(Top Banner Ad)
online advertising
B2
Noun B2 Marketing, Công nghệ thông tin

online advertising

UK: /ˌɒnˈlaɪn ˈædvətaɪzɪŋ/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn ˈædvərˌtaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quảng cáo trực tuyến quảng cáo trên mạng tiếp thị trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of advertising that uses the Internet to deliver promotional marketing messages to consumers.

Vietnamese Meaning

Một hình thức quảng cáo sử dụng Internet để phân phối các thông điệp tiếp thị quảng cáo đến người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online advertising has become an essential part of modern marketing strategies."

    "Quảng cáo trực tuyến đã trở thành một phần thiết yếu trong các chiến lược marketing hiện đại."

  • "The company invests heavily in online advertising to reach a wider audience."

    "Công ty đầu tư mạnh vào quảng cáo trực tuyến để tiếp cận đối tượng khán giả rộng hơn."

  • "Effective online advertising requires careful targeting and data analysis."

    "Quảng cáo trực tuyến hiệu quả đòi hỏi nhắm mục tiêu cẩn thận và phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb online trực tuyến, trên mạng
Verb advertise quảng cáo, đăng quảng cáo
Noun advertisement mẩu quảng cáo, sự quảng cáo
Noun advertiser nhà quảng cáo, người quảng cáo
Noun advertising ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo

Synonyms

internet advertising (quảng cáo trên internet)digital advertising (quảng cáo kỹ thuật số)

Antonyms

offline advertising (quảng cáo ngoại tuyến)traditional advertising (quảng cáo truyền thống)

Related Words

Subject Area

Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
online
Latin
advertere
Old French
advertir
Middle English
advertisen
English
advertising
English
online advertising

Sự Ra Đời Của Quảng Cáo Trực Tuyến

Cụm từ 'online advertising' (quảng cáo trực tuyến) là sự kết hợp hiện đại của hai từ riêng biệt khi Internet trở nên phổ biến. 'Online' (trực tuyến) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là với sự phát triển của máy tính và mạng lưới. 'Advertising' (quảng cáo) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Latin 'advertere' có nghĩa là 'chú ý đến'. Khi các doanh nghiệp nhận ra tiềm năng của Internet vào cuối thế kỷ 20 để tiếp cận khách hàng một cách rộng rãi và nhanh chóng, hai khái niệm này đã hòa quyện để tạo nên 'online advertising', một hình thức quảng cáo mang tính cách mạng.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều kỹ thuật và chiến lược, từ quảng cáo hiển thị hình ảnh (banner ads) đến quảng cáo tìm kiếm (search engine advertising), quảng cáo trên mạng xã hội (social media advertising) và email marketing. Hiệu quả của online advertising thường được đo lường thông qua các chỉ số như số lượt hiển thị (impressions), số lượt nhấp chuột (clicks), tỷ lệ nhấp chuột (click-through rate - CTR), và tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate).

Prepositions

in on through

*in*: được sử dụng khi nói về quảng cáo trong một ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'in online advertising campaigns'. *on*: thường dùng khi nói về quảng cáo trên một nền tảng cụ thể, ví dụ: 'on social media platforms'. *through*: diễn tả phương tiện thực hiện quảng cáo, ví dụ: 'through online advertising networks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online advertising
  • run run online advertising
    (chạy quảng cáo trực tuyến)
  • launch launch online advertising
    (khởi chạy quảng cáo trực tuyến)
  • target target online advertising
    (nhắm mục tiêu quảng cáo trực tuyến)
  • optimize optimize online advertising
    (tối ưu hóa quảng cáo trực tuyến)
Adjective + online advertising
  • effective effective online advertising
    (quảng cáo trực tuyến hiệu quả)
  • targeted targeted online advertising
    (quảng cáo trực tuyến có mục tiêu)
  • successful successful online advertising
    (quảng cáo trực tuyến thành công)
  • programmatic programmatic online advertising
    (quảng cáo trực tuyến có lập trình (tự động))
online advertising + Noun
  • campaigns online advertising campaigns
    (các chiến dịch quảng cáo trực tuyến)
  • strategies online advertising strategies
    (các chiến lược quảng cáo trực tuyến)
  • platforms online advertising platforms
    (các nền tảng quảng cáo trực tuyến)
  • spend online advertising spend
    (chi tiêu cho quảng cáo trực tuyến)

