(Top Banner Ad)
onus of proof
C1
Danh từ C1 Luật

onus of proof

UK: /ˈəʊnəs əv pruːf/ • US: /ˈoʊnəs əv pruːf/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm chứng minh nghĩa vụ chứng minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The obligation to prove one's assertion. In law, it's the duty of a party to present evidence that proves the facts in dispute.

Vietnamese Meaning

Nghĩa vụ chứng minh một khẳng định của mình. Trong luật, đó là trách nhiệm của một bên đưa ra bằng chứng chứng minh các sự kiện đang tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a criminal trial, the onus of proof is on the prosecution to prove the defendant's guilt beyond a reasonable doubt."

    "Trong một phiên tòa hình sự, nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên công tố để chứng minh tội của bị cáo là không còn nghi ngờ hợp lý."

  • "The onus of proof rests with the plaintiff to demonstrate negligence."

    "Nghĩa vụ chứng minh thuộc về nguyên đơn để chứng minh sự sơ suất."

  • "He claimed self-defense, but the onus of proof was on him to show he acted reasonably."

    "Anh ta tuyên bố tự vệ, nhưng nghĩa vụ chứng minh thuộc về anh ta để chứng minh rằng anh ta đã hành động hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove chứng minh, chứng tỏ
Verb disprove bác bỏ, chứng minh là sai
Adjective proven đã được chứng minh, đã được kiểm chứng
Adjective unproven chưa được chứng minh, chưa có bằng chứng
Adjective probative có tính chứng minh, có giá trị bằng chứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
onus
Latin
probare
Old French
preuve
Middle English
proof
English (Legal)
onus of proof

Gốc gác của 'Onus'

Từ 'onus' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là 'gánh nặng', 'trách nhiệm', hay 'nghĩa vụ'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ một gánh nặng thể chất, nhưng sau này đã phát triển ý nghĩa để chỉ gánh nặng tinh thần, pháp lý hoặc trách nhiệm.

Sự ra đời của 'Gánh nặng chứng minh'

Cụm từ 'onus of proof' được hình thành trong hệ thống pháp luật tiếng Anh, kết hợp 'onus' (gánh nặng, trách nhiệm) và 'proof' (bằng chứng, sự chứng minh). Nó trở thành một nguyên tắc cốt lõi, xác định bên nào có nghĩa vụ đưa ra bằng chứng để chứng minh một tuyên bố hoặc một cáo buộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh luận chính thức. Nó chỉ ra ai chịu trách nhiệm ban đầu phải cung cấp bằng chứng để hỗ trợ cho yêu cầu của họ. Sự thay đổi của 'onus of proof' có thể chuyển từ bên này sang bên khác trong quá trình tố tụng, tùy thuộc vào sự phát triển của bằng chứng.

Prepositions

on

Thường không đi kèm giới từ trực tiếp, nhưng có thể thấy trong các cấu trúc như 'the onus is on X to prove Y', nghĩa là X có trách nhiệm chứng minh Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + onus of proof
  • shift shift the onus of proof
    (chuyển gánh nặng chứng minh)
  • discharge discharge the onus of proof
    (hoàn thành nghĩa vụ chứng minh)
  • satisfy satisfy the onus of proof
    (đáp ứng yêu cầu chứng minh)
  • reverse reverse the onus of proof
    (đảo ngược gánh nặng chứng minh)
  • bear bear the onus of proof
    (chịu gánh nặng chứng minh)
  • place place the onus of proof on someone
    (đặt gánh nặng chứng minh lên ai đó)
Adjective + onus of proof
  • heavy heavy onus of proof
    (gánh nặng chứng minh nặng nề)
  • legal legal onus of proof
    (gánh nặng chứng minh pháp lý)
  • evidentiary evidentiary onus of proof
    (gánh nặng chứng minh về bằng chứng)

Idioms

  • The onus of proof lies with [person/party]

    Gánh nặng chứng minh thuộc về [người/bên]

    "In this case, the onus of proof lies with the prosecution."

    (Trong trường hợp này, gánh nặng chứng minh thuộc về bên công tố.)

  • The onus is on [person] to prove [something]

    Trách nhiệm thuộc về [người] để chứng minh [điều gì đó]

    "The onus is on the defendant to prove his innocence."

    (Trách nhiệm thuộc về bị cáo để chứng minh sự vô tội của mình.)

  • Reverse the burden of proof

    Đảo ngược gánh nặng chứng minh (tức là bên thường không có trách nhiệm giờ lại phải chứng minh)

    "Some laws effectively reverse the burden of proof, requiring the accused to prove their innocence."

    (Một số luật pháp thực chất đảo ngược gánh nặng chứng minh, yêu cầu người bị buộc tội phải chứng minh sự vô tội của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onus of proof

Danh từ
Lật mặt

Nghĩa vụ chứng minh một khẳng định của mình. Trong luật, đó là trách nhiệm của một bên đưa ra bằng chứng chứng minh các sự kiện đang tranh chấp.

"In a criminal trial, the onus of proof is on the prosecution to prove the defendant's guilt beyond a reasonable doubt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prosecution bears the onus of proof in a criminal trial.
Bên công tố gánh trách nhiệm chứng minh trong một phiên tòa hình sự.
Phủ định
The defendant does not carry the onus of proof; it rests with the plaintiff.
Bị cáo không mang gánh nặng chứng minh; nó thuộc về nguyên đơn.
Nghi vấn
Does the claimant have the onus of proof in this particular instance?
Người yêu cầu bồi thường có trách nhiệm chứng minh trong trường hợp cụ thể này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onus of proof".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là các nước theo thông luật (common law), có một nguyên tắc nền tảng là 'presumption of innocence' (nguyên tắc suy đoán vô tội). Theo đó, một người bị cáo buộc được coi là vô tội cho đến khi bên công tố (hoặc bên khởi kiện) chứng minh được tội lỗi của họ. Điều này trực tiếp liên quan đến 'onus of proof', tức là gánh nặng chứng minh luôn thuộc về bên buộc tội.

Sự khác biệt trong luật dân sự và hình sự

Khái niệm 'onus of proof' cũng thay đổi tùy theo loại vụ án. Trong các vụ án hình sự, gánh nặng chứng minh thường rất cao (beyond a reasonable doubt - ngoài mọi nghi ngờ hợp lý) và thuộc về bên công tố. Trong các vụ án dân sự, gánh nặng chứng minh thấp hơn (on the balance of probabilities - dựa trên sự cân bằng khả năng xảy ra) và có thể được chia sẻ hoặc chuyển giao giữa các bên tùy thuộc vào từng yêu cầu pháp lý.