(Top Banner Ad)
onerous conditions
C1
adjective C1 Pháp luật, Kinh doanh

onerous conditions

UK: /ˈəʊnərəs/ • US: /ˈɑːnərəs/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện khắc nghiệt điều kiện khó khăn điều kiện nặng nề gánh nặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving a great deal of effort, trouble, or difficulty.

Vietnamese Meaning

Gây khó khăn, phiền hà, đòi hỏi nhiều nỗ lực; nặng nề, khó nhọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract contained several onerous conditions."

    "Hợp đồng chứa đựng một vài điều kiện khó khăn và bất lợi."

  • "The company struggled under the onerous conditions imposed by the new regulations."

    "Công ty đã phải vật lộn dưới những điều kiện khó khăn do các quy định mới áp đặt."

  • "The loan agreement included several onerous conditions that were difficult to meet."

    "Thỏa thuận vay vốn bao gồm một vài điều kiện khó khăn mà khó có thể đáp ứng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun onus gánh nặng, trách nhiệm (thường là pháp lý)
Adverb onerously một cách nặng nề, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃enh₂-
Latin
onus
Latin
onerosus
Old French
onereus
Middle English
onerous
Modern English
onerous

Gốc từ gánh nặng

Từ 'onerous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'onus' nghĩa là 'gánh nặng' hoặc 'trách nhiệm'. Từ này sau đó phát triển thành 'onerosus' (mang tính chất gánh nặng, khó khăn) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, khi bạn nói 'onerous conditions', bạn đang ám chỉ những điều kiện tạo ra một gánh nặng hoặc khó khăn đáng kể.

Usage Note

Từ 'onerous' thường được dùng để mô tả những nhiệm vụ, trách nhiệm, hoặc điều kiện khó khăn và gây áp lực lớn. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'difficult' hoặc 'hard'. Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, kinh doanh hoặc công việc.

Prepositions

under

Khi sử dụng 'under onerous conditions', có nghĩa là đang phải chịu đựng hoặc hoạt động trong những điều kiện khắc nghiệt, khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + onerous conditions
  • impose impose onerous conditions
    (áp đặt những điều kiện nặng nề)
  • face face onerous conditions
    (đối mặt với những điều kiện nặng nề)
  • meet meet onerous conditions
    (đáp ứng/thỏa mãn những điều kiện nặng nề)
  • accept accept onerous conditions
    (chấp nhận các điều kiện nặng nề)
  • reject reject onerous conditions
    (từ chối các điều kiện nặng nề)
Adjective + onerous conditions
  • unjust unjust onerous conditions
    (các điều kiện nặng nề không công bằng)
  • unwarranted unwarranted onerous conditions
    (các điều kiện nặng nề vô căn cứ/không chính đáng)
  • unacceptable unacceptable onerous conditions
    (các điều kiện nặng nề không thể chấp nhận được)

Idioms

  • be subject to onerous conditions

    phải chịu/tuân theo các điều kiện nặng nề

    "Many developing countries are subject to onerous conditions imposed by international lenders."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển phải chịu các điều kiện nặng nề do các tổ chức cho vay quốc tế áp đặt.)

  • work under onerous conditions

    làm việc trong/dưới các điều kiện nặng nề

    "The factory workers often have to work under onerous conditions with low pay."

    (Công nhân nhà máy thường phải làm việc trong điều kiện nặng nề với mức lương thấp.)

  • impose onerous conditions on someone/something

    áp đặt các điều kiện nặng nề lên ai đó/cái gì đó

    "The landlord tried to impose onerous conditions on the new tenants."

    (Chủ nhà đã cố gắng áp đặt các điều kiện nặng nề lên những người thuê nhà mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onerous conditions

adjective
Lật mặt

Gây khó khăn, phiền hà, đòi hỏi nhiều nỗ lực; nặng nề, khó nhọc.

"The contract contained several onerous conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding onerous conditions is essential for maintaining employee morale.
Tránh né những điều kiện khó khăn là điều cần thiết để duy trì tinh thần của nhân viên.
Phủ định
She doesn't appreciate working under onerous conditions.
Cô ấy không thích làm việc trong những điều kiện khó khăn.
Nghi vấn
Is accepting onerous conditions always necessary for career advancement?
Chấp nhận những điều kiện khó khăn có phải luôn cần thiết cho sự thăng tiến trong sự nghiệp không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They accepted the job, knowing that the onerous conditions were part of the deal.
Họ chấp nhận công việc, biết rằng những điều kiện khắc nghiệt là một phần của thỏa thuận.
Phủ định
He wouldn't agree to the contract because he felt that some of its conditions were too onerous.
Anh ấy không đồng ý với hợp đồng vì anh ấy cảm thấy một số điều kiện của nó quá khó khăn.
Nghi vấn
Are these onerous conditions really necessary to complete the project successfully?
Có thực sự cần thiết những điều kiện khó khăn này để hoàn thành dự án thành công không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had known about the onerous conditions in the contract, they would refuse to sign it now.
Nếu công ty đã biết về các điều kiện khó khăn trong hợp đồng, họ sẽ từ chối ký nó bây giờ.
Phủ định
If the government hadn't imposed such onerous conditions, more investors would have been willing to participate in the project.
Nếu chính phủ không áp đặt những điều kiện khó khăn như vậy, nhiều nhà đầu tư đã sẵn sàng tham gia vào dự án hơn.
Nghi vấn
If you had been aware of the onerous conditions of the loan, would you be struggling with repayments now?
Nếu bạn đã nhận thức được các điều kiện khó khăn của khoản vay, liệu bạn có đang phải vật lộn với việc trả nợ bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to impose onerous conditions on the new contract.
Công ty sẽ áp đặt các điều kiện khó khăn lên hợp đồng mới.
Phủ định
They are not going to accept the deal because of the onerous conditions.
Họ sẽ không chấp nhận thỏa thuận vì các điều kiện khó khăn.
Nghi vấn
Is the bank going to apply such onerous conditions to all loan applicants?
Ngân hàng có định áp dụng những điều kiện khó khăn như vậy cho tất cả người nộp đơn vay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onerous conditions".

Hợp đồng và Thỏa thuận Pháp lý

Trong các hợp đồng, giao dịch tài chính hoặc thỏa thuận quốc tế, cụm từ 'onerous conditions' thường được dùng để chỉ những điều khoản rất khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc chi phí để thực hiện. Việc ký kết các hợp đồng như vậy có thể đặt một bên vào thế bất lợi nghiêm trọng, đôi khi được coi là không công bằng hoặc không thể chấp nhận được.

Thực trạng Lao động và Xã hội

Trong bối cảnh xã hội, 'onerous conditions' có thể mô tả điều kiện làm việc khắc nghiệt, thiếu an toàn, hoặc các quy định xã hội đặt gánh nặng lớn lên cá nhân hay một nhóm người. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự bất công hoặc khó khăn quá mức mà một bên phải gánh chịu, đòi hỏi sự cải thiện hoặc thay đổi.