(Top Banner Ad)
totalitarian
C1
Tính từ C1 Chính trị học, Lịch sử

totalitarian

UK: /təʊˌtæləˈteəriən/ • US: /toʊˌtælɪˈteəriən/

Nghĩa tiếng Việt

toàn trị chế độ toàn trị chủ nghĩa toàn trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a system of government that is centralized and dictatorial and requires complete subservience to the state.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một hệ thống chính phủ tập trung và độc tài, đòi hỏi sự phục tùng hoàn toàn đối với nhà nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "North Korea is often described as a totalitarian state."

    "Bắc Triều Tiên thường được mô tả như một nhà nước toàn trị."

  • "The rise of totalitarian regimes in the 20th century led to widespread suffering."

    "Sự trỗi dậy của các chế độ toàn trị trong thế kỷ 20 đã dẫn đến những đau khổ lan rộng."

  • "The government's increasing surveillance is a worrying trend towards a totalitarian society."

    "Việc chính phủ tăng cường giám sát là một xu hướng đáng lo ngại hướng tới một xã hội toàn trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective total tổng cộng, toàn bộ
Noun totalitarianism chủ nghĩa toàn trị
Adverb totally hoàn toàn, tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totalis
English
total
English
totalitarian

Nguồn Gốc của 'Totalitarian'

Từ 'totalitarian' bắt nguồn từ tiếng Latin 'totalis', có nghĩa là 'tổng thể'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả một chính phủ kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống công dân. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong những năm 1920 và 1930 để mô tả các chế độ độc tài ở Ý và Đức.

Usage Note

Tính từ 'totalitarian' mô tả các chế độ hoặc hệ thống chính trị mà nhà nước kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống công dân, bao gồm chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và tư tưởng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự đàn áp và thiếu tự do cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + totalitarian
  • strict totalitarian regime
    (chế độ toàn trị nghiêm ngặt)
  • authoritarian totalitarian state
    (nhà nước toàn trị độc đoán)
  • oppressive totalitarian rule
    (sự cai trị toàn trị áp bức)
Verb + totalitarian
  • oppose totalitarian government
    (phản đối chính phủ toàn trị)
  • resist totalitarian control
    (chống lại sự kiểm soát toàn trị)
  • escape totalitarian system
    (thoát khỏi hệ thống toàn trị)

Idioms

  • under a totalitarian thumb

    dưới sự kiểm soát toàn trị

    "The citizens lived under a totalitarian thumb, with no freedom of speech."

    (Người dân sống dưới sự kiểm soát toàn trị, không có tự do ngôn luận.)

  • totalitarian creep

    sự trượt dốc dần tới chế độ toàn trị

    "Some worry about the totalitarian creep of surveillance technology."

    (Một số người lo ngại về sự trượt dốc dần tới chế độ toàn trị của công nghệ giám sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

totalitarian

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một hệ thống chính phủ tập trung và độc tài, đòi hỏi sự phục tùng hoàn toàn đối với nhà nước.

"North Korea is often described as a totalitarian state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented totalitarian policies to control every aspect of its citizens' lives.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách toàn trị để kiểm soát mọi khía cạnh cuộc sống của công dân.
Phủ định
Only through strict surveillance did the totalitarian regime maintain its grip on power.
Chỉ thông qua giám sát chặt chẽ, chế độ toàn trị mới duy trì được quyền lực của mình.
Nghi vấn
Is complete totalitarianism really the only means to achieve complete security, or are there alternatives?
Liệu chủ nghĩa toàn trị hoàn toàn có thực sự là phương tiện duy nhất để đạt được an ninh tuyệt đối, hay còn có những lựa chọn thay thế khác?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was totalitarian during the war.
Chính phủ đã theo chế độ toàn trị trong suốt cuộc chiến.
Phủ định
They didn't believe totalitarianism was the best form of government.
Họ không tin rằng chủ nghĩa toàn trị là hình thức chính phủ tốt nhất.
Nghi vấn
Did the citizens realize their country was becoming totalitarian?
Người dân có nhận ra đất nước của họ đang trở nên toàn trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totalitarian".

The Banality of Evil

Khái niệm 'The Banality of Evil' (tạm dịch: 'Sự tầm thường của cái ác'), được Hannah Arendt đưa ra, mô tả cách những người bình thường có thể tham gia vào những hành động tàn bạo trong một chế độ toàn trị mà không cần ác tâm, chỉ đơn giản là tuân theo mệnh lệnh.

Orwell's 1984

Cuốn tiểu thuyết '1984' của George Orwell là một tác phẩm kinh điển mô tả một xã hội toàn trị, nơi chính phủ giám sát và kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống cá nhân. Nó đã ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta hiểu và tranh luận về các nguy cơ của chế độ toàn trị.