự tiệc
Verb participate tham gia
Noun participant người tham gia
Noun participation sự tham gia
Noun partygoer người dự tiệc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
partita
Old French
partie
Middle English
partie
English
party

Nguồn gốc của 'Party': Từ 'Một Phần' đến 'Bữa Tiệc'

Ban đầu, từ 'party' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'partita' (nghĩa là 'một phần' hoặc 'đã chia ra'). Qua tiếng Pháp cổ 'partie', từ này mang nghĩa 'một phần, một phe, một nhóm người'. Sau này, nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ một nhóm người cùng nhau làm gì đó, và cuối cùng là một buổi tụ họp xã hội để kỷ niệm hoặc vui chơi.

Usage Note

Từ 'party' ở nghĩa danh từ thường dùng để chỉ các buổi tiệc vui vẻ, mang tính xã giao. Nó có thể là tiệc sinh nhật, tiệc cưới, tiệc mừng thành công, hoặc đơn giản là một buổi tụ tập bạn bè. Cần phân biệt với 'gathering' (sự tụ tập) nói chung, 'celebration' (sự ăn mừng) tập trung vào lý do đặc biệt, hoặc 'reception' (lễ tân) mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

at for to

‘At a party’ chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc. ‘For a party’ chỉ mục đích của hành động (ví dụ: chuẩn bị cho bữa tiệc). ‘To a party’ chỉ sự di chuyển đến bữa tiệc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + party
  • birthday birthday party
    (tiệc sinh nhật)
  • farewell farewell party
    (tiệc chia tay)
  • Christmas Christmas party
    (tiệc Giáng sinh)
  • private private party
    (tiệc riêng tư)
Verb + party
  • throw throw a party
    (tổ chức một bữa tiệc)
  • go to go to a party
    (đi dự tiệc)
  • host host a party
    (đăng cai/tổ chức một bữa tiệc)
  • attend attend a party
    (tham dự một bữa tiệc)
Noun + party
  • party party member
    (đảng viên)
  • party party dress
    (váy dự tiệc)
  • party party game
    (trò chơi tiệc tùng)

Idioms

  • party animal

    người thích tiệc tùng, dân chơi

    "John is a real party animal; he loves going out every weekend."

    (John là một dân chơi thực thụ; anh ấy thích ra ngoài mỗi cuối tuần.)

  • party pooper

    người làm mất vui, kẻ phá đám

    "Don't be a party pooper, let's go dancing!"

    (Đừng phá đám nữa, chúng ta đi nhảy đi!)

  • the life of the party

    linh hồn của bữa tiệc, người làm cho bữa tiệc sôi động

    "With his jokes and stories, David is always the life of the party."

    (Với những câu chuyện cười và trò đùa của mình, David luôn là linh hồn của bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

party

noun
Lật mặt

Một buổi tụ tập xã hội của những khách được mời, thường bao gồm ăn uống và giải trí.

"We're having a party to celebrate his birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to party all night.
Họ quyết định tiệc tùng cả đêm.
Phủ định
He chose not to party because he had to work the next day.
Anh ấy chọn không đi tiệc vì phải làm việc vào ngày hôm sau.
Nghi vấn
Why do you want to party with them?
Tại sao bạn muốn tiệc tùng với họ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students study hard, they party at the end of the semester.
Nếu học sinh học hành chăm chỉ, họ sẽ tiệc tùng vào cuối học kỳ.
Phủ định
When the music is bad, people don't party.
Khi nhạc dở, mọi người không tiệc tùng.
Nghi vấn
If the weather is nice, do people often have a party?
Nếu thời tiết đẹp, mọi người có thường tổ chức tiệc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will party all night long.
Họ sẽ tiệc tùng thâu đêm.
Phủ định
They don't party as much as they used to.
Họ không tiệc tùng nhiều như trước đây.
Nghi vấn
Where will they party tonight?
Họ sẽ tiệc tùng ở đâu tối nay?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are at the party.
Họ đang ở bữa tiệc.
Phủ định
Didn't they party last night?
Họ đã không tiệc tùng tối qua phải không?
Nghi vấn
Will she party with us?
Cô ấy sẽ tiệc tùng với chúng ta chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "party".

Ý Nghĩa Xã Hội của Bữa Tiệc ở Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các bữa tiệc là dịp quan trọng để kết nối xã hội, kỷ niệm các sự kiện đặc biệt (sinh nhật, lễ tốt nghiệp, đám cưới) và thắt chặt tình bạn. Chúng thường bao gồm âm nhạc, thức ăn, đồ uống và các hoạt động vui chơi.

Truyền Thống Tặng Quà và Trang Trí Tiệc Tùng

Khi dự tiệc ở các nước phương Tây, đặc biệt là tiệc sinh nhật hoặc Giáng sinh, việc mang theo quà tặng cho chủ nhà hoặc người được mừng là một truyền thống phổ biến. Việc trang trí không gian tiệc với bong bóng, banner và nến cũng là một phần không thể thiếu để tạo không khí lễ hội.