single-party system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of government in which one political party holds all the power and forms the government, and other parties are not allowed to form or are given very limited power.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống chính phủ trong đó một đảng chính trị duy nhất nắm giữ toàn bộ quyền lực và thành lập chính phủ, và các đảng khác không được phép thành lập hoặc chỉ được trao quyền lực rất hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"North Korea is an example of a country with a single-party system."
"Bắc Triều Tiên là một ví dụ về một quốc gia có hệ thống một đảng."
-
"Critics argue that a single-party system stifles political debate."
"Các nhà phê bình cho rằng một hệ thống một đảng bóp nghẹt tranh luận chính trị."
-
"In a single-party system, the ruling party often controls the media and suppresses dissent."
"Trong một hệ thống một đảng, đảng cầm quyền thường kiểm soát phương tiện truyền thông và đàn áp bất đồng chính kiến."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống này thường được đặc trưng bởi sự thiếu vắng cạnh tranh chính trị thực sự và hạn chế quyền tự do ngôn luận và hội họp. Nó khác với hệ thống đa đảng, nơi nhiều đảng cạnh tranh để giành quyền lực, và hệ thống lưỡng đảng, nơi hai đảng chính chiếm ưu thế.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ một quốc gia hoặc khu vực đang vận hành theo hệ thống này. Ví dụ: 'The country operates in a single-party system.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
authoritarian authoritarian single-party system (hệ thống đơn đảng độc tài)
-
dominant dominant single-party system (hệ thống đơn đảng thống trị)
-
existing existing single-party system (hệ thống đơn đảng hiện hành)
-
communist-led communist-led single-party system (hệ thống đơn đảng do cộng sản lãnh đạo)
-
establish establish a single-party system (thiết lập một hệ thống đơn đảng)
-
maintain maintain a single-party system (duy trì một hệ thống đơn đảng)
-
dismantle dismantle a single-party system (giải tán một hệ thống đơn đảng)
-
transition to transition to a single-party system (chuyển đổi sang một hệ thống đơn đảng)
Idioms
-
operate under a single-party system
vận hành dưới một hệ thống đơn đảng
"Many countries in the 20th century operated under a single-party system."
(Nhiều quốc gia trong thế kỷ 20 đã vận hành dưới một hệ thống đơn đảng.)
-
the challenge to a single-party system
thách thức đối với một hệ thống đơn đảng
"Growing public discontent posed a significant challenge to the single-party system."
(Sự bất mãn ngày càng tăng của công chúng đặt ra một thách thức đáng kể đối với hệ thống đơn đảng.)
-
feature of a single-party system
đặc điểm của một hệ thống đơn đảng
"Lack of political competition is a common feature of a single-party system."
(Thiếu cạnh tranh chính trị là một đặc điểm chung của hệ thống đơn đảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-party system
Danh từMột hệ thống chính phủ trong đó một đảng chính trị duy nhất nắm giữ toàn bộ quyền lực và thành lập chính phủ, và các đảng khác không được phép thành lập hoặc chỉ được trao quyền lực rất hạn chế.
"North Korea is an example of a country with a single-party system."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country, which operates under a single-party system, prioritizes stability above all else. |
Đất nước, nơi vận hành dưới một hệ thống độc đảng, ưu tiên sự ổn định hơn tất cả. |
| Phủ định | A single-party system is not always the system that ensures the fairest representation, which many democracies value. |
Một hệ thống độc đảng không phải lúc nào cũng là hệ thống đảm bảo sự đại diện công bằng nhất, điều mà nhiều nền dân chủ coi trọng. |
| Nghi vấn | Is a single-party system, where dissent is often suppressed, truly representative of the people's will? |
Liệu một hệ thống độc đảng, nơi bất đồng chính kiến thường bị đàn áp, có thực sự đại diện cho ý chí của người dân? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country used to have a single-party system, but now it embraces multi-party democracy. |
Đất nước đã từng có một hệ thống độc đảng, nhưng giờ nó chấp nhận nền dân chủ đa đảng. |
| Phủ định | They didn't use to question the authority of the single-party system. |
Họ đã không từng nghi ngờ quyền lực của hệ thống độc đảng. |
| Nghi vấn | Did the citizens use to accept the single-party system without protest? |
Có phải công dân đã từng chấp nhận hệ thống độc đảng mà không có sự phản kháng nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-party system".
