(Top Banner Ad)
shopping addiction
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Kinh tế

shopping addiction

UK: /ˈʃɒpɪŋ əˈdɪkʃən/ • US: /ˈʃɑːpɪŋ əˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chứng nghiện mua sắm bệnh nghiện mua sắm hội chứng nghiện mua sắm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compulsive desire to shop, resulting in negative consequences.

Vietnamese Meaning

Sự nghiện mua sắm, một ham muốn cưỡng chế phải mua sắm, dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her shopping addiction led to serious debt and relationship problems."

    "Chứng nghiện mua sắm của cô ấy đã dẫn đến nợ nần nghiêm trọng và các vấn đề trong mối quan hệ."

  • "Therapy can help individuals overcome shopping addiction."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân vượt qua chứng nghiện mua sắm."

  • "Online shopping has made it easier to feed a shopping addiction."

    "Mua sắm trực tuyến đã khiến việc nuôi dưỡng chứng nghiện mua sắm trở nên dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shopaholic người nghiện mua sắm
Noun addict người nghiện
Adjective addicted bị nghiện, say mê
Adjective addictive gây nghiện
Noun addiction sự nghiện, thói nghiện

Synonyms

compulsive buying disorder (rối loạn mua sắm cưỡng chế)oniomania (chứng oniomania (chứng nghiện mua sắm))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceoppa
Middle English
shoppe
Modern English
shop
Latin
addictio
Middle English
addiccioun
Modern English
addiction

Nguồn gốc 'Nghiện mua sắm'

Cụm từ 'shopping addiction' (nghiện mua sắm) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'shop' (cửa hàng, mua sắm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceoppa' nghĩa là 'quán nhỏ' hoặc 'gian hàng'. Nó phát triển thành 'shoppe' trong tiếng Anh Trung cổ và dần trở thành động từ 'to shop' mà chúng ta biết ngày nay. Trong khi đó, từ 'addiction' (nghiện) xuất phát từ tiếng Latin 'addictio', ban đầu có nghĩa là 'sự dâng hiến' hoặc 'sự trao nộp'. Đến thời Trung cổ, nó mang nghĩa 'sự tận tâm' hay 'mối quan tâm mạnh mẽ'. Phải đến sau này, nghĩa 'sự phụ thuộc một cách cưỡng chế vào một chất hoặc hoạt động' mới hình thành, đặc biệt là trong thế kỷ 19. Khi ghép lại, 'shopping addiction' mô tả một hành vi cưỡng chế, không kiểm soát được đối với việc mua sắm.

Usage Note

'Shopping addiction' mô tả một hành vi mua sắm mất kiểm soát, thường vượt quá khả năng tài chính và gây ra các vấn đề về tâm lý, xã hội, và tài chính. Khác với 'shopaholic' thường mang tính hài hước, 'shopping addiction' nhấn mạnh tính chất bệnh lý và cần được can thiệp. Cần phân biệt với việc mua sắm thông thường hoặc sở thích mua sắm.

Prepositions

to with

* 'addiction to shopping': nghiện mua sắm. Ví dụ: He has an addiction to shopping.
* 'shopping addiction with...': Mặc dù ít phổ biến hơn, đôi khi có thể thấy 'shopping addiction with' được sử dụng để ám chỉ các yếu tố liên quan đến nghiện mua sắm (ví dụ: shopping addiction with credit cards).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shopping addiction
  • severe severe shopping addiction
    (chứng nghiện mua sắm trầm trọng)
  • chronic chronic shopping addiction
    (chứng nghiện mua sắm kinh niên)
  • compulsive compulsive shopping addiction
    (chứng nghiện mua sắm cưỡng chế)
  • uncontrollable uncontrollable shopping addiction
    (chứng nghiện mua sắm không kiểm soát được)
  • online online shopping addiction
    (chứng nghiện mua sắm trực tuyến)
Verb + shopping addiction
  • suffer from suffer from shopping addiction
    (mắc chứng nghiện mua sắm)
  • develop develop a shopping addiction
    (phát triển chứng nghiện mua sắm)
  • overcome overcome a shopping addiction
    (vượt qua chứng nghiện mua sắm)
  • treat treat shopping addiction
    (điều trị chứng nghiện mua sắm)
Noun + shopping addiction
  • signs of signs of shopping addiction
    (những dấu hiệu của chứng nghiện mua sắm)
  • impact of impact of shopping addiction
    (tác động của chứng nghiện mua sắm)

Idioms

  • to have a shopping addiction

    bị/mắc chứng nghiện mua sắm

    "She seems to have a shopping addiction, always buying things she doesn't need."

    (Cô ấy dường như bị nghiện mua sắm, luôn mua những thứ mình không cần.)

  • to struggle with a shopping addiction

    đấu tranh/vật lộn với chứng nghiện mua sắm

    "Many people secretly struggle with a shopping addiction, leading to financial problems."

    (Nhiều người thầm lặng vật lộn với chứng nghiện mua sắm, dẫn đến các vấn đề tài chính.)

  • to overcome a shopping addiction

    vượt qua chứng nghiện mua sắm

    "With therapy and support, it's possible to overcome a shopping addiction."

    (Với liệu pháp và sự hỗ trợ, có thể vượt qua chứng nghiện mua sắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shopping addiction

Danh từ
Lật mặt

Sự nghiện mua sắm, một ham muốn cưỡng chế phải mua sắm, dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

"Her shopping addiction led to serious debt and relationship problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shopping addiction".

Chủ nghĩa tiêu dùng và mua sắm trực tuyến

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu hóa, chủ nghĩa tiêu dùng được thúc đẩy mạnh mẽ, khuyến khích mọi người mua sắm như một cách thể hiện bản thân hoặc tìm kiếm hạnh phúc. Sự bùng nổ của mua sắm trực tuyến và các chương trình giảm giá lớn như Black Friday hay Cyber Monday đã tạo ra môi trường dễ dàng hơn cho hành vi mua sắm bốc đồng và có thể làm trầm trọng thêm chứng nghiện mua sắm, khi việc mua hàng trở nên quá tiện lợi và nhanh chóng.

Khi mua sắm trở thành một vấn đề sức khỏe

Shopping addiction (nghiện mua sắm) không chỉ là một thói quen xấu mà còn được các nhà tâm lý học và bác sĩ coi là một dạng nghiện hành vi (behavioral addiction). Nó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về tài chính, xã hội và tâm lý, tương tự như các hình thức nghiện khác. Việc nhận diện và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp là rất quan trọng để quản lý và điều trị chứng nghiện này.