(Top Banner Ad)
oniomania
C2
danh từ C2 Y học/Tâm lý học

oniomania

UK: /ˌəʊni.əˈmeɪni.ə/ • US: /ˌoʊni.oʊˈmeɪni.ə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng nghiện mua sắm chứng cuồng mua sắm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An obsessive impulse to buy things.

Vietnamese Meaning

Chứng nghiện mua sắm, một thôi thúc cưỡng chế phải mua đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with oniomania after accumulating massive credit card debt from shopping sprees."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng nghiện mua sắm sau khi tích lũy một khoản nợ thẻ tín dụng khổng lồ từ những cuộc mua sắm thả ga."

  • "Oniomania can lead to significant financial and personal problems."

    "Chứng nghiện mua sắm có thể dẫn đến các vấn đề tài chính và cá nhân nghiêm trọng."

  • "Treatment for oniomania often involves therapy and medication."

    "Điều trị chứng nghiện mua sắm thường bao gồm liệu pháp tâm lý và thuốc men."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oniomaniac Người mắc chứng nghiện mua sắm; người nghiện mua sắm
Adjective oniomaniac Liên quan đến hoặc mắc chứng nghiện mua sắm

Synonyms

compulsive shopping (mua sắm cưỡng chế)shopping addiction (nghiện mua sắm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὤνιος (onios)
Ancient Greek
μανία (mania)
Modern English
oniomania

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'oniomania' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ hai từ gốc Hy Lạp cổ đại: 'onios' có nghĩa là 'để bán, mua hàng' và 'mania' có nghĩa là 'sự điên cuồng, cơn thịnh nộ'. Do đó, 'oniomania' mô tả một chứng nghiện mua sắm không kiểm soát, một 'cơn điên cuồng mua sắm'.

Usage Note

Oniomania là một chứng rối loạn kiểm soát xung động, biểu hiện bằng việc mua sắm quá mức và không thể kiểm soát, thường dẫn đến các vấn đề tài chính, xã hội và cảm xúc. Nó khác với việc mua sắm thông thường ở mức độ thôi thúc và hậu quả tiêu cực. Người mắc chứng oniomania thường mua những thứ không cần thiết hoặc không thể sử dụng, và hành động mua sắm mang lại cảm giác hưng phấn tạm thời, sau đó là cảm giác hối hận và tội lỗi.

Prepositions

with

Thường được sử dụng trong các cụm từ như 'suffering from oniomania' (mắc chứng nghiện mua sắm) hoặc 'struggling with oniomania' (đấu tranh với chứng nghiện mua sắm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oniomania
  • severe severe oniomania
    (chứng nghiện mua sắm nghiêm trọng)
  • chronic chronic oniomania
    (chứng nghiện mua sắm kinh niên)
  • uncontrolled uncontrolled oniomania
    (chứng nghiện mua sắm không kiểm soát)
Verb + oniomania
  • suffer from suffer from oniomania
    (mắc chứng nghiện mua sắm)
  • develop develop oniomania
    (phát triển chứng nghiện mua sắm)
  • diagnose with diagnose with oniomania
    (chẩn đoán mắc chứng nghiện mua sắm)
Noun + of oniomania
  • symptoms symptoms of oniomania
    (các triệu chứng của chứng nghiện mua sắm)
  • treatment treatment for oniomania
    (phương pháp điều trị chứng nghiện mua sắm)
  • struggle struggle with oniomania
    (đấu tranh với chứng nghiện mua sắm)

Idioms

  • struggle with oniomania

    đấu tranh với chứng nghiện mua sắm

    "She admitted to her therapist that she's been struggling with oniomania for years, leading to significant debt."

    (Cô ấy thừa nhận với chuyên gia trị liệu rằng cô đã phải vật lộn với chứng nghiện mua sắm trong nhiều năm, dẫn đến nợ nần chồng chất.)

  • a diagnosis of oniomania

    chẩn đoán mắc chứng nghiện mua sắm

    "After seeking help, he received a diagnosis of oniomania, which explained his impulsive spending habits."

    (Sau khi tìm kiếm sự giúp đỡ, anh ấy được chẩn đoán mắc chứng nghiện mua sắm, điều này giải thích thói quen chi tiêu bốc đồng của anh ấy.)

  • succumb to oniomania

    chìm đắm vào chứng nghiện mua sắm

    "Many people unknowingly succumb to oniomania, especially with the rise of online shopping."

    (Nhiều người vô tình chìm đắm vào chứng nghiện mua sắm, đặc biệt là với sự phát triển của mua sắm trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oniomania

danh từ
Lật mặt

Chứng nghiện mua sắm, một thôi thúc cưỡng chế phải mua đồ.

"She was diagnosed with oniomania after accumulating massive credit card debt from shopping sprees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oniomania".

Mua sắm như một liệu pháp và vấn đề sức khỏe tâm thần

Trong văn hóa phương Tây, hành vi mua sắm đôi khi được coi là 'liệu pháp bán lẻ' (retail therapy) để giảm căng thẳng hoặc cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, khi hành vi này trở nên cưỡng chế, không kiểm soát được và gây ra hậu quả tiêu cực về tài chính hoặc xã hội, nó trở thành 'oniomania' – một vấn đề sức khỏe tâm thần cần được quan tâm và điều trị, không chỉ là một thói quen xấu.

Ảnh hưởng của thời đại tiêu dùng và mua sắm trực tuyến

Trong bối cảnh xã hội hiện đại tập trung vào tiêu dùng và sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến, rủi ro phát triển oniomania ngày càng cao. Các chiến lược tiếp thị thông minh, khuyến mãi liên tục và khả năng mua hàng chỉ bằng một cú nhấp chuột có thể thúc đẩy hành vi mua sắm bốc đồng, làm cho việc nhận biết và kiểm soát chứng nghiện này trở nên khó khăn hơn.