(Top Banner Ad)
hoarding disorder
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

hoarding disorder

UK: /ˈhɔːdɪŋ dɪˈsɔːdə(r)/ • US: /ˈhoʊrdɪŋ dɪˈsɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

chứng rối loạn tích trữ hội chứng tích trữ bệnh tích trữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A persistent difficulty discarding or parting with possessions, regardless of their actual value.

Vietnamese Meaning

Một chứng rối loạn tâm lý đặc trưng bởi sự khó khăn dai dẳng trong việc vứt bỏ hoặc chia tay với đồ đạc, bất kể giá trị thực tế của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been diagnosed with hoarding disorder and is receiving therapy to manage her symptoms."

    "Cô ấy đã được chẩn đoán mắc chứng rối loạn tích trữ và đang được điều trị để kiểm soát các triệu chứng của mình."

  • "Hoarding disorder can lead to unsanitary and unsafe living conditions."

    "Chứng rối loạn tích trữ có thể dẫn đến điều kiện sống mất vệ sinh và không an toàn."

  • "Family members often struggle to help someone with hoarding disorder."

    "Các thành viên gia đình thường gặp khó khăn trong việc giúp đỡ một người mắc chứng rối loạn tích trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hoard kho tàng, đồ tích trữ
Noun hoarder người tích trữ
Verb hoard tích trữ, cất giấu
Noun disorder sự rối loạn, sự lộn xộn
Adjective disordered bị rối loạn, không có trật tự
Adjective disorderly lộn xộn, hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*huzdą (tiền thân của 'hoard')
Old English
hord (hình thái ban đầu của 'hoard')
Latin
dis- + ordo (gốc từ của 'disorder')
Old French
desordre (hình thái ban đầu của 'disorder')
Modern English (2013)
Hoarding Disorder (thuật ngữ y học được công nhận)

Nguồn gốc 'hoard'

Từ 'hoard' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hord', chỉ kho báu, đồ tích trữ hoặc sự tích trữ. Nó phản ánh hành vi tự nhiên của con người và động vật là cất giữ tài sản hoặc thức ăn để phòng khi cần đến. Tiền tố của nó có thể truy ngược về ngôn ngữ Germanic nguyên thủy *huzdą, mang ý nghĩa tương tự.

Nguồn gốc 'disorder'

Từ 'disorder' được hình thành từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, không') và gốc từ 'ordo' (có nghĩa là 'trật tự, sắp xếp'). Kết hợp lại, 'disorder' diễn tả trạng thái không có trật tự, sự lộn xộn hoặc một sự rối loạn chức năng. Nó đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'desordre'.

Sự ra đời của 'Hoarding Disorder'

Khi 'hoarding' và 'disorder' kết hợp, 'hoarding disorder' (rối loạn tích trữ) trở thành một thuật ngữ y học hiện đại. Thuật ngữ này được chính thức công nhận là một tình trạng sức khỏe tâm thần riêng biệt trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5) vào năm 2013. Nó mô tả hành vi tích trữ quá mức, gây ra sự mất trật tự nghiêm trọng và ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của người bệnh.

Usage Note

Chứng rối loạn tích trữ không chỉ đơn thuần là thu thập nhiều đồ đạc. Nó khác với việc sưu tầm, vốn có tính tổ chức và mục đích. Trong rối loạn tích trữ, việc tích lũy gây ra sự đau khổ đáng kể và làm suy giảm chức năng trong các lĩnh vực quan trọng của cuộc sống như duy trì một không gian sống an toàn và dễ chịu. Nó thường đi kèm với các rối loạn tâm thần khác, chẳng hạn như lo âu và trầm cảm.

Prepositions

with

Often used in the context of 'struggling with hoarding disorder' or 'dealing with hoarding disorder'. Indicates the person's experience with the condition.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hoarding disorder
  • severe severe hoarding disorder
    (rối loạn tích trữ nghiêm trọng)
  • chronic chronic hoarding disorder
    (rối loạn tích trữ mãn tính)
  • diagnosed diagnosed hoarding disorder
    (rối loạn tích trữ đã được chẩn đoán)
  • untreated untreated hoarding disorder
    (rối loạn tích trữ không được điều trị)
Verb + hoarding disorder
  • suffer from suffer from hoarding disorder
    (mắc chứng rối loạn tích trữ)
  • develop develop hoarding disorder
    (phát triển chứng rối loạn tích trữ)
  • treat treat hoarding disorder
    (điều trị rối loạn tích trữ)
  • diagnose diagnose hoarding disorder
    (chẩn đoán rối loạn tích trữ)
Noun + of hoarding disorder
  • symptoms of symptoms of hoarding disorder
    (các triệu chứng của rối loạn tích trữ)
  • treatment for treatment for hoarding disorder
    (phương pháp điều trị rối loạn tích trữ)
  • impact of impact of hoarding disorder
    (tác động của rối loạn tích trữ)

Idioms

  • diagnosed with hoarding disorder

    được chẩn đoán mắc chứng rối loạn tích trữ (một cụm từ thông dụng trong y học)

    "She was diagnosed with hoarding disorder after years of living in squalor."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn tích trữ sau nhiều năm sống trong điều kiện bẩn thỉu.)

  • struggling with hoarding disorder

    đang vật lộn với chứng rối loạn tích trữ (một cách diễn đạt về cuộc sống hàng ngày của người bệnh)

    "Families often struggle with hoarding disorder for years before seeking help."

    (Các gia đình thường vật lộn với chứng rối loạn tích trữ trong nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ.)

  • living with hoarding disorder

    sống chung với chứng rối loạn tích trữ (diễn tả thực tế dài hạn cho cá nhân và gia đình)

    "Understanding the challenges of living with hoarding disorder is crucial for effective support."

    (Hiểu được những thách thức khi sống chung với chứng rối loạn tích trữ là điều rất quan trọng để hỗ trợ hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoarding disorder

noun
Lật mặt

Một chứng rối loạn tâm lý đặc trưng bởi sự khó khăn dai dẳng trong việc vứt bỏ hoặc chia tay với đồ đạc, bất kể giá trị thực tế của chúng.

"She has been diagnosed with hoarding disorder and is receiving therapy to manage her symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't ignored the early signs of my hoarding disorder.
Tôi ước gì tôi đã không bỏ qua những dấu hiệu ban đầu của chứng rối loạn tích trữ của mình.
Phủ định
If only she wouldn't let her hoarding disorder control her life.
Giá như cô ấy không để chứng rối loạn tích trữ kiểm soát cuộc sống của mình.
Nghi vấn
Do you wish you could help people with hoarding disorder?
Bạn có ước bạn có thể giúp đỡ những người mắc chứng rối loạn tích trữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoarding disorder".

Chương trình truyền hình thực tế

Các chương trình truyền hình thực tế như 'Hoarders' (trên kênh A&E) đã đưa rối loạn tích trữ ra ánh sáng công chúng. Mặc dù giúp nâng cao nhận thức, những chương trình này đôi khi cũng bị chỉ trích vì cường điệu hóa hoặc tạo ra sự kỳ thị xung quanh tình trạng này, thay vì tập trung vào khía cạnh sức khỏe tâm thần nghiêm trọng của nó.

Sự kỳ thị và hiểu lầm

Hoarding disorder thường bị hiểu lầm là do lười biếng, thiếu ý chí hoặc bẩn thỉu, thay vì được nhìn nhận như một tình trạng sức khỏe tâm thần thực sự. Sự kỳ thị này khiến nhiều người mắc bệnh ngại tìm kiếm sự giúp đỡ, dẫn đến tình trạng bệnh ngày càng nặng hơn và ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của họ và gia đình.