(Top Banner Ad)
promotional
B2
Adjective B2 Kinh tế, Marketing

promotional

UK: /prəˈməʊʃənl/ • US: /prəˈmoʊʃənl/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính quảng cáo thuộc về quảng cáo có mục đích quảng bá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the publicizing of a product, organization, or venture so as to increase sales or public awareness.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến việc quảng bá một sản phẩm, tổ chức hoặc dự án nhằm tăng doanh số hoặc nhận thức của công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a large promotional campaign to boost sales."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch quảng bá lớn để thúc đẩy doanh số."

  • "Promotional items were distributed at the trade show."

    "Các mặt hàng quảng cáo đã được phân phát tại hội chợ thương mại."

  • "The promotional video went viral on social media."

    "Video quảng cáo đã lan truyền chóng mặt trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promote quảng bá, xúc tiến; thăng chức
Noun promotion sự quảng bá, sự xúc tiến; sự thăng chức
Noun (person) promoter người quảng bá, người tổ chức (sự kiện); người ủng hộ
Adverb promotionally theo cách quảng bá, về mặt quảng bá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere
English
promote
English
promotional

Nguồn gốc La-tinh của 'Promotion'

Từ 'promotional' bắt nguồn từ động từ 'promote' trong tiếng Anh, mà bản thân từ này lại có gốc từ 'promovere' trong tiếng La-tinh cổ. 'Promovere' ghép từ 'pro-' (tiến lên, về phía trước) và 'movere' (di chuyển). Ban đầu, 'promote' có nghĩa là 'đưa cái gì đó tiến lên' hoặc 'thúc đẩy'. Ngày nay, 'promotional' chủ yếu được dùng để chỉ những hoạt động nhằm quảng bá, giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ, giúp chúng được biết đến rộng rãi hơn.

Usage Note

Tính từ 'promotional' thường được dùng để mô tả các hoạt động, vật liệu hoặc chiến lược được thiết kế để thu hút sự chú ý và khuyến khích mua hàng hoặc ủng hộ. Nó nhấn mạnh mục đích quảng bá, khác với 'advertising' (quảng cáo) có thể chỉ đơn thuần là thông báo.

Prepositions

for to

'+ for': Chỉ mục đích hoặc đối tượng được quảng bá (e.g., promotional materials for the new product). '+ to': Chỉ đối tượng mục tiêu của việc quảng bá (e.g., promotional offers to students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promotional
  • strong strong promotional offer
    (ưu đãi quảng bá mạnh mẽ)
  • effective effective promotional campaign
    (chiến dịch quảng bá hiệu quả)
  • special special promotional event
    (sự kiện quảng bá đặc biệt)
  • free free promotional material
    (tài liệu quảng bá miễn phí)
  • new new promotional strategy
    (chiến lược quảng bá mới)
  • extensive extensive promotional activities
    (các hoạt động quảng bá rộng rãi)
Promotional + Noun
  • campaign promotional campaign
    (chiến dịch quảng bá)
  • material promotional material
    (tài liệu quảng bá)
  • offer promotional offer
    (ưu đãi quảng bá)
  • event promotional event
    (sự kiện quảng bá)
  • budget promotional budget
    (ngân sách quảng bá)
  • item promotional item
    (vật phẩm quảng bá)
  • code promotional code
    (mã khuyến mãi)
  • activities promotional activities
    (các hoạt động quảng bá)
  • strategy promotional strategy
    (chiến lược quảng bá)
  • period promotional period
    (giai đoạn khuyến mãi/quảng bá)
Verb + promotional (phrase)
  • run run a promotional campaign
    (thực hiện một chiến dịch quảng bá)
  • launch launch a promotional offer
    (tung ra một ưu đãi quảng bá)
  • plan plan a promotional event
    (lên kế hoạch cho một sự kiện quảng bá)
  • conduct conduct promotional activities
    (tiến hành các hoạt động quảng bá)

Idioms

  • promotional push

    chiến dịch đẩy mạnh quảng bá/tiếp thị

    "The company is planning a big promotional push for its new smartphone."

    (Công ty đang lên kế hoạch cho một chiến dịch đẩy mạnh quảng bá lớn cho mẫu điện thoại thông minh mới của mình.)

  • promotional tour

    chuyến lưu diễn/tham quan quảng bá

    "The author went on a promotional tour to sign books across the country."

    (Tác giả đã thực hiện một chuyến lưu diễn quảng bá để ký tặng sách trên khắp cả nước.)

  • promotional gimmick

    chiêu trò/thủ thuật quảng bá

    "Many customers saw the 'buy one get one free' deal as just a promotional gimmick."

    (Nhiều khách hàng xem ưu đãi 'mua một tặng một' chỉ là một chiêu trò quảng bá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promotional

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến việc quảng bá một sản phẩm, tổ chức hoặc dự án nhằm tăng doanh số hoặc nhận thức của công chúng.

"The company launched a large promotional campaign to boost sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to launch a promotional campaign to boost sales.
Công ty quyết định tung ra một chiến dịch quảng cáo để thúc đẩy doanh số.
Phủ định
They chose not to engage in promotional activities during the off-season.
Họ chọn không tham gia vào các hoạt động quảng cáo trong mùa thấp điểm.
Nghi vấn
Why did they decide to implement a promotional strategy now?
Tại sao họ quyết định triển khai một chiến lược quảng cáo ngay bây giờ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we offer a promotional discount, sales will likely increase.
Nếu chúng ta cung cấp một chương trình giảm giá khuyến mại, doanh số bán hàng có khả năng sẽ tăng lên.
Phủ định
If the promotional campaign isn't successful, the company may not reach its quarterly goals.
Nếu chiến dịch quảng cáo không thành công, công ty có thể không đạt được mục tiêu hàng quý.
Nghi vấn
Will customers be more inclined to buy if we advertise promotionally?
Liệu khách hàng có xu hướng mua nhiều hơn nếu chúng ta quảng cáo theo hướng khuyến mại không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to launch aggressive promotional campaigns every quarter.
Công ty đã từng tung ra các chiến dịch quảng cáo rầm rộ mỗi quý.
Phủ định
We didn't use to rely on promotional discounts so heavily; we focused on product quality.
Chúng tôi đã không dựa vào giảm giá khuyến mãi quá nhiều; chúng tôi tập trung vào chất lượng sản phẩm.
Nghi vấn
Did they use to offer promotional items with every purchase?
Họ đã từng tặng các mặt hàng khuyến mãi khi mua hàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promotional".

Văn hóa khuyến mãi và giảm giá

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, các hoạt động 'promotional' (quảng bá/khuyến mãi) là một phần không thể thiếu trong văn hóa tiêu dùng. Các sự kiện như Black Friday hay Cyber Monday là những ví dụ điển hình, nơi các nhà bán lẻ đưa ra những ưu đãi 'promotional offers' cực lớn để thu hút khách hàng. Điều này tạo nên một xu hướng mua sắm 'săn sale' mạnh mẽ, ảnh hưởng đến thói quen chi tiêu của nhiều người.

Vai trò của quảng bá trong xây dựng thương hiệu

Các hoạt động 'promotional' không chỉ nhằm mục đích bán hàng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và củng cố thương hiệu (branding). Thông qua các chiến dịch quảng bá sáng tạo và nhất quán, một sản phẩm hay dịch vụ có thể tạo dựng được hình ảnh, giá trị và sự nhận diện trong tâm trí người tiêu dùng, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài trên thị trường.