Idioms

  • the world of online advertising

    thế giới quảng cáo trực tuyến (ám chỉ lĩnh vực rộng lớn và phức tạp này)

    "She's an expert in the world of online advertising."

    (Cô ấy là một chuyên gia trong thế giới quảng cáo trực tuyến.)

  • a new era of online advertising

    một kỷ nguyên mới của quảng cáo trực tuyến (ám chỉ một giai đoạn đổi mới hoặc chuyển mình)

    "AI is ushering in a new era of online advertising."

    (AI đang mở ra một kỷ nguyên mới của quảng cáo trực tuyến.)

  • the power of online advertising

    sức mạnh của quảng cáo trực tuyến (ám chỉ khả năng tạo ảnh hưởng lớn của nó)

    "Businesses are increasingly recognizing the power of online advertising."

    (Các doanh nghiệp ngày càng nhận ra sức mạnh của quảng cáo trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online advertising

Noun
Lật mặt

Một hình thức quảng cáo sử dụng Internet để phân phối các thông điệp tiếp thị quảng cáo đến người tiêu dùng.

"Online advertising has become an essential part of modern marketing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That online advertising has become essential for businesses is undeniable.
Việc quảng cáo trực tuyến đã trở nên thiết yếu cho các doanh nghiệp là không thể phủ nhận.
Phủ định
What they don't understand is that online advertising requires constant monitoring and adjustment.
Điều họ không hiểu là quảng cáo trực tuyến đòi hỏi sự theo dõi và điều chỉnh liên tục.
Nghi vấn
Whether online advertising will completely replace traditional methods is a subject of debate.
Liệu quảng cáo trực tuyến có hoàn toàn thay thế các phương pháp truyền thống hay không là một chủ đề tranh luận.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies used to rely on traditional marketing methods before online advertising became popular.
Các công ty đã từng dựa vào các phương pháp marketing truyền thống trước khi quảng cáo trực tuyến trở nên phổ biến.
Phủ định
They didn't use to spend so much of their budget on online advertising.
Họ đã không từng chi nhiều ngân sách cho quảng cáo trực tuyến như bây giờ.
Nghi vấn
Did businesses use to ignore online advertising completely?
Có phải các doanh nghiệp đã từng hoàn toàn bỏ qua quảng cáo trực tuyến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online advertising".

Quyền Riêng Tư Dữ Liệu

Một trong những vấn đề lớn nhất liên quan đến quảng cáo trực tuyến là quyền riêng tư dữ liệu. Các nhà quảng cáo thường thu thập một lượng lớn thông tin về hành vi trực tuyến của người dùng (lịch sử duyệt web, vị trí, sở thích) để hiển thị quảng cáo cá nhân hóa. Điều này làm dấy lên những lo ngại về việc sử dụng dữ liệu cá nhân, dẫn đến các quy định như GDPR ở châu Âu nhằm bảo vệ quyền riêng tư của người tiêu dùng.

Nền Kinh Tế Chú Ý

Sự bùng nổ của quảng cáo trực tuyến đã góp phần hình thành 'nền kinh tế chú ý' (attention economy). Trong môi trường này, các công ty và nhà quảng cáo cạnh tranh gay gắt để thu hút và giữ chân sự chú ý của người dùng, coi sự chú ý như một nguồn tài nguyên quý giá. Điều này dẫn đến sự phát triển của nhiều định dạng quảng cáo sáng tạo và đôi khi gây phiền nhiễu, nhằm mục đích tối đa hóa thời gian và tương tác của người dùng với nội dung quảng cáo